







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2026 | 鯽魚 | — |
| 抓馬殺手 | Jockey Di | |
| 功夫 | — | |
| 2025 | 南方時光 | Chen |
| 自殺通告 | — | |
| 這不是我的牛 | — | |
| 進行曲 | Coordinator Chang | |
| 青春的回擊殺球 | Guo-Zheng Ma / Master Ma | |
| 啥人顧性命 | Mr. Chen | |
| 2024 | 海豚之惡 | Chen Wen-Zhong |
| 選物家 | Chang Yun-kuang | |
| Tìm Kiếm Tài Năng Âm Phủ | Chairghost of the Dead Talents Society | |
| 2023 | 如果主子會說話 | Xie Zhenyu |
| Trừ tam hại | Brother B | |
| Thi Thể Bị Bỏ Rơi | — | |
| 彭義堯,好了沒! | Wun-Cin Peng | |
| 洞裡的月亮 | — | |
| 2022 | 聖筊 | Sam |
| 2021 | 看海 | — |
| XX不宜 | — | |
| 美豬肉圓 | Sheng-Wei | |
| 2020 | 無聲 | Couple in the Cinema |
| 2019 | 盲人阿清 | — |
| 江湖無難事 | Wenxi | |
| 2017 | 最後的詩句 | — |
| 2015 | 双重約會 | — |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 黃迪揚 có 1 phim với tổng doanh thu 1.53 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Tìm Kiếm Tài Năng Âm Phủ" (2024) với 1.53 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
黃迪揚 là diễn viên, sinh tại Kaohsiung, Taiwan.