정인기
Acting
Nổi bật với

Vương Triều Dục Vọng
Head of Sung Kyun-kwan · 2015

Đêm Trắng
Kang Jae-doo · 2009

Quái Vật Sông Hàn
Isolation Ward Doctor (uncredited) · 2006

Vây Hãm 4: Kẻ Trừng Phạt
Li Sang-yong · 2024

Vây Hãm 1: Ngoài vòng pháp luật
Li Sang-yong · 2017

Vây Hãm 2: Ngoài vòng pháp luật 2
Li Sang-yong · 2022

Kẻ Săn Đuổi
Detective Lee · 2008

Thảm Họa Hạt Nhân
Fire Marshal · 2016
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (129)
| 2026 | 카르마 | — |
| 2025 | 첫여름 | Hak-su |
| 미조 | — | |
| 장미빛 인생 | — | |
| 2024 | 대치동 스캔들 | Vice manager |
| Vây Hãm 4: Kẻ Trừng Phạt | Li Sang-yong | |
| 2023 | 시네마틱 노블 2 | — |
| 화사한 그녀 | Manager Kim | |
| 거미집 | Actor as Hunter | |
| 2035: 더 그린라이트 | — | |
| 나는 여기에 있다 | — | |
| 2022 | Bỗng Dưng Trúng Số | Yong-ho's Father |
| 룸 쉐어링 | Village Master | |
| 2037 | Prison Warden | |
| Vây Hãm 2: Ngoài vòng pháp luật 2 | Li Sang-yong | |
| 2021 | 브라더 | Detective Choi |
| F20 | Mr. Jung | |
| 젖꼭지 3차대전 | Jeong-do | |
| Cuộc Gọi Bí Ẩn | Vice President | |
| 2020 | 잔칫날 | Il-sik |
| Cục Nợ Hóa Cục Cưng | Translator | |
| 소리꾼 | Jo Haeng-soo | |
| 2019 | Tiền Bẩn | Priest |
| Tổ Của Chim Ruồi | Eun-hee's Father | |
| 2018 | Găng Tơ Tái Xuất | CEO Park |
| 해피 투게더 | — | |
| 죄 많은 소녀 | Kyung-min's Father | |
| 허스토리 | Travel Agency Manager Choi | |
| 2017 | 1987: Ngày Định Mệnh | Priest Kim Seung-hoon |
| 그리다 | — | |
| Vây Hãm 1: Ngoài vòng pháp luật | Li Sang-yong | |
| 귀향, 끝나지 않은 이야기 | father (uncredited) | |
| 우리가 계절이라면 | Yoon Ki-Hyun | |
| 라이트 마이 파이어 | Squad Chief | |
| 쇠파리 | Kang Man-sik | |
| 2016 | Hẹn Em Ngày Đó | Manager Yoon |
| Thảm Họa Hạt Nhân | Fire Marshal | |
| 어둠에서 빛이 흘러나오는 소리 | In-gi | |
| Nộ Lệ Thời Chiến | Jung-min's Father | |
| 2015 | 매직배딩 | Father |
| Đường Về Gian Nan | First Sergeant Kim | |
| 돌연변이 | Dong-shik | |
| 외계인이다 | Man | |
| Vương Triều Dục Vọng | Head of Sung Kyun-kwan | |
| 2014 | 액자가 된 소녀 | Park Cheol Ho |
| 야간비행 | Gi-woong's Father | |
| 해무 | Oh-nam | |
| 이쁜 것들이 되어라 | Jae-woong | |
| Ngoại Già Tuổi Đôi Mươi | Hyeon-cheol's Friend Doctor | |
| 2013 | 더 파이브 | Cheol-min |
| 소녀 | Hae-won's Father | |
| 어떤 시선 | President | |
| 스파이 | Yeom Sa-jang | |
| 미스터 고 | Gong In-gu | |
| 주리 | Director Jung | |
| 2012 | Tháp Lửa | Cha |
| 가족시네마 | Sang-woo (segment "Circle Line") | |
| Người Hàng Xóm Bí Ẩn | Hong-joong | |
| Ký Sinh Trùng P1 | Sales Office Manager | |
| 두 번의 결혼식과 한 번의 장례식 | Taxi Driver | |
| 순환선 | Sang-woo | |
| Bước qua xác tôi | Han Jin-soo | |
| Chó săn | Coroner | |
| 2011 | 결정적 한방 | Governor Park |
| 평범한 날들 | Hyori's Dad | |
| 7광구 | Cha Hae-joon's Father | |
| Đầu Chiến Tuyến | Lee Sang-eok | |
| Bài Thi Thổi Sáo | Father | |
| 구해줘! | Jin-soo | |
| Thám Tử K: Bí Mật Hoa Ô Đầu | Magistrate | |
| 2010 | 레인보우 | Passerby 1 |
| 돌이킬 수 없는 | Detective Baek Yong-kwon | |
| 부서진 밤 | Kyoung-pyo | |
| 내 깡패 같은 애인 | Ex-detective Park | |
| 비밀애 | Father Choi | |
| 의형제 | Kim Sung-hak | |
| 2009 | Tiểu Quái Woochi | Director (uncredited) |
| Đêm Trắng | Kang Jae-doo | |
| Tránh Voi Chả Xấu Mặt Nào | Detective | |
| 라라 선샤인 | Lim Sun-joong | |
| 요가학원 | Kang Hee-joong | |
| 약탈자들 | Taxi driver | |
| 바다 쪽으로, 한 뼘 더 | Jeong-ah's husband | |
| Khó Thở | Basement Dad | |
| 살려고 하는 자 | — | |
| 2008 | 가벼운 잠 | Yeol-lin's Father |
| 눈에는 눈 이에는 이 | Hwang Min-cheol | |
| 크로싱 | Sang-cheol | |
| 마이 뉴 파트너 | Team Leader | |
| Kẻ Săn Đuổi | Detective Lee | |
| 뜨거운 것이 좋아 | Cafe Owner | |
| 2007 | 우리 동네 | Captain #2 |
| M | Doctor | |
| 브라보 마이 라이프 | Man | |
| 내 생애 최악의 남자 | Writer | |
| 두 사람이다 | Detective Jo | |
| 꽃미남 연쇄 테러사건 | Judo Coach | |
| 화려한 휴가 | Jin-cheol | |
| 검은 집 | Detective Oh | |
| 경의선 | Driver Seoul-Sinuiju | |
| 우아한 세계 | Construction Director | |
| 최강 로맨스 | Newspaper Team Leader | |
| 허브 | Train Ticket Taker | |
| 암사자[들] | Sung-Chil | |
| 2006 | 사랑할 때 이야기하는 것들 | In-ku's Friend |
| 가을로 | Prosecutor | |
| Canh Bạc Nghiệt Ngã | Warehouse Chief | |
| 우리들의 행복한 시간 | Jung Min-seok | |
| Quái Vật Sông Hàn | Isolation Ward Doctor (uncredited) | |
| 호로비츠를 위하여 | Ji-soo's Older Brother | |
| 내 청춘에게 고함 | Adulterer (uncredited) | |
| 음란서생 | Colleague | |
| 신성일의 행방불명 | Pizza | |
| 2005 | 연애 | Assistant Jeong |
| 미성년자 관람불가 | Father | |
| 댄서의 순정 | Manager | |
| 주먹이 운다 | Doctor | |
| 그때 그사람들 | Deputy Shin | |
| 2004 | 주홍글씨 | Detective Ahn |
| 얼굴없는 미녀 | Min-suk | |
| 사마리아 | Ki-soo | |
| 목포는 항구다 | Boxing Coach | |
| 2003 | 싱글즈 | Team Leader Joo |
| 2002 | 중독 | Caregiver |
| 그의 진실이 전진한다 | Pastor / Detective | |
| 1999 | 이재수의 난 | Kang Hee-yong |
| 1997 | 창 | — |
| 1995 | 아름다운 청년 전태일 | Young-soo's Junior |
| 1994 | 구미호 | — |
Tham gia sản xuất (1)
| 2025 | 宝可梦生态一日记 | Storyboard Artist |
Câu hỏi thường gặp
정인기 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 정인기 có 1 phim với tổng doanh thu 14.70 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 정인기 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Cục Nợ Hóa Cục Cưng" (2020) với 14.70 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
정인기 làm nghề gì?
정인기 là diễn viên, sinh tại South Korea.
