瀬山武司
Editing
Tham gia sản xuất (85)
| 2025 | Gintama on Theater 2D: Kabukicho Shitennohen Arc | Editor |
| Gintama on Theater 2D: Shinsengumi Douran Arc | Editor | |
| 2023 | Thiếu Niên Và Chim Diệc | Editor |
| 2021 | Gintama: Hồi Kết | Editor |
| 2019 | Cuộc Chiến 7 Ngày | Editor |
| 2018 | Quán Trọ Của Okko | Editor |
| 2017 | Shimajiro và Ốc Đảo Cầu Vồng | Editor |
| 2016 | 風のように | Editor |
| 2013 | 武器よさらば | Editor |
| Gió Vẫn Thổi | Editor | |
| Gintama Linh Hồn Bạc: Mãi Mãi Là Tiệm Vạn Năng | Editor | |
| 2012 | Blue Exorcist: The Movie | Editor |
| Cây Sáo Của Hal | Editor | |
| 2011 | Ngọn Đồi Hoa Hồng Anh | Editor |
| 2010 | Coicent | Editor |
| パン種とタマゴ姫 | Editor | |
| Thế Giới Bí Mật Của Arrietty | Editor | |
| Gintama: The Movie | Editor | |
| ちゅうずもう | Editor | |
| 2008 | Cô Bé Ponyo | Editor |
| 2007 | Flag Director's Edition: Hồ Sơ Mười Triệu Kufura | Editor |
| SOS! Đội Thám Hiểm Tàu Điện Ngầm Tokyo: Tiếp Theo | Editor | |
| Tetsujin 28: Trăng Sáng Ban Ngày | Editor | |
| 2006 | Kẻ Trộm Giấc Mơ | Editor |
| Huyền Thoại Đất Liền Và Đại Dương | Editor | |
| Câu Chuyện Dũng Cảm | Editor | |
| 星をかった日 | Editor | |
| 水グモもんもん | Editor | |
| やどさがし | Editor | |
| 2004 | Lâu Đài Bay Của Pháp Sư Howl | Editor |
| Steamboy | Editor | |
| 2003 | Một Đêm Tuyết Phủ | Editor |
| 茄子 アンダルシアの夏 | Editor | |
| 2002 | めいとこねこバス | Editor |
| ギブリーズ episode2 | Editor | |
| Patlabor WXIII the Movie | Editor | |
| 2001 | くじらとり | Editor |
| Công Chúa Arete | Editor | |
| Vùng Đất Linh Hồn | Editor | |
| 1999 | こちら葛飾区亀有公園前派出所 THE MOVIE | Editor |
| るろうに剣心 -明治剣客浪漫譚- 追憶編 | Editor | |
| め組の大吾 火事場のバカヤロー | Editor | |
| Gia Đình Nhà Yamada | Editor | |
| 1998 | とつぜん!ネコの国 バニパルウィット | Editor |
| 1997 | ソリトンの悪魔 | Editor |
| るろうに剣心 -明治剣客浪漫譚- 維新志士への鎮魂歌 | Editor | |
| Công Chúa Sói Mononoke | Editor | |
| ヘルメス - 愛は風の如く | Editor | |
| 1996 | Lupin Đệ Tam: Sống hay Chết | Editor |
| チョッちゃん物語 | Editor | |
| 1995 | MEMORIES | Editor |
| はじまりの冒険者たち レジェンド・オブ・クリスタニア | Editor | |
| レジェンド・オブ・クリスタニア | Editor | |
| Lời Thì Thầm Của Trái Tim | Editor | |
| Lupin Đệ Tam: Tạm Biệt Nostradamus | Editor | |
| 1994 | ユンカース・カム・ヒア | Editor |
| Cuộc Chiến Gấu Trúc | Editor | |
| グスコーブドリの伝記 | Editor | |
| 1992 | Chú Heo Màu Đỏ | Editor |
| 1991 | Chỉ Còn Ngày Hôm Qua | Lead Editor |
| 1990 | 超音戦士ボーグマン LOVERS RAIN | Editor |
| 機動戦士SDガンダム Mk V | Editor | |
| 機動戦士SDガンダム Mk-IV | Editor | |
| 機動戦士SDガンダム Mk-III | Editor | |
| 雲のように風のように | Editor | |
| デビルマン 妖鳥シレーヌ編 | Editor | |
| OL改造講座 | Editor | |
| 1989 | Dịch Vụ Giao Hàng của Phù Thủy Kiki | Editor |
| NEMO/ニモ | Editor | |
| 機動戦士SDガンダムの逆襲 | Editor | |
| ヴイナス戦記 | Editor | |
| ジャックと豆の木 | Editor | |
| 1988 | Chúa Tể Akira | Editor |
| Hàng Xóm Của Tôi Là Totoro | Editor | |
| Mộ Đom Đóm | Editor | |
| 1987 | ルパン三世 風魔一族の陰謀 | Editor |
| 真魔神伝 バトルロイヤルハイスクール | Editor | |
| デビルマン 誕生編 | Editor | |
| 1986 | Laputa: Lâu Đài Trên Không | Lead Editor |
| サンゴ礁伝説 青い海のエルフィ | Editor | |
| 1985 | D’Artacán: el largometraje | Editor |
| 1984 | 超人ロック | Editor |
| 未来少年コナン 特別編 巨大機ギガントの復活 | Editor | |
| 1979 | 未来少年コナン | Editor |
| がんばれ! ぼくらのヒットエンドラン | Editor |
Câu hỏi thường gặp
瀬山武司 làm nghề gì?
瀬山武司 là diễn viên, sinh tại Tokyo, Japan.