







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2025 | 惡人當道 | — |
| 曾經擁有 | — | |
| 2024 | 通訊默示錄 | Wah / Producer |
| 望月 | Tim | |
| 填詞L | — | |
| 2023 | 七月返歸 | Sergeant |
| 失衡凶間之惡念之最 | — | |
| 2022 | 猛鬼3寶 | — |
| 一雙一對 | Ray | |
| Thần Thám Đại Chiến | OCTB Officer | |
| 一樣的天空 | — | |
| Time, and Time Again | Detective Max | |
| 2021 | Fine Dining (or recipes for a perfect marriage) | The Husband |
| Nộ Hỏa: Trọng Án | Moe | |
| Chân Huynh Đệ | Winston | |
| 遺愛 | — | |
| 一秒拳王 | Chau Lap Wai | |
| 無聲告別 | — | |
| 2020 | Sóng Dữ 2 | Kidnapped Couple |
| 熟女愛漫遊 | — | |
| 慢潛灣 | Howard | |
| 2019 | 大鑊廚聖 | Chow |
| Hiện Trường Tội Phạm | Food Delivery Guy | |
| 雞蛋仔 | Ah Ching | |
| 好汉三条半 | Jason | |
| 2018 | 翠絲 | Jeffrey |
| 化生 | Mr. Liu | |
| 大樂師·為愛配樂 | — | |
| 2017 | Giao Lộ Âm Dương | — |
| 西謊極落: 太爆‧太子‧太空艙 | Wong Kam Chun | |
| 地平說 | Lee Chi Ho | |
| Taxi Stories | — | |
| 小鳥俠 | Lok Tsz-kwan | |
| 2016 | Đặc Nhiệm Mỹ Nhân | Man |
| Tam Nhân Hành | CID | |
| 老笠 | Officer Wai | |
| 2015 | 仙人掌 | Fiancé |
| 捕快 | Captain Ao | |
| 2014 | 玻璃城 | Wong Kin |
| Đơn thân nam nữ 2 | Subordinate | |
| 2013 | 陌陌 | Ben |
| 殺手奏鳴曲 | Knife Killer | |
| 尋狼遊戲 | Kwok Ho / Doctor | |
| 2012 | 接線 | Yuen's Son |
| 回憶將盡 | Yau's Father | |
| 超人說:怪獸不懂談愛情 | Tom / Cherry's Dad |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 周祉君 có 1 phim với tổng doanh thu 7.32 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "七月返歸" (2023) với 7.32 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
周祉君 là diễn viên, sinh tại Hong Kong, British Crown Colony.