ともさかりえ
Acting
Nổi bật với

偶然にも最悪な少年
Couple · 2003

Tháng Tư Ngày Em Đến
Nana Koizumi · 2024

貞子
Hatsuko Sofue · 2019

Anego SP
Eriko Sawaki · 2005

オー・マイ・ゼット!
Kyoko Hanada · 2016

SUNNY 強い気持ち・強い愛
Shin · 2018

PとJK
Yoko Moyoya · 2017

100回泣くこと
2013
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (33)
| 2024 | Tháng Tư Ngày Em Đến | Nana Koizumi |
| 2023 | 大河ドラマが生まれた日 | — |
| 2020 | 酔うと化け物になる父がつらい | Saeko Tadokoro |
| mellow | Mariko Aoki | |
| 2019 | 貞子 | Hatsuko Sofue |
| 2018 | SUNNY 強い気持ち・強い愛 | Shin |
| 2017 | PとJK | Yoko Moyoya |
| 2016 | オー・マイ・ゼット! | Kyoko Hanada |
| 2015 | 脳内ポイズンベリー | — |
| 結婚に一番近くて遠い女 | Umemiya Hitomi | |
| 2013 | 100回泣くこと | — |
| 2012 | 世にも奇妙な物語 2012年春の特別編 | — |
| 2010 | アブラクサスの祭 | — |
| ちょんまげぷりん | Hiroko Yusa | |
| 2009 | いけちゃんとぼく | Mitsuko |
| 2008 | 次郎長三国志 | — |
| うた魂♪ | Kyoko Kuroki | |
| 2006 | 世にも奇妙な物語 ~15周年の特別編~ | 浅野沙代子 |
| 2005 | Anego SP | Eriko Sawaki |
| それいけ! アンパンマン ハピーの大冒険 | Happy | |
| 2003 | 1980 | Reiko Hashiba |
| 偶然にも最悪な少年 | Couple | |
| 怪談新耳袋 白いひも編 | Mio , Satoko , Kaoru | |
| 怪談新耳袋 第2シリーズ | Mio , Satoko , Kaoru | |
| 横山秀夫サスペンス「第三の時効」 | — | |
| 2002 | Aiki | Masako |
| 2001 | 世にも奇妙な物語 秋の特別編 | — |
| クロエ | Kuroe | |
| 1997 | Thám tử trung học Kindaichi: Truyền thuyết nàng tiên cá Thượng Hải | 七濑 美雪(Miyuki Nanase) |
| 1996 | 友子の場合 | Tomoko Tamura |
| 1995 | Thám tử trung học Kindaichi: Vụ án Truyền thuyết Quỷ tuyết dạ xoa | — |
| 異人館村殺人事件 | Nanase Miyuki | |
| Thám tử trung học Kindaichi: Bảy vụ án mạng bí ẩn trường học | Nanase Miyuki |
Tham gia sản xuất (1)
| 1996 | 友子の場合 | Songs |
Câu hỏi thường gặp
ともさかりえ đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), ともさかりえ có 1 phim với tổng doanh thu 1.52 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của ともさかりえ là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Tháng Tư Ngày Em Đến" (2024) với 1.52 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
ともさかりえ làm nghề gì?
ともさかりえ là diễn viên, sinh tại Nagano, Nagano, Japan.