毎熊克哉
Acting
Nổi bật với

Cuộc Chơi Thân Xác
Meguro · 2018

ビリーバーズ
Third Director General · 2022

見えない娘 THE INVISIBLES
2026

純平、考え直せ
2018

អ្នកស្នងអគារ
Hiro · 2024

Nô Lệ Tình Dục
Meguro · 2018

孤狼の血 LEVEL2
Masatoshi Saeki · 2021

愛なのに
2022
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (42)
| 2026 | 見えない娘 THE INVISIBLES | — |
| 2025 | 丹下左膳~大岡越前外伝~ | — |
| 「桐島です」 | Kirishima | |
| 無名の人生 | Yamato (voice) | |
| 悪い夏 | Yoji Takano | |
| 初級演技レッスン | — | |
| 2024 | អ្នកស្នងអគារ | Hiro |
| 2023 | 恋と知った日 | Riku Shinoda |
| 世界の終わりから | Ezaki | |
| そして僕は途方に暮れる | — | |
| 2022 | ビリーバーズ | Third Director General |
| 妖怪シェアハウス—白馬の王子様じゃないん怪— | Ryo Sakai | |
| 冬薔薇 | Gen Kimihara | |
| 京都人の密かな愉しみBlue修業中 門出の桜 | — | |
| 猫は逃げた | Hiroshige Kimishima | |
| 永遠の1分。 | Kakimoto | |
| 愛なのに | — | |
| 2021 | マイ・ダディ | Hiro |
| 孤狼の血 LEVEL2 | Masatoshi Saeki | |
| 2020 | アウシュビッツ 死者たちの告白 | — |
| 生きちゃった | Yosuke | |
| いざなぎ暮れた | — | |
| AI崩壊 | Hidetomi Tominaga | |
| 2019 | さよならくちびる | Friend of Shima's Ex-bandmate |
| 轢き逃げ 最高の最悪な日 | Shun Maeda | |
| 2018 | 新宿パンチ | Takashi Takaoka |
| 真っ赤な星 | Kengo | |
| 夜明けまで離さない | Kazuya Ishioka | |
| 止められるか、俺たちを | Kazuo Komizu (Gaira) | |
| 止められるか、俺たちを | Kazuo Komizu | |
| Nô Lệ Tình Dục | Meguro | |
| Cuộc Chơi Thân Xác | Meguro | |
| 純平、考え直せ | — | |
| 空飛ぶタイヤ | Kensuke Yasutomo | |
| 京都人の密かな愉しみ Blue 修業中 祝う春 | — | |
| 北の桜守 | Iwaki | |
| 去年の冬、きみと別れ | — | |
| 2017 | 全員死刑 | — |
| 獣道 | Kazuharu Kitami | |
| 2016 | リベンジポルノ PAINT IT BLACK | Shohei |
| 2015 | ケンとカズ | Kazu |
| 2010 | ボックス! | — |
Câu hỏi thường gặp
毎熊克哉 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 毎熊克哉 có 1 phim với tổng doanh thu 3.1 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 毎熊克哉 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "អ្នកស្នងអគារ" (2024) với 3.1 tr tại phòng vé Việt Nam.
毎熊克哉 làm nghề gì?
毎熊克哉 là diễn viên, sinh tại Fukuyama, Hiroshima Prefecture, Japan.