







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2026 | Terbang | Lee Wai Kitt |
| 2025 | Năm Của Anh, Ngày Của Em | Mato |
| 2024 | Gold | Cheah Liek Hou |
| 2023 | Tình Anh Em | Adik / Zhang Wen-di |
| The Cigarette | — | |
| 我和我的賽車老爸 | Chen Bo-Jun | |
| 2022 | Air Force The Movie: Selagi Bernyawa | Gabriel |
| 2021 | 迷失安狄 | Teck |
| 2019 | 樂園 | Hao Ge |
| 非常盜 | Gwai Lo | |
| Vùng đất tưởng tượng | Jason | |
| 2017 | 分贝人生 | Qiang |
| 光影之战 | Hacker | |
| 2014 | 同學會 | — |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 陳澤耀 có 1 phim với tổng doanh thu 3.90 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Năm Của Anh, Ngày Của Em" (2025) với 3.90 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
陳澤耀 là diễn viên, sinh tại Malaysia.