







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2025 | Oán Thai Đòi Mẹ | Ah-Yi |
| 2024 | Thanh xuân 18×2: Lữ trình hướng về em | A Wei |
| 2023 | 還有很多魚 | Director of guitar club |
| 2022 | 阿波羅男孩 | AJ |
| 你在我心上 | Cai Shang-yong | |
| 鬼媽媽 | Liao Yi-Xuan | |
| 2021 | ME | Yi-Wei |
| 2019 | Trở Lại Mái Trường | Wen-Xiong |
| 寒單 | Huang Ming-Yi (young) | |
| 2017 | 癡情男子漢 | Juan Shih-Chih |
| 2015 | 親密告白 | Che |
| 青田街一號 | BOY | |
| 2014 | 曉之春 | Senior |
| 2011 | 10+10 | The Boy (segment "The Singing Boy") |
| 翻滾吧!阿信 | Lin Yu-Hsien | |
| 2009 | 台北異想 | — |
| 2008 | 囧男孩 | Liar #1 |
| 不愛練習曲 | Hsiao Yung |
| 2019 | 主管再見 | Production Assistant |
| 2017 | 𤆬路 | Director |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 李冠毅 có 2 phim với tổng doanh thu 34.20 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "泥娃娃" (2025) với 17.10 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
李冠毅 là diễn viên.