盧冠廷
Acting
Nổi bật với

豪門夜宴
Taxi Driver · 1991

Dòng máu có thể gây chết người
Manny · 2025

Quần Long Hí Phụng
San Cha Cake · 1989

Trung Hoa Chiến Sĩ
Youda · 1987

Đối Tác Ăn Ý 3
Subway Driver · 1984

Cấm Địa Cương Thi
Mr. Lin · 1990

Thần Thám Song Hùng
'Mustache' Lei Kung · 1986

我愛扭紋柴
Piano man · 1992
Đã đóng (37)
| 2025 | Dòng máu có thể gây chết người | Manny |
| 2021 | Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly | — |
| 2020 | 熱血合唱團 | Headmaster Lo |
| 2016 | Lowell Lo Live In Hong Kong 2016 | — |
| 2011 | Stretch | Way Way |
| 2010 | 月滿軒尼詩 | Loy's father (ghost) |
| 2008 | 盧冠廷 2050 演唱會 | — |
| 1997 | 黑玫瑰義結金蘭 | cameo |
| 1996 | 運財五福星 | — |
| 1995 | 蜘蛛女 | Malone |
| 1992 | 富貴黃金屋 | Lo |
| 我愛扭紋柴 | Piano man | |
| 1991 | 豪門夜宴 | Taxi Driver |
| 一世好命 | Lo Yu | |
| Nữ Cờ Bạc Bịp | Tai | |
| 1990 | Cấm Địa Cương Thi | Mr. Lin |
| 救命宣言 | Suckling Ngau | |
| 1989 | 相見好 | Lo Yau Choi |
| Phú Quý Khai Tâm Quỷ | Ma Hui | |
| 發達秘笈 | 14 Knives | |
| 開心巨無霸 | Shao | |
| 飛越黃昏 | Allen | |
| Quần Long Hí Phụng | San Cha Cake | |
| Thế Giới Điên Cuồng 3 | Mao Mao | |
| 合家歡 | Palm Reader on TV | |
| 1988 | 霸王女福星 | SDU Policeman |
| 好女十八嫁 | High Lo | |
| 褲甲天下 | Hung | |
| 三人世界 | Alex's Colleague | |
| 雞同鴨講 | Chimp Chan | |
| 三對鴛鴦一張床 | Zhang Pao Niu | |
| Thế Giới Điên Cuồng 2 | Mao Mao | |
| 1987 | Trung Hoa Chiến Sĩ | Youda |
| 1986 | Thần Thám Song Hùng | 'Mustache' Lei Kung |
| 1985 | 聖誕奇遇結良緣 | Host of Sarsae game at fair |
| 1/2段情 | Tong Tai Chung | |
| 1984 | Đối Tác Ăn Ý 3 | Subway Driver |
Tham gia sản xuất (130)
| 2021 | Bóng Tối Hồng Kông | Songs |
| Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly | Original Music Composer | |
| 2019 | 小Q | Original Music Composer |
| 2018 | Giang Hồ Nữ Nhi | Songs |
| 2017 | 燦爛這一刻 | Songs |
| 2016 | Đại Thoại Tây Du 3 | Sound |
| Đại Thoại Tây Du 3 | Songs | |
| Trai Bao 2 | Songs | |
| Trai Bao 2 | Original Music Composer | |
| 2013 | Tây Du Ký: Mối Tình Ngoại Truyện | Songs |
| 2012 | Tay Đấm Sắt | Songs |
| Giầy Tú Hoa | Songs | |
| 2010 | 歲月神偷 | Songs |
| 2008 | 二十四城记 | Songs |
| 2001 | Giây Phút Đoạt Mệnh 2 | Theme Song Performance |
| Đội Bóng Thiếu Lâm | Songs | |
| 1997 | Hoàng Phi Hồng 6: Tây Vực Hùng Sư | Original Music Composer |
| 麻雀飛龍 | Songs | |
| 1996 | 奇異旅程之真心愛生命 | Songs |
| 竹昇妹之以牙還牙 | Music | |
| Đại Tam Nguyên | Songs | |
| 1995 | Đại Thoại Tây Du Phần II: Tiên Lý Kỳ Duyên | Original Music Composer |
| Kim Ngọc Mãn Đường | Original Music Composer | |
| Đại Thoại Tây Du I: Nguyệt Quang Bảo Hạp | Original Music Composer | |
| 1994 | Thần Bài Tái Xuất | Songs |
| Mã Hí Cuồng Phong | Songs | |
| 火雲傳奇 | Original Music Composer | |
| 都市情緣 | Original Music Composer | |
| 阿德晒命 | Music | |
| Đến Thượng Đế Cũng Phải Cười 5 | Songs | |
| 達摩祖師 | Songs | |
| 神龙赌圣之旗开得胜 | Songs | |
| 1993 | Hắc Báo Thiên Hạ | Original Music Composer |
| 郎心如鐵 | Songs | |
| Thủ Đoạn Cua Trai | Original Music Composer | |
| Thiên Trường Địa Cửu | Original Music Composer | |
| Phương Thế Ngọc 2 | Original Music Composer | |
| Nhất Đao Khuynh Thành | Original Music Composer | |
| 玫瑰玫瑰我愛你 | Songs | |
| 疯狂青春族 马路天使 | Songs | |
| 廉政第一擊 | Songs | |
| 廉政第一擊 | Original Music Composer | |
| 風塵三俠 | Original Music Composer | |
| Trường Học Uy Long III | Original Music Composer | |
| 1992 | Tuyệt Đại Song Kiêu | Original Music Composer |
| 真的愛你 | Songs | |
| Sát Thủ Lõa Thể | Songs | |
| Bá Chủ Bịp Thành 2 | Original Music Composer | |
| 92黑玫瑰對黑玫瑰 | Songs | |
| 92黑玫瑰對黑玫瑰 | Original Music Composer | |
| Chân Giả Uy Long | Original Music Composer | |
| Long Đằng Tứ Hải | Original Music Composer | |
| 應召女郎1988之二現代應召女郎 | Music | |
| Bá Chủ Bịp Thành 1 | Original Music Composer | |
| 逃學英雄傳 | Songs | |
| 夜夜伴肥嬌 | Original Music Composer | |
| Song Long Hội | Original Music Composer | |
| Tân Tinh Võ Môn 2 | Original Music Composer | |
| 四大探長 | Original Music Composer | |
| 1991 | Vũ Điệu Cuồng Long | Original Music Composer |
| 豪門夜宴 | Original Music Composer | |
| 一世好命 | Original Music Composer | |
| 黐線枕邊人 | Main Title Theme Composer | |
| 黐線枕邊人 | Original Music Composer | |
| Thánh Bài 3: Trở Lại Thượng Hải | Songs | |
| 密宗威龍 | Music | |
| Đến Thượng Đế Cũng Phải Cười 3 | Original Music Composer | |
| Ngục Tù Phong Vân 2 | Original Music Composer | |
| 黑雪 | Songs | |
| 雞鴨戀 | Songs | |
| Tân Tinh Võ Môn 1 | Songs | |
| Nữ Cờ Bạc Bịp | Original Music Composer | |
| Chuyên Gia Xảo Quyệt | Original Music Composer | |
| 偷情小丈夫 | Songs | |
| 馬路英雄 | Songs | |
| 1990 | 夜魔先生 | Original Music Composer |
| Thánh Bài 2: Đao Tử | Original Music Composer | |
| 香港舞男 | Songs | |
| 衰鬼撬墻腳 | Songs | |
| 絕橋智多星 | Original Music Composer | |
| Ngục Tù Mãnh Long | Songs | |
| 絕橋智多星 | Songs | |
| Ngục Tù Mãnh Long | Original Music Composer | |
| Thánh Bài 1: Đại Diện Ma Cao | Original Music Composer | |
| Cấm Địa Cương Thi | Original Music Composer | |
| Song Hùng Kỳ Án | Original Music Composer | |
| Như Lai Thần Chưởng Tân Thời | Original Music Composer | |
| 喋血江湖 | Songs | |
| Huyết Tẩy Hoa Hồng Đình | Original Music Composer | |
| Trà Lầu Long Phụng | Songs | |
| Hoàng Gia Nữ Tướng | Original Music Composer | |
| Nhất Kế Nhì Tài | Original Music Composer | |
| 小男人周記 II 錯在新宿 | Original Music Composer | |
| Tình Yêu Và Cuộc Đời | Songs | |
| Tình Yêu Và Cuộc Đời | Original Music Composer | |
| Quỷ Đả Quỷ 2 | Songs | |
| 1989 | Thần Bài | Original Music Composer |
| 烈火街頭 | Original Music Composer | |
| Lưu Manh Sái Bà | Original Music Composer | |
| Anh Hùng Bản Sắc 3 | Original Music Composer | |
| Cuộc Săn Cá Sấu | Original Music Composer | |
| 壯志雄心 | Original Music Composer | |
| 開心巨無霸 | Original Music Composer | |
| 返老還童 | Original Music Composer | |
| Đồng Hành Thiên Nhai | Original Music Composer | |
| 小男人周記 | Original Music Composer | |
| Đệ Nhất Kiển | Original Music Composer | |
| 傲氣雄鷹 | Original Music Composer | |
| 省港雙龍 | Original Music Composer | |
| Điệp huyết song hùng | Original Music Composer | |
| 四千金 | Original Music Composer | |
| Bát Bửu Kỳ Binh | Original Music Composer | |
| Quần Long Hí Phụng | Original Music Composer | |
| 1988 | Bạn Hữu Tình Trường 2 | Original Music Composer |
| Thất Tiểu Phúc | Original Music Composer | |
| Thất Tiểu Phúc | Conductor | |
| 好女十八嫁 | Original Music Composer | |
| 城巿特警 | Theme Song Performance | |
| 褲甲天下 | Original Music Composer | |
| Trường Học Côn Đồ | Original Music Composer | |
| 三對鴛鴦一張床 | Original Music Composer | |
| 1987 | Anh Hùng Quân Nhân | Original Music Composer |
| Ngục Tù Phong Vân | Original Music Composer | |
| Đồng Thoại Mùa Thu | Original Music Composer | |
| 1986 | 最愛 | Original Music Composer |
| Thần Thám Song Hùng | Original Music Composer | |
| 1985 | 聖誕奇遇結良緣 | Original Music Composer |
| 1/2段情 | Original Music Composer | |
| 1984 | Quán Ăn Lưu Động | Theme Song Performance |
| 多情種 | Songs |
Câu hỏi thường gặp
盧冠廷 làm nghề gì?
盧冠廷 là diễn viên, sinh tại Hong Kong, China.