Elle Fanning
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 105.87 tỷ qua 5 phim
Nổi bật với

Quái Thú Vô Hình: Vùng Đất Chết Chóc
Thia / Tessa · 2025

Tiên Hắc Ám
Princess Aurora · 2014

Cuộc Đời Kỳ Lạ Của Benjamin Button
Daisy Age 7 · 2008

Tiên Hắc Ám 2
Princess Aurora · 2019

Tháp Babel
Debbie Jones · 2006

Căn Nhà Ký Ức
Rachel Kemp · 2025

Ký Ức Ảo Giác
Abbey · 2006

Đấu Trường Sinh Tử 6
Effie Trinket · 2026
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (63)
| 2027 | Sơn Ca Vẫn Hót | Isabelle |
| 2026 | Đấu Trường Sinh Tử 6 | Effie Trinket |
| Rosebush Pruning | Martha | |
| 2025 | Quái Thú Vô Hình: Vùng Đất Chết Chóc | Thia / Tessa |
| Căn Nhà Ký Ức | Rachel Kemp | |
| On the Red Carpet Presents: "A Complete Unknown" | Self | |
| 2024 | Kẻ Du Ca Vô Định | Sylvie Russo |
| 2020 | Penn & Teller: Try This at Home | Self |
| The Disney Family Singalong | Self | |
| Những ngã rẽ khác | Molly | |
| Những Ngày Tươi Đẹp | Violet | |
| 2019 | That Click | Self |
| Tiên Hắc Ám 2 | Princess Aurora | |
| Chuyện Ngày Mưa Ở New York | Ashleigh Enright | |
| Camp! The Movie | Self | |
| Teen Spirit | Violet Valenski | |
| 2018 | Tử Địa Báo Thù | Rocky |
| I Think We're Alone Now | Grace | |
| Mất Tích | Melody | |
| 2017 | How to Talk to Girls at Parties | Zan |
| Mary Shelley | Mary Shelley | |
| Những Kẻ Khát Tình | Alicia | |
| Elle Fanning's Fan Fantasy | Self | |
| 2016 | 20th Century Women | Julie |
| Luật Ngầm | Loretta Figgis | |
| Vũ Điệu Thần Tiên | Felicie (voice) | |
| 3 Generations | Ray | |
| Ác Quỷ Sàn Catwalk | Jesse | |
| 2015 | Nhà Biên Kịch Trumbo | Niki Trumbo |
| 2014 | Hội Quái Hộp | Winnie Portley-Rind (voice) |
| Young Ones | Mary Holm | |
| Tiên Hắc Ám | Princess Aurora | |
| Low Down | Amy Albany | |
| First Stars I See Tonight | Girl | |
| 2013 | Twixt: A Documentary | Self |
| Likeness | Mia | |
| Sigur Rós: Valtari Film Experiment | Sara (Leaning Towards Solace) | |
| 2012 | Wide-Awake | The Rainmaker |
| Ginger & Rosa | Ginger | |
| 2011 | Mở Lại Sở Thú | Lily Miska |
| Twixt | V. | |
| Super 8: Quái Vật Vũ Trụ | Alice Dainard | |
| Making Somewhere | Self | |
| The Curve of Forgotten Things | Girl | |
| 2010 | The Nutcracker | Mary |
| Somewhere | Cleo | |
| 2009 | Siêu Nhí Astro | Grace (voice) |
| First the Egg | — | |
| 2008 | Cuộc Đời Kỳ Lạ Của Benjamin Button | Daisy Age 7 |
| Phoebe in Wonderland | Phoebe Lichten | |
| 2007 | Common Ground: Under Construction Notes | Self |
| Reservation Road | Emma Learner | |
| A Very Brave Witch | — | |
| Day 73 with Sarah | Sarah | |
| Những Con Số 9 | Noelle | |
| 2006 | Ký Ức Ảo Giác | Abbey |
| Tháp Babel | Debbie Jones | |
| I Want Someone to Eat Cheese With | Penelope | |
| 2005 | Chó Bảo Vệ | Sweety Pie Thomas |
| P.N.O.K. | Rebecca Bullard | |
| 2004 | The Door in the Floor | Ruth Cole |
| 2003 | Bố Mở Nhà Trẻ | Jamie |
| 2001 | Gà Trống Nuôi Con | Lucy (2 Years Old) |
Tham gia sản xuất (10)
| 2027 | Sơn Ca Vẫn Hót | Producer |
| 2020 | Những Ngày Tươi Đẹp | Producer |
| 2019 | Teen Spirit | Songs |
| 2017 | How to Talk to Girls at Parties | Songs |
| Mary Shelley | Songs | |
| 2016 | 3 Generations | Songs |
| 2010 | The Nutcracker | Songs |
| 2008 | Phoebe in Wonderland | Songs |
| 2007 | Reservation Road | Songs |
| 2005 | Chó Bảo Vệ | Songs |
Câu hỏi thường gặp
Elle Fanning đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Elle Fanning có 5 phim với tổng doanh thu 105.87 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của Elle Fanning là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Tiên Hắc Ám 2" (2019) với 89.21 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Elle Fanning làm nghề gì?
Elle Fanning là diễn viên, sinh tại Conyers, Georgia, USA.








