汪禹
Acting
Nổi bật với

Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Miller Six, San Ta's Student · 1978

Phi Long Mãnh Tướng
Thug on Ship (uncredited) · 1988

情不自禁之想入非非
1993

Kim Bình Song Diễm
Qintong · 1974

Yên Chi Khâu
Ho Hsi · 1987

Ngũ Lang Bát Quái Côn
Yang 1st Brother · 1984

原振俠與衛斯理
SDU · 1986

洪熙官
Hong Wending · 1977
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (78)
| 1996 | 黃飛鴻之辛亥革命 | — |
| 黃飛鴻之少林故事 | — | |
| 1994 | 先洗未來錢 | — |
| 慾獸 | — | |
| 1993 | 情不自禁之想入非非 | — |
| 情慾戰場 | — | |
| 1992 | Tuyệt Đại Song Kiêu | Greets rude heroes |
| 1991 | Con Gái Của Ông Trùm | Mr. Hsiong |
| 1989 | 駁腳差佬 | — |
| 沉底鱷 | — | |
| 黑道福星 | — | |
| 血裸祭 | — | |
| 1988 | 烏龍賊替身 | — |
| Phi Long Mãnh Tướng | Thug on Ship (uncredited) | |
| 1987 | Yên Chi Khâu | Ho Hsi |
| 1986 | 流氓英雄 | — |
| 原振俠與衛斯理 | SDU | |
| 1985 | 何必有我? | — |
| 摩登仙履奇緣 | Peter | |
| 弟子也瘋狂 | Fong Sai Yuk | |
| 鬼馬飛人 | Man at restaurant | |
| 教頭發威 | He Liu | |
| 少年蘇乞兒 | Jiabao | |
| 天官賜福 | Wei Xiao Bao | |
| 1984 | 一脫求生 | — |
| 大小不良 | — | |
| 南斗官三斗北少爷 | 3 Hands | |
| Ngũ Lang Bát Quái Côn | Yang 1st Brother | |
| Ma hou pao | Little Mouth | |
| 1983 | 怕醜仔 | — |
| 皇帝保重 | Majesty | |
| 掌門人 | Ah Yung / Ah Wing | |
| 鹿鼎記 | Siu Bao / Siu Guei Tzu | |
| 1982 | 猎魔者 | Curry |
| 鬼马神偷 | Tony | |
| 賊王之王 | Kwan Yuan Cheung | |
| 廣東靚仔玉 | He Jiayu | |
| 1981 | 辛亥雙十 | Siu Chat |
| 烏龍天師招積鬼 | — | |
| 千门八将 | Rumor General | |
| 千王鬥千霸 | Lei Li | |
| 南北獅王 | Ah Cun | |
| 1980 | 請帖 | Xinshuan (Miserable) / Gu Jian |
| 情俠追風劍 | Xiahou Xiaotong | |
| 通天小子紅槍客 | Li Bao-Tong | |
| Ban ye xiao zi | — | |
| 1979 | Lan Đầu Hà | Dirty Ho Ching |
| 教頭 | Zhou Ping | |
| 茅山殭屍拳 | Fan Zheng Yuan | |
| 1978 | 鬼馬功夫 | Gao Jai (Puppy) |
| 笑傲江湖 | Nangong Song | |
| Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng | Miller Six, San Ta's Student | |
| 1977 | 功夫小子 | Hsiao Shan |
| 乾隆下江南 | Zhou Ri-Qing | |
| 洪熙官 | Hong Wending | |
| 1976 | Xà Hoàng Tử | Snake General Huang |
| 乾隆皇奇遇記 | Chau Yi Qing | |
| Hoàng Phi Hồng Thách Đấu Lục A Thái | Master Lin Tao Cheung | |
| 索命 | Chen Ling | |
| 瀛台泣血 | Eunuch Zhang Jin Xi | |
| 香港奇案 | Kid Liu | |
| 1975 | 妙妙女郎 | — |
| 神打 | Hsiao Chien | |
| 大哥成 | Darkie Wen | |
| 嬉笑怒骂 | — | |
| 愛心千萬萬 | Fai | |
| Huyết Trích Tử | Xie Tianfu | |
| 捉奸趣事 | Zhang Youqian's Employee | |
| 1974 | 小孩與狗 | — |
| 成記茶樓 | Darkie Wen / Blackie | |
| 少年與少婦 | — | |
| 多咀街 | Locksmith Ping | |
| 香港73 | Man carried friend to hospital | |
| 早熟 | Hung Sen | |
| Kim Bình Song Diễm | Qintong | |
| 1973 | 北地胭脂 | Emperor |
| 1972 | 蕩寇灘 | Villager / Policeman / Japanese (uncredited) |
| 秋決 | 2nd Lord |
Tham gia sản xuất (1)
| 1993 | 情不自禁之想入非非 | Action Director |
Câu hỏi thường gặp
汪禹 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 汪禹 có 1 phim với tổng doanh thu 1.15 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 汪禹 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Yên Chi Khâu" (1987) với 1.15 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
汪禹 làm nghề gì?
汪禹 là diễn viên, sinh tại Hong Kong, British Crown Colony [now China].