本上まなみ
Acting
Nổi bật với

悪夢ちゃん The 夢ovie
Miho Saito · 2014

リバー、流れないでよ
Kimi · 2023

Maimai Shinko và Phép Thuật Ngàn Năm
Nagako Aoki (voice) · 2009

ユメ十夜
Yoshino · 2007

あぶない刑事フォーエヴァー THE MOVIE
Emi · 1998

ハンサム★スーツ
Hisae Taniyama · 2008

群青の夜の羽毛布
2002

まほろ駅前多田便利軒
Sanmine Nagiko · 2011
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (30)
| 2025 | 映画 すみっコぐらし 空の王国とふたりのコ | Narrator (voice) |
| 2023 | Sumikko Gurashi: Xưởng Đồ Chơi Bí Ẩn | Narration (voice) |
| リバー、流れないでよ | Kimi | |
| 2021 | 映画 すみっコぐらし 青い月夜のまほうのコ | Narration (voice) |
| 2019 | Sumikkogurashi: Hội Mê Xó Xỉnh | Narrator (voice) |
| そらのレストラン | Kotoe | |
| 2017 | 二度めの夏、二度と会えない君 | Fuse Atsuko |
| 2014 | まほろ駅前狂騒曲 | Nagiko Mitsumine |
| バンクーバーの朝日 | Sei Sugiyama | |
| 悪夢ちゃん The 夢ovie | Miho Saito | |
| 2012 | ツナグ | Kasumi Shibuya |
| 2011 | まほろ駅前多田便利軒 | Sanmine Nagiko |
| 2010 | アブラクサスの祭 | — |
| 2009 | Maimai Shinko và Phép Thuật Ngàn Năm | Nagako Aoki (voice) |
| 引き出しの中のラブレター | Kanako Awashima | |
| 悪夢のエレベーター | — | |
| デメキング DEMEKING | Yoshiko Hachiya | |
| 2008 | ハンサム★スーツ | Hisae Taniyama |
| 大阪ハムレット | Aki | |
| 2007 | ユメ十夜 | Yoshino |
| 2006 | 酒井家のしあわせ | — |
| 幸福のスイッチ | Hitomi Inada | |
| 紙屋悦子の青春 | Fusa Kamiya | |
| 2004 | 宿命 | Misako Uryu |
| ビー・バップ・ハイスクール | Fumie Oyama | |
| 2003 | 群青色の日々 本上まなみ in 「群青の夜の羽毛布」 | — |
| 2002 | tokyo.sora | Girl with glasses |
| 群青の夜の羽毛布 | — | |
| 1998 | あぶない刑事フォーエヴァー THE MOVIE | Emi |
| 1996 | THE MAKING OF '96CM 美少女大名鑑 | — |
Câu hỏi thường gặp
本上まなみ đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 本上まなみ có 1 phim với tổng doanh thu 229.7 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 本上まなみ là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Sumikkogurashi: Hội Mê Xó Xỉnh" (2019) với 229.7 tr tại phòng vé Việt Nam.
本上まなみ làm nghề gì?
本上まなみ là diễn viên, sinh tại Yamagata Prefecture, Japan.