Naomie Harris
Acting
Nổi bật với

Cướp Biển Vùng Caribbean: Chiếc Rương Tử Thần
Tia Dalma · 2006

Cướp Biển Vùng Caribbean: Nơi Tận Cùng Thế Giới
Tia Dalma · 2007

Không Phải Lúc Chết
Moneypenny · 2021

28 Ngày Sau
Selena · 2002

Điệp Viên 007: Tử Địa Skyfall
Eve · 2012

Venom: Đối Mặt Tử Thù
Frances Louise Barrison / Shriek · 2021

Điệp Viên 007: Bóng Ma
Moneypenny · 2015

Siêu Thú Cuồng Nộ
Dr. Kate Caldwell · 2018
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (45)
| 2025 | Swim Sistas | Narrator |
| Chiến Dịch Túi Đen | Dr Zoe Vaughn | |
| 2024 | Robin and the Hoods | Clipboard |
| The Wasp | Heather | |
| 2022 | The Sound of 007 | Self |
| 2021 | Designing Bond | Self |
| Những Ngày Tháng Cuối - Swan Song | Poppy Turner | |
| Venom: Đối Mặt Tử Thù | Frances Louise Barrison / Shriek | |
| Không Phải Lúc Chết | Moneypenny | |
| 2019 | Cảnh Sát Da Màu | Officer Alicia West |
| 2018 | Mowgli: Cậu Bé Rừng Xanh | Nisha (voice) |
| Siêu Thú Cuồng Nộ | Dr. Kate Caldwell | |
| 2016 | Vẻ Đẹp Cuộc Sống | Madeleine |
| Ánh Trăng | Paula | |
| Kẻ Phản Bội | Gail Perkins | |
| 2015 | Điệp Viên 007: Bóng Ma | Moneypenny |
| Con Đường Võ Sĩ | Angela Rivera | |
| Pinewood: 80 Years of Movie Magic | Self - Interviewee | |
| 2013 | Mandela: Long Walk to Freedom | Winnie Madikizela |
| 2012 | Điệp Viên 007: Tử Địa Skyfall | Eve |
| 2011 | National Theatre Live: Frankenstein | Elizabeth Lavenza |
| 2010 | The First Grader | Jane Obinchu |
| Blood and Oil | Alice Omuka | |
| My Last Five Girlfriends | No. 5: Gemma | |
| Sex & Drugs & Rock & Roll | Denise | |
| 2009 | Ninja Sát Thủ | Mika |
| Morris: A Life with Bells On | Sonja | |
| 2008 | August | Sarrah |
| Bá Vương Đường Phố | Linda Washington | |
| Poppy Shakespeare | Poppy | |
| Explicit Ills | Jill | |
| 2007 | Cướp Biển Vùng Caribbean: Nơi Tận Cùng Thế Giới | Tia Dalma |
| 2006 | Chuyên án Miami | Det. Trudy Joplin |
| Cướp Biển Vùng Caribbean: Chiếc Rương Tử Thần | Tia Dalma | |
| 2005 | A Cock and Bull Story | Jennie |
| 2004 | After the Sunset | Sophie |
| Trauma | Elisa | |
| 2003 | Crust | Receptionist |
| Pure Rage: The Making of '28 Days Later' | Self | |
| Anansi | Carla | |
| 2002 | The Project | Maggie Dunn |
| 28 Ngày Sau | Selena | |
| White Teeth | Clara | |
| Living in Hope | Ginny | |
| 1989 | Bosses From Hell | — |
Câu hỏi thường gặp
Naomie Harris đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Naomie Harris có 2 phim với tổng doanh thu 19.09 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của Naomie Harris là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Venom: Đối Mặt Tử Thù" (2021) với 10.81 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Naomie Harris làm nghề gì?
Naomie Harris là diễn viên, sinh tại Islington, London, England, UK.






