柯煒林
Acting
Nổi bật với

Câu Chuyện Sau Màn Sương
Chao Kung-Tao · 2025

Đừng gọi tôi là "Thần Bài"
Yeung · 2023

Ngón Tay Vàng
Wu Zhi Hui · 2023

破浪男女
Wyman Chan · 2024

纸盒藏迷
2026

世外
Keung (voice) · 2025

梅艷芳
Choi Yat-Kit · 2021

點五步
Dung · 2016
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (27)
| 2026 | 纸盒藏迷 | — |
| 2025 | Câu Chuyện Sau Màn Sương | Chao Kung-Tao |
| 世外 | Keung (voice) | |
| 觸電 | — | |
| 九宵 | He | |
| 2024 | 破浪男女 | Wyman Chan |
| 2023 | Ngón Tay Vàng | Wu Zhi Hui |
| 失衡凶間之惡念之最 | Yu | |
| Đừng gọi tôi là "Thần Bài" | Yeung | |
| 2022 | 鬼地方 | — |
| 緣路山旮旯 | — | |
| 凌晨三點一分 | Pong | |
| 2021 | 喜歡妳是妳 | — |
| 梅艷芳 | Choi Yat-Kit | |
| Tố Cáo Cấp Một | — | |
| 長日漫漫 | Chun Gai's former roommate | |
| 濁水漂流 | Muk | |
| 2020 | 散後 | — |
| 2019 | 那麼溫柔的、暴烈的 | — |
| 鄉‧港人 | Lok | |
| 2018 | 中英街1號 | — |
| 失眠俱樂部 | Dumbhead | |
| 惶然錄 | Chun | |
| 2016 | 點五步 | Dung |
| 2014 | Trial and Error | — |
| 初見 | Chan / Chan Chun Man | |
| 2013 | 如霧起時 | Yip Chun Ki |
Tham gia sản xuất (9)
| 2022 | 致遊子 | Director |
| 致遊子 | Producer | |
| 致遊子 | Editor | |
| 2015 | 從缺 | Director |
| 從缺 | Writer | |
| 從缺 | Camera Operator | |
| 從缺 | Editor | |
| 2014 | 拾心碎的荒 | Production Manager |
| 2013 | I Can't Live Without A Dream | Best Boy Electric |