夏木マリ
Acting
Nổi bật với

Vùng Đất Linh Hồn
Yubaba / Zeniba (voice) · 2001

Đảo Của Những Chú Chó
Auntie (voice) · 2018

ほどなく、お別れです
Hanako Shimizu · 2026

憑神
2007

The Hunted
Junko · 1995

子連れ狼
Otoshi · 1989

さくらん
Landlady · 2006

里見八犬伝
Tamazusa · 1983
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (62)
| 2026 | ほどなく、お別れです | Hanako Shimizu |
| 2023 | Ánh Mắt Và Nhịp Tim | Tae Izumoto |
| 舞台『千と千尋の神隠し』 | 湯婆婆/錢婆婆 | |
| 世界の終わりから | Old Woman | |
| 湯道 | Asako | |
| 2021 | 大コメ騒動 | Taki |
| 2020 | Trên Bầu Trời | Mori Obaa-chan (voice) |
| 2019 | 男はつらいよ お帰り 寅さん | Reiko (Izumi's Mother) |
| Wの悲劇 | — | |
| 今日、帰ります | Namiko Kondo | |
| 2018 | ビジョン | Aki |
| 探偵物語 | Kimie Hasenuma | |
| Đảo Của Những Chú Chó | Auntie (voice) | |
| 生きる街 | — | |
| 星くず兄弟の新たな伝説 | — | |
| 2015 | 私という名の変奏曲 | Kimiko Magaki |
| 2014 | 「昭和の歌よ、ありがとう」One Night Premiere LIVE | — |
| 2013 | 陽だまりの彼女 | Ohsita |
| 2010 | パーマネント野ばら | Masako |
| 2009 | あんみつ姫2 | Mrs. Kasutera |
| 2008 | 髪がかり | Female barber |
| あんみつ姫の大冒険! | Kasutera Fujin | |
| 2007 | 風の外側 | Sunnjya Imu |
| a-nation’07 BEST HIT LIVE | Self | |
| 憑神 | — | |
| きまぐれロボット | Mother | |
| 2006 | さくらん | Landlady |
| シュガー&スパイス ~風味絶佳~ | Fujiko | |
| 2004 | Okusama wa Majo Returns SP | — |
| 2003 | 新・仁義なき戦い/謀殺 | — |
| 2002 | 宣戦布告 | — |
| ピンポン | Obaba | |
| 2001 | 少女 | Yukie |
| Vùng Đất Linh Hồn | Yubaba / Zeniba (voice) | |
| 千と千尋の神隠し 公開直前スペシャル! | — | |
| 2000 | 新・仁義なき戦い。 | — |
| 風を見た少年 | Monica (voice) | |
| 1999 | 九ノ一金融道 | — |
| 1998 | SF サムライ・フィクション | Okatsu |
| 代官山物語 「探偵誕生」 | — | |
| 1997 | 秋桜 コスモス | Akiko's mother |
| 1996 | Closing Time | — |
| 1995 | 男はつらいよ 寅次郎紅の花 | Reiko |
| ゲレンデがとけるほど恋したい。 | — | |
| 時の輝き | Kazue Moritani | |
| The Hunted | Junko | |
| 1992 | 男はつらいよ 寅次郎の青春 | Reiko |
| 1991 | 男はつらいよ 寅次郎の告白 | Reiko |
| ストロベリーロード | Akiko | |
| 1990 | 男はつらいよ 寅次郎の休日 | Reiko |
| 1989 | 男はつらいよ ぼくの伯父さん | — |
| 子連れ狼 | Otoshi | |
| 1986 | 十手舞 | Oren |
| デスパウダー | Guernica | |
| 1984 | 北の螢 | Suma |
| 1983 | 里見八犬伝 | Tamazusa |
| Suronin Makari Toru 4 Sarumo Jigoku Nokorumo Jigoku | — | |
| 1982 | 鬼龍院花子の生涯 | Akio, Opponent's Mistress |
| 死の断崖 | — | |
| 1977 | こちら葛飾区亀有公園前派出所 | Yoko Matsumoto |
| 1975 | にっぽん美女物語 女の中の女 | — |
| 1974 | しあわせの一番星 | — |
Tham gia sản xuất (1)
| 2006 | スキージャンプ・ペア ~Road to TORINO 2006~ | Producer |
Câu hỏi thường gặp
夏木マリ đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 夏木マリ có 1 phim với tổng doanh thu 9.62 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 夏木マリ là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Vùng Đất Linh Hồn" (2025) với 9.62 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
夏木マリ làm nghề gì?
夏木マリ là diễn viên, sinh tại Toshima, Tokyo, Japan.



