







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2025 | 放生 | — |
| Nữ Nhi | Auntie Chang | |
| 2023 | Trừ tam hại | Chang Kuei-ching |
| 詐團圓 | Anzu Chuang | |
| 2022 | 陀陀 | Auntie Mei |
| 2021 | 聽不見的距離 | VIC’s Aunt VIC阿姨 |
| 末路 小島 戀人 | — | |
| 那天,我媽偷了老師的車 | — | |
| 雨天的妖怪 | — | |
| 2020 | 月亮女孩 | Xi's mother |
| 親愛的房客 | Prosecutor Chang | |
| 2019 | 下半場 | Aunty |
| 釣客 | — | |
| 2018 | 樂園 | — |
| 孔雀 | Fang Mei-Chi | |
| 2016 | 魚缸 | Pei-Rong |
| 2014 | Anh Người Yêu Và Bạn Cún | Tsai's mom |
| 2001 | 命帶追逐 | The Subway Buyer in Black |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 謝瓊煖 có 1 phim với tổng doanh thu 254.3 tr.
Phim doanh thu cao nhất là "詐團圓" (2023) với 254.3 tr tại phòng vé Việt Nam.
謝瓊煖 là diễn viên, sinh tại Miaoli, Taiwan.