菊地康仁
Directing
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 4.72 tỷ qua 3 phim
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Tham gia sản xuất (17)
| 2026 | Lúc Đó Tôi Chuyển Sinh Thành Slime: Nước Mắt Đại Dương | Director |
| Lúc Đó Tôi Chuyển Sinh Thành Slime: Nước Mắt Đại Dương | Screenplay | |
| 2022 | Lúc Đó Tôi Đã Chuyển Sinh Thành Slime: Mối Liên Kết Đỏ Thẫm | Director |
| Lúc Đó Tôi Đã Chuyển Sinh Thành Slime: Mối Liên Kết Đỏ Thẫm | Storyboard Artist | |
| Lúc Đó Tôi Đã Chuyển Sinh Thành Slime: Mối Liên Kết Đỏ Thẫm | Animation Director | |
| 2011 | IS<インフィニット・ストラトス> | Director |
| 2010 | マクロスF MUSIC CLIP集 娘クリ | Director |
| 2009 | 劇場版 マクロスF 虚空歌姫 ~イツワリノウタヒメ~ | Director |
| 2004 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Nhà Ảo Thuật Với Đôi Cánh Bạc | Key Animation |
| 2001 | InuYasha: Mối Giao Cảm Vượt Thời Gian | Key Animation |
| 1996 | Bronze: Zetsuai Since 1989 | Key Animation |
| 1993 | 紅狼[ホンラン] | Storyboard |
| 紅狼[ホンラン] | Animation Director | |
| 紅狼[ホンラン] | Key Animation | |
| 紅狼[ホンラン] | Assistant Director | |
| 1991 | 月光のピアス―ユメミと銀のバラ騎士団 | Key Animation |
| おたくのビデオ | Key Animation |
Câu hỏi thường gặp
菊地康仁 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 菊地康仁 có 3 phim với tổng doanh thu 4.72 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 菊地康仁 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Lúc Đó Tôi Đã Chuyển Sinh Thành Slime: Mối Liên Kết Đỏ Thẫm" (2023) với 3.17 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
菊地康仁 làm nghề gì?
菊地康仁 là đạo diễn, sinh tại Aomori Prefecture, Japan.