Lưu Quán Đình
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 4.21 tỷ qua 3 phim
Nổi bật với

雙囍
Tim Kao · 2026

消失的情人節
Ah Tai · 2020

Câu Chuyện Sau Màn Sương
Kao Chin-Chung · 2025

Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà
Police Officer · 2023

功夫
Lan Jin · 2026

Nữ Nhi
Basketball Coach · 2025

Dương Quang Phổ Chiếu
Radish · 2019

愛情城事
Mr. Hsu (segment "Midsummer Serpent") · 2024
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (37)
| 2026 | 雙囍 | Tim Kao |
| 雙喜 | — | |
| 功夫 | Lan Jin | |
| 2025 | Câu Chuyện Sau Màn Sương | Kao Chin-Chung |
| 丟包阿公到我家 | — | |
| Nữ Nhi | Basketball Coach | |
| Thám Tử Tư: Phía Sau Vết Máu | Chan Heong Meng | |
| 2024 | 餘燼 | — |
| 愛情城事 | Mr. Hsu (segment "Midsummer Serpent") | |
| 屍落人間 | A Chi | |
| 2023 | 小曉 | Taxi driver |
| 老狐狸 | Liao Tai-Lai | |
| No Strings Attached | — | |
| Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà | Police Officer | |
| 2022 | 聖筊 | Ah Bao |
| 紅尾巴 | — | |
| Trư Bát Giới: Đại náo thế giới mới | Sanzang | |
| 2021 | 詭扯 | Yang |
| Dòng Thác | Sanke-catching Fireman 1 | |
| 2020 | 腿 | William |
| Bốn người bạn học | Blockage | |
| 無聲 | Wang Da Jun | |
| 消失的情人節 | Ah Tai | |
| Hắt Xì | Boxing Gym Partner | |
| 小春與豬排 | — | |
| 練愛iNG | Costume actor | |
| 喜從天降 | Chen | |
| 2019 | Dương Quang Phổ Chiếu | Radish |
| 致親愛的孤獨者 | Prisoner 2923 | |
| 瘋狂電視台瘋電影 | Abi | |
| 2018 | 小美 | Xiao Mei's Boyfriend |
| 柴哥與喵弟 | Shiba San / Howard | |
| 媽媽的遙控器 | Wei's class tutor | |
| 花甲大人轉男孩 | Zheng Hua-Ming | |
| 2017 | 自畫像 | Rookie Interpol |
| 告別 | Hsiung Ching (youth) | |
| 2014 | 七點半的太空人 | Little Scissors' father (voice) |

