美輪明宏
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 12.11 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Lâu Đài Bay Của Pháp Sư Howl
Witch of the Waste (voice) · 2004

Công Chúa Sói Mononoke
Mrs. Moro (voice) · 1997

日本人のへそ
Business man / Yakuza / Assistant professor · 1977

Pokémon: Arceus Chinh Phục Khoảng Không Thời Gian
Arceus (voice) · 2009

永すぎた春
1957

幻魔大戦
Froy (voice) · 1983

猟人日記
Singer · 1964

Takeshis'
Self · 2005
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (30)
| 2025 | 長崎―閃光の影で― | — |
| 2013 | Miwa, à la recherche du Lézard noir | Himself |
| 2009 | Pokémon: Arceus Chinh Phục Khoảng Không Thời Gian | Arceus (voice) |
| 2005 | Takeshis' | Self |
| 2004 | Lâu Đài Bay Của Pháp Sư Howl | Witch of the Waste (voice) |
| 2002 | 玩具修理者 | — |
| 1997 | Công Chúa Sói Mononoke | Mrs. Moro (voice) |
| 1985 | The Strange Case of Yukio Mishima | Self |
| 1983 | 幻魔大戦 | Froy (voice) |
| 青森県のせむし男 | — | |
| 毛皮のマリー | — | |
| 1977 | 日本人のへそ | Business man / Yakuza / Assistant professor |
| 1976 | バカ政ホラ政トッパ政 | — |
| 1971 | 書を捨てよ町へ出よう | Maya at the Hell |
| 1970 | 女賭博師壷くらべ | — |
| 1969 | 黒薔薇の館 | Ryuko |
| 1968 | 黒蜥蜴 | Black Lizard (Mrs. Midorikawa) |
| 1964 | 猟人日記 | Singer |
| 1961 | 風流滑稽譚 仙人部落 | — |
| 1960 | 銀座退屈娘 | Jirō Ōsawa (Chanson Singer) |
| 続べらんめえ芸者 | — | |
| 1959 | 激闘 | — |
| 未婚 | — | |
| 愛の濃淡 | — | |
| 1958 | 蟻の街のマリア | — |
| 愛情の都 | — | |
| 女であること | Singer | |
| 東京野郎と女ども | — | |
| 1957 | 暖流 | Singer |
| 永すぎた春 | — |
Câu hỏi thường gặp
美輪明宏 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 美輪明宏 có 2 phim với tổng doanh thu 12.11 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 美輪明宏 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Lâu Đài Bay Của Pháp Sư Howl" (2024) với 10.05 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
美輪明宏 làm nghề gì?
美輪明宏 là diễn viên, sinh tại Nagasaki, Nagasaki, Japan.