







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2025 | 楓 | Shigeru Kajino |
| 佐藤さんと佐藤さん | — | |
| 2024 | 52ヘルツのクジラたち | Chikara Niina |
| アイドル誕生 輝け昭和歌謡 | — | |
| 2023 | 舞台「パラサイト」 | — |
| はざまに生きる、春 | — | |
| Vị Kỷ | Ryuta Nakamura | |
| レジェンド&バタフライ | Akechi Mitsuhide | |
| 2022 | Nhắn Gửi Tất Cả Các Em, Những Người Tôi Đã Yêu | Koyomi Takasaki (voice) |
| Nhắn Gửi Một Tôi, Người Đã Yêu Em | Koyomi Hidaka (voice) | |
| グッバイ・クルエル・ワールド | — | |
| 2021 | ムーンライト・シャドウ | Hitoshi |
| Học Viện Đỏ Đen: Cò Quay Nga Không Lối Thoát | Amane Murasame | |
| 騙し絵の牙 | Sei Yazawa | |
| 星とレモンの部屋 | Hio Miyazawa | |
| 2020 | ボクの穴、彼の穴。The Enemy | — |
| his | Shun Igawa | |
| 2019 | 八つ墓村 | 駐在 |
| Học Viện Đỏ Đen: Bản Điện Ảnh | Murasame Amane | |
| 2018 | R134/湘南の約束 | — |