P

안성기

Acting

Sự nghiệp doanh thu

Tổng 3.37 tỷ qua 2 phim

Nổi bật với

꿈
Joshin · 1990
Thủy Chiến Đảo Hansan: Rồng Trỗi Dậy
Thủy Chiến Đảo Hansan: Rồng Trỗi Dậy
Eo Yeong-dam · 2022
Last Knights
Last Knights
Auguste · 2015
내시
내시
Seo Jung-ho · 1986
Binh pháp Mặc công
Binh pháp Mặc công
Général Xiang Yan-zhong · 2006
Tháp Lửa
Tháp Lửa
Fire Station Chief · 2012
Đại Hải Chiến Noryang: Biển Chết
Đại Hải Chiến Noryang: Biển Chết
Eo Yeong-dam · 2023
무릎과 무릎 사이
무릎과 무릎 사이
Jo-bin · 1984

Top phim doanh thu cao nhất

Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).

Ảnh

Đã đóng (119)

2025기쁜 우리 젊은 날 그리고 안성기Self (archive footage)
2023Đại Hải Chiến Noryang: Biển ChếtEo Yeong-dam
2022탄생Yoo Jin-gil
Thủy Chiến Đảo Hansan: Rồng Trỗi DậyEo Yeong-dam
카시오페아In- woo
2021아들의 이름으로Oh Chae-geun
2020종이꽃Yoon Seong-gil
2019Sứ Giả Của ChúaFather Ahn
2018Con Người, Không Gian, Thời Gian Và Con NgườiOld Man
2017청춘 합창단 - 또 하나의 꿈
2016딜쿠샤
사냥Moon Ki-sung
2015필름시대사랑Grandfather
Last KnightsAuguste
2014화장Oh Sang-moo
Ván Cờ Sinh TửThe Lord
찌라시: 위험한 소문Nam Jung-in
2013톱스타Kim Gyeong-min
배우는 배우다Jeonju Festival VIP
لبخند بی پایانSelf
주리Sung-ki
2012Tháp LửaFire Station Chief
영화판Self
페이스 메이커Park Sung-il
2011부러진 화살Kim Kyung-ho
7광구Lee Jeong-man
바보야Narrator (voice)
2010페어러브Hyung-man
2009북극의 눈물Narration
2008신기전King Se-jong
마이 뉴 파트너Kang Min-ho
2007화려한 휴가Park Heung-soo
2006Binh pháp Mặc côngGénéral Xiang Yan-zhong
라디오 스타Park Min-soo
한반도South Korean President
양아치어조
2005Les renaissances du cinéma coréenSelf
형사 DuelistDetective Ahn
2004아라한 장풍 대작전Ja-woon
2003실미도Jae-hyun
2002피아노 치는 대통령President Min-wook
취화선Kim Byung-moon
마리 이야기Kyung-min (voice)
2001흑수선Hwang-seok
Dũng SỉJin-lib
2000킬리만자로Beon-gae
진실게임Prosecutor Jo
구멍I
1999인정사정 볼 것 없다Chang Sung-min
1998미술관 옆 동물원In-gong
아름다운 시절Sungmin's father
퇴마록Father Park
생과부 위자료 청구소송Myung Sung-Ki
이방인Kim
1996박봉곤 가출사건X
축제Lee Joon-seop
투캅스 2Det. Jo Yoon-soo (archive footage)
眠る男Takuji
1995헤어드레서
천재선언
말미잘
남자는 괴로워Sung-ki
영원한 제국King Jeongjo
1994태백산맥Kim Beom-woo
1993투캅스Det. Jo Yoon-soo
그 섬에 가고 싶다Kim Chul
1992그대안의 블루Ho-suk
하얀전쟁Han Ki-ju
천국의 계단Kim Young-gyun
1991열 아홉의 절망 끝에 부르는 하나의 사랑 노래
베를린 리포트Seong-min
누가 용의 발톱을 보았는가Choi Jong Soo
1990Joshin
남부군Lee Tae
1989개그맨Lee Jong-se
1988칠수와 만수Park Man-su
성공시대Kim Pan-chok
1987안녕하세요 하나님Byeong-tae
성 리수일뎐
기쁜 우리 젊은 날Young-min
달빛 사냥꾼
1986황진이Gat Ba-chi
내시Seo Jung-ho
이장호의 외인구단
겨울 나그네Hyeon-tae
1985고래사냥 2Min-woo
어우동The Assassin
깊고 푸른 밤Gregory Baek Ho-bin
1984무릎과 무릎 사이Jo-bin
그 해 겨울은 따뜻했네Il-hwan
고래사냥Min-woo
1983적도의 꽃Na
철인들
풀잎처럼 눕다
안개마을Kae-chul
1982타인의 둥지
오염된 자식들
꼬방동네 사람들Kim Ju-seok
낮은 데로 임하소서Teacher Song
1981난장이가 쏘아올린 작은 공Young-soo
만다라Pobun
어둠의 자식들
1980바람불어 좋은 날Duk-bae
우요일
1979야시
1968젊은 느티나무Ji-geun (frère cadet de Jisoo)
1967하얀 까마귀
1964십자매 선생
1962사랑도 슬픔도 세월이 가면
1961언니는 말괄량이Yong-shik (younger brother)
돼지꿈Son Young-jun (Chang-soo's son)
1960하녀Kim Chang-soon
슬픈 목가
1959자매의 화원Chang-Sik Nam (son of Doctor Nam)
육체의 길
10대의 반항Geun-sun
1958초설Young-gil
모정Sinho (child role)
1957황혼열차

Câu hỏi thường gặp

안성기 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?

Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 안성기 có 2 phim với tổng doanh thu 3.37 tỷ.

Phim doanh thu cao nhất của 안성기 là phim nào?

Phim doanh thu cao nhất là "Tháp Lửa" (2013) với 1.93 tỷ tại phòng vé Việt Nam.

안성기 làm nghề gì?

안성기 là diễn viên, sinh tại Daegu, South Korea.