Lương Gia Nhân
Acting
Nổi bật với

Đường Bá Hổ điểm Thu Hương
Mo Chong Yuen · 1993

Tay Đấm Sắt
2012

Chuyên Gia Bắt Ma
Mr. Wu · 1995

Trường Học Uy Long III
Officer Lai · 1993

Ngôi Sao May Mắn 2
1985

Diệp Vấn 3
Tin Ngo-San · 2015

Hoàng Phi Hồng Ngoại Truyện:Thần Kê Đấu Ngô Công
Leung Fu · 1993

Ỷ Thiên Đồ Long Ký: Ma giáo giáo chủ
鹿杖客 · 1993
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (226)
| 2024 | 圆月弯刀鸿蒙初始 | — |
| 上童村之异蛇古事 | Ka-Yan Leung | |
| 功夫乒乓 | — | |
| Bao Chửng: Song Ngư Quỷ Sự | Lord Chen | |
| 2023 | 南毛北马之张九道 | — |
| Kim Xà Phu Nhân | Master Nan Hua | |
| 踢出一片天 | — | |
| 英雄有梦 | — | |
| 2022 | 最佳时机 | — |
| 少年陈真之乱世英雄 | — | |
| Sói Khổng Lồ Hung Bạo | — | |
| 九爷伏魔 | — | |
| 2021 | Đạo Sĩ Núi Lao | Ming Xu |
| 兰陵王之泣血刀锋 | — | |
| 我的恋爱药方 | — | |
| 穆桂英挂帅破天门 | — | |
| 枕戈 | — | |
| 长生志 | Xuan Yuanshi | |
| 錦衣衛之日炎刀 | — | |
| 隐侠之关阳镇 | Liang Wen | |
| 少年梦2 | — | |
| 2020 | 功夫之城 | Old Chen |
| 非凡使命 | Ye Linzhun | |
| 重击 | — | |
| 我的美女总裁老婆 | — | |
| 咸鱼翻身 | — | |
| Trấn Hồn Ca | Ruitian | |
| 镇魔道 | — | |
| Vụ Nổ Lớn Thiên Khải | Cao Qianhu | |
| 江东战神少年周瑜 | Yuan Shao | |
| 痞子超神 | — | |
| 雾隐怪客 | Boss Li | |
| 战·修罗 | Chen Qianchi | |
| 大宋佛魔录之兰若寺 | — | |
| 2019 | 小强大战外星人 | Lao Shenzhen |
| 幽离传说 | Yi Wentian | |
| 透视之眼 | Master | |
| Tru Tiên | Zeng Shuchang | |
| 封魔传 | Uncle Long | |
| 特殊保镖 | Grandfather | |
| 2018 | 战士 | Wang Er (old) |
| Huyền Thoại Kung Fu | Film Director Zhang | |
| 我要静静 | — | |
| 夜郎伏魔 | — | |
| 道师爷 | Taoist Shie | |
| 猎枭行动 | — | |
| Thiên Bạ Đệ Nhất Tiêu Cục | Yang's father | |
| 避尘珠 | — | |
| 凤皇传 | — | |
| 九门提督 | Royal Envoy | |
| Kiếm Sĩ Bóng Đêm | Zhang Wuji | |
| 西游记之天蓬元帅 | — | |
| 天蓬元帅之大闹天宫 | — | |
| 不一样的锦衣卫 | — | |
| 银狐传说 | — | |
| 大爱回家 | — | |
| 险金风云 | Boss Lai | |
| 美人鱼村 | — | |
| 误入神秘岛 | — | |
| 命语长生源 | — | |
| 师公降魔 | Mao Qigong | |
| 九面怪侠 | — | |
| 摸金校尉之长生殿 | — | |
| 2017 | 造梦大师 | Professor Yang |
| 我的极品闺蜜 | — | |
| 神迹之上古传奇 | Yan Nong | |
| 天使行动 | — | |
| 超能恋爱学院 | — | |
| 民国大劫案 | — | |
| 展昭夜遇女司机 | — | |
| 卧虎悍将 | Fu Yongqing | |
| 澳囧风云 | — | |
| 恐怖都市 | — | |
| 2016 | 爱上试睡师 | — |
| 少年梦 | — | |
| 爱上处女座 | — | |
| 潘银莲监控事件 | — | |
| 仙侠学院 | Principal | |
| 赌途 | — | |
| 斗地主传奇之双王之王 | — | |
| 2015 | Diệp Vấn 3 | Tin Ngo-San |
| 整容前规则 | — | |
| 拳霸风云 | — | |
| 2014 | Vịnh Xuân Bạch Hạc Quyền | — |
| Đặc Vụ Ameera | — | |
| 2013 | 刺客 | King of Wei |
| Bất Nhị Thần Thám | Tiger Crane Lucky | |
| Bảy Sát Thủ | Lao Chen | |
| 石器时代之百万大侦探 | 李千寻 | |
| 火线追凶2之押解惊魂 | — | |
| Giải Cứu Tướng Gia | Lord Pang Renmei | |
| 功夫世家 | — | |
| 华侨村官 | — | |
| 2012 | 玩命时光 | — |
| Âm Mưu Hoàng Tộc | — | |
| Tay Đấm Sắt | — | |
| 宝马狂想曲 | Hou Ying | |
| 2011 | 双鞭呼延灼 | — |
| 猛鬼愛情故事 | Jennifer's Father | |
| 幸福从天而降 | — | |
| 刺客帝國 | — | |
| 病尉迟孙立 | — | |
| 2010 | Đại Tiếu Giang Hồ | — |
| 刀客外传 | — | |
| 功夫大師 | — | |
| Mãnh Hổ Tô Khất Nhi | Su Wankun | |
| 2009 | Đại Nội mật Thám - On His Majesty's Secret Service | — |
| 2008 | 一半海水一半火焰 | Third Brother |
| Công Phu Bóng Rổ | Master Fei | |
| 2007 | 东方海盗传奇 | — |
| 2006 | 情意拳拳 | Vivian's Father |
| Hung Kuen vs. Wing Chun | — | |
| 2005 | 龙威父子 | — |
| 恩仇劫 | — | |
| 琴魔 | — | |
| 力王中王 | — | |
| 2004 | Fights of Fury | — |
| 失敗家族 | Tung Fai | |
| 仙魔遊蹤 | — | |
| 2003 | 阿龙的故事 | 陈国仁 |
| 鬥室96小時 | — | |
| 危情歲月之愛在明天 | — | |
| 2002 | 亡命天涯 | — |
| 2001 | 暗鬥 | Ken's Father |
| 人蛇偷渡 | — | |
| 2000 | 死亡網絡 | Ted's Superior |
| 鐵男本色 | — | |
| Trung Hoa Bịp Vương | Turkey | |
| 冷戰 | Twins | |
| 紅牆盜影 | Chairman of Joint Intelligent Committee | |
| 臥底 | — | |
| 拳神 | — | |
| 1999 | 殺手情未冷 | — |
| 刀侠 | — | |
| 1997 | 衝破死亡遊戲 | Kao Fu |
| 1996 | 懵仔多情 | — |
| 黃飛鴻之無頭將軍 | — | |
| 黃飛鴻之少林故事 | — | |
| 1995 | Chuyên Gia Bắt Ma | Mr. Wu |
| Top Fighter | Self | |
| 冇面俾 | No-Nonsense Policeman | |
| 1994 | Võ Trạng Nguyên | Commander of Imperial Secret Service |
| 開發區殺人事件 | — | |
| 1993 | Ỷ Thiên Đồ Long Ký: Ma giáo giáo chủ | 鹿杖客 |
| 走佬威龍 | Karl Choi/Mrs. Choi | |
| 我愛狐狸精 | Attorney Chau | |
| 一屋哨牙鬼 | Master Man Vamp | |
| 廣東五虎之鐵拳無敵孫中山 | Invincible Fist - Lik Wong | |
| Đường Bá Hổ điểm Thu Hương | Mo Chong Yuen | |
| Hoàng Phi Hồng Ngoại Truyện:Thần Kê Đấu Ngô Công | Leung Fu | |
| Trường Học Uy Long III | Officer Lai | |
| 西門無恨 | — | |
| 1992 | 戰龍在野 | Brother Long |
| Xẩm Xử Quan | Shanxi Commissioner Tin | |
| Tình nhân nguy hiểm | Inspector Ma | |
| 伙頭福星 | Mr Tong | |
| 怒火威龍 | Policeman | |
| 新孖寶妙探 | — | |
| 1991 | 豪門夜宴 | Man at Dinner |
| Con Gái Của Ông Trùm | Senior in Hwa's Triad | |
| 雷霆掃穴 | Officer Wong Tien Ting | |
| 五虎將之決裂 | Lam Hai-Tim | |
| Long Tích Truyền Nhân | Uncle Yun / Mo Yan | |
| 1990 | Giọt Máu Cuối Cùng | Stone |
| 黑海霸王花 | — | |
| Anh Hùng Của Tôi | Hung Yi | |
| 黑道火狐狸 | — | |
| 1989 | 火爆行動 | — |
| 目中無人 | Mon's Boss | |
| Sát thủ thiên thần | Chu Chung-Seng | |
| 角头兄弟 | — | |
| 奪寶龍虎鬥 | — | |
| 1988 | Đặc Cảnh Đồ Long | Hsiu |
| 1986 | 國父孫中山與開國英雄 | — |
| 紅外線 | — | |
| 殭屍怕怕 | — | |
| 1985 | 尖東梟雄 | Mad Wei |
| Ngôi Sao May Mắn 2 | — | |
| 皇家大賊 | Jin Zhi Jiang | |
| 山東狂人 | Officer Leung | |
| 龍發威 | Ko But Lee | |
| 天官賜福 | Jin Diao Tong | |
| 1984 | 錦衣衛 | Sgt Chao Pu-Fan/Zhao Bufa |
| 水滸外傳 | — | |
| 無名火 | — | |
| 新飛狐外傳 | Woo Yat Do/Wu Yi-Dao | |
| Thượng Hải Thập Tam Thái Bảo | Millionaire | |
| 1983 | 碼頭 | — |
| 1982 | Độn Giáp Kỳ Môn | Old Man |
| 巡城馬 | Courier Ma | |
| 鬼马神偷 | Chang Ren Long | |
| 霍元甲 | Older Fok Yun Gap | |
| 神鵰英雄 | — | |
| 1981 | Cầm Nã Thủ | Leung Foon |
| 1980 | 識英雄重英雄 | — |
| 身不由已 | Leung Chung Yau | |
| 癲螳螂 | Ah Chi | |
| 1979 | 茅山道人 | Master Chiao |
| 廣東鐵橋三 | 3rd brother | |
| 無名小卒 | Koo the Iron Heart | |
| Kỳ Phùng Địch Thủ | Laughing Bandit / Scarface | |
| 睡拳怪招 | Chin Ta Khan | |
| Tạp Gia Tiểu Tử | Dai Pao | |
| 鐵拳 | Liang Pao | |
| 1978 | Song Chiến | Master Tsang / Leung Jan |
| 賭命走天涯 | Chow Sau Tung | |
| 身形拳法與步法 | Shang King | |
| Phì Long Quá Giang | Professor Pai's Kung Fu Thug | |
| 雌雄雙煞 | Sung Hua | |
| 俠骨柔情赤子心 | — | |
| Hu tu san xia ke | — | |
| 1977 | 刀魂 | 'Black Meteor' |
| 铁马骝 | Captain Ti | |
| 十大弟子 | Commander Tsao | |
| 神刀流星拳 | Wu brother with beard | |
| Ying Zhao Tang Lang | Liang Wing-Jen | |
| 俠大戰獨臂俠 | — | |
| 甘聯珠大破紅蓮寺 | — | |
| Guan dong wu ta xia | Captain Too | |
| 1976 | 蔡李佛小子 | Feng's Main Thug |
| 方世玉與胡惠乾 | Peng Bu-yun | |
| 八道樓子 | Mongolian Colonel Hu Qi | |
| 八國聯軍 | Chen Chang | |
| 1975 | 馬哥波羅 | Caldalu |
| 1974 | Thiếu Lâm Ngũ Tổ | Chien San |
| 洪拳與詠春 | Pa Kang |
Tham gia sản xuất (27)
| 2018 | 师公降魔 | Director |
| 2014 | Vịnh Xuân Bạch Hạc Quyền | Director |
| 2010 | 刀客外传 | Choreographer |
| 2004 | love at the beach | Director |
| 2003 | 阿龙的故事 | Director |
| 危情歲月之愛在明天 | Director | |
| 2002 | 生死線 | Director |
| 亡命天涯 | Director | |
| 2001 | 老薑 | Producer |
| 2000 | 冷戰 | Director |
| 冷戰 | Producer | |
| 1999 | 殺手情未冷 | Director |
| 1997 | Chàng Trai Tốt Bụng | Second Assistant Director |
| 1993 | 走佬威龍 | Director |
| 走佬威龍 | Script | |
| 走佬威龍 | Action Director | |
| 走佬威龍 | Producer | |
| 1990 | Đặc Cảnh Đồ Long 2 | Second Unit Director |
| Anh Hùng Của Tôi | Director | |
| Anh Hùng Của Tôi | Screenplay | |
| Anh Hùng Của Tôi | Martial Arts Choreographer | |
| 1989 | 奪寶龍虎鬥 | Martial Arts Choreographer |
| 1984 | 無名火 | Director |
| 無名火 | Screenplay | |
| 無名火 | Stunt Coordinator | |
| 1979 | 醒目仔蛊惑招 | Martial Arts Choreographer |
| 1977 | 刀魂 | Choreographer |
Câu hỏi thường gặp
Lương Gia Nhân đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Lương Gia Nhân có 1 phim với tổng doanh thu 4.04 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của Lương Gia Nhân là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Huyền Thoại Kung Fu" (2018) với 4.04 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Lương Gia Nhân làm nghề gì?
Lương Gia Nhân là diễn viên, sinh tại Hong Kong, British Crown Colony [now China].
