Ngô Việt
Acting
Nổi bật với

四渡
龙云 · 2026

Thiên Long Bát Bộ: Kiều Phong Truyện
Murong Fu · 2023

尋秦記 Plus+ 多元宇宙版
2026

Sát Phá Lang 3: Tham Lang
Chui Kit · 2017

Tầm Tần Ký
Max · 2025

Vận Sao Đại Kiếp Án
Jiang Zitao · 2025

Điệp Vụ Đối Đầu 2
Wu Tin-Man · 2016

Trọng Án Tiền Giả
Zheng Ming · 2026
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (74)
| 2026 | 四渡 | 龙云 |
| Trọng Án Tiền Giả | Zheng Ming | |
| 尋秦記 Plus+ 多元宇宙版 | — | |
| 2025 | Tầm Tần Ký | Max |
| Vận Sao Đại Kiếp Án | Jiang Zitao | |
| 纪念中国人民抗日战争暨世界反法西斯战争胜利80周年文艺晚会 | Self | |
| Cửu Hoàn Kim Đao | — | |
| 2024 | 好运来 | 直升机驾驶员 |
| 2023 | 失而复得 | Criminal Police Captain |
| 王牌替身 | 王梓 | |
| 可不可以不要离开我 | — | |
| Thiên Long Bát Bộ: Kiều Phong Truyện | Murong Fu | |
| 2022 | Trương Tam Phong | Zhang Sanfeng |
| Đoạn Kim | Lei Zhanjun | |
| 2021 | Hoàng Ngưu Phẫn Nộ | Batu |
| 九叔归来2 | — | |
| 2020 | 一意孤行 | — |
| 2019 | Diệp Vấn 4: Hồi Cuối | Wan Zong Hua |
| Chuyến Bay Sinh Tử | Airport Controller | |
| 老师·好 | — | |
| 2018 | Võ Lâm Quái Thú | Constable Wang |
| 我是你妈 | A Hui | |
| 我说的都是真的 | — | |
| Xuyên Không Gặp Tổ Tông | — | |
| Bản Sắc Anh Hùng | Pi Jin | |
| 2017 | Cuồng Thú | Yan Zhi-De |
| Sát Phá Lang 3: Tham Lang | Chui Kit | |
| Câu Chuyện Lý Tiểu Long: Sự Ra Đời Của Rồng | Wang Biao | |
| 建军大业 | Zhang Guotao | |
| Đãng Khấu Phong Vân | Yang Chao | |
| 2016 | 冒牌卧底 | A Jie |
| Điệp Vụ Milano | Iron Hawk | |
| 仙班校园2 | Lu Dongbin | |
| Điệp Vụ Đối Đầu 2 | Wu Tin-Man | |
| 斗地主传奇之双王之王 | — | |
| 2015 | 石头侠 | — |
| 擦枪走火 | — | |
| 王朝的女人·杨贵妃 | Crown Prince Li Ying | |
| Đổ Thành Phong Vân II | Aoi's enforcer | |
| 2014 | 城南庄1948 | — |
| 侠捕 | 萧长风 | |
| 2013 | Câu chuyện cảnh sát | A Yue |
| 制服 | — | |
| Legend of the wrestler master | Bu Info | |
| 2012 | 钱学森 | — |
| 绝对底线 | — | |
| 千洞岛抗倭记 | — | |
| 2010 | 李小龍 | — |
| 大汉风4:英雄美人 | — | |
| Đại Binh Tiểu Tướng | Robber | |
| Chinese Kungfu | — | |
| 2009 | Love At Seventh Sight | — |
| Đi Tìm Thành Long | Martial Arts Teacher | |
| 雷横与朱仝 | 吴樾 | |
| 泰山功夫 | — | |
| The Martial Art Class | Wu Jie | |
| 水浒英雄谱之雷横与朱仝 | 朱仝 | |
| 2007 | 女神捕之绝境 | Cao Ifeng |
| 女神捕之迷局 | 曹一风 | |
| 2006 | 大汉风18:霸王别姬 | — |
| 2005 | 大汉风9:谋士范增 | — |
| 大汉风19:四面楚歌 | — | |
| 大汉风5:破釜沉舟 | — | |
| 大汉风16:荥阳对峙 | — | |
| 大汉风3:胯下之辱 | — | |
| 大汉风20:大风起兮 | — | |
| 2004 | 大汉风14:楚营为虏 | 韩信 |
| 大汉风15:韩信点兵 | — | |
| 大汉风11:运筹帷幄 | — | |
| 2003 | Đại Hiệp Triển Chiêu | Pang Yu |
| 楚汉风云 | — | |
| 2002 | 书剑恩仇录 | Zhao Ban-shan |
| 2001 | Thục Sơn Kỳ Hiệp | — |
| 2000 | 家有狐妻 | — |
Tham gia sản xuất (32)
| 2025 | Cửu Hoàn Kim Đao | Producer |
| Tân Tiếu Ngạo Giang Hồ: Đông Phương Bất Bại | Executive Producer | |
| Tân Tiếu Ngạo Giang Hồ: Đông Phương Bất Bại | Producer | |
| 2023 | Thiên Long Bát Bộ: Kiều Phong Truyện | Producer |
| 2022 | Trương Tam Phong | Choreographer |
| Trương Tam Phong | Producer | |
| 2021 | Hoàng Ngưu Phẫn Nộ | Producer |
| 雷霆追击 | Producer | |
| 2020 | 八卦掌之鹰飞 | Producer |
| 2019 | 林冲之风雪山神庙 | Producer |
| 皇家龙虎豹 | Producer | |
| 2018 | 八卦掌之潜龙勿用 | Producer |
| 八卦掌之亢龙有悔 | Director | |
| 八卦掌之亢龙有悔 | Producer | |
| Giáng Long Thần Chưởng Tô Khất Nhi 1 | Producer | |
| 2017 | 侠捕之诡影迷踪 | Producer |
| 侠捕之诡影迷踪 | Writer | |
| 侠捕之夺命红莲 | Producer | |
| 侠捕之疑云密布 | Producer | |
| 侠捕之疑云密布 | Writer | |
| 我为花狂 | Producer | |
| 2016 | 冒牌卧底 | Choreographer |
| 仙班校园2 | Producer | |
| 2015 | 石头侠 | Director |
| 石头侠 | Producer | |
| 2014 | 侠捕 | Director |
| 侠捕 | Producer | |
| 2012 | 千洞岛抗倭记 | Director |
| 2010 | Chinese Kungfu | Writer |
| Chinese Kungfu | Director | |
| 2009 | The Martial Art Class | Writer |
| The Martial Art Class | Director |
Câu hỏi thường gặp
Ngô Việt đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Ngô Việt có 1 phim với tổng doanh thu 538.1 tr.
Phim doanh thu cao nhất của Ngô Việt là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Võ Lâm Quái Thú" (2018) với 538.1 tr tại phòng vé Việt Nam.
Ngô Việt làm nghề gì?
Ngô Việt là diễn viên, sinh tại Zhangjiakou, Hebei Province, China.
