Đỗ Kỳ Phong là một nam nhà làm phim người Hồng Kông. Không chỉ là một trong những nhà làm phim xuất sắc nhất của điện ảnh Hồng Kông, ông còn được khán giả và giới phê bình quốc tế đón nhận nồng nhiệt








| 2017 | In the Mood for Melville | Self |
| 2016 | Tam Nhân Hành | Wong Superintendent (voice) |
| The Weaving of a Dream: Johnnie To's Vision and Craft | Self | |
| 2013 | 無涯:杜琪峯的電影世界 | Self |
| 2010 | Johnnie Got His Gun! | Himself |
| Sous le nom de Melville | Self | |
| 2004 | Katanas, yakuzas y cintas de video | (archive footage) |
| 2001 | Grit & Polish: Heroines from Hong Kong | Self |
| Hong Kong Superstars | Self | |
| 1998 | Đột ngột! | — |
| 1991 | 莎莎嘉嘉站起來 | — |
| 豪門夜宴 | — | |
| Cảnh Sát Vô Lại | Taxi Driver | |
| 1990 | Đặc Cảnh 90 P2 | — |
| 1988 | 天堂血路 | Club Patron |
| 2023 | 命案 | Producer |
| 命案 | Executive Producer | |
| 2022 | 七人樂隊 | Director |
| 七人樂隊 | Producer | |
| 七人樂隊 | Writer | |
| 2019 | 我的拳王男友 | Director |
| 我的拳王男友 | Producer | |
| 2018 | Ông Trùm Phía Sau – A or B: Những lựa chọn khủng khiếp | Producer |
| 2016 | Tam Nhân Hành | Director |
| Tam Nhân Hành | Producer | |
| Thụ Đại Chiêu Phong | Producer | |
| 2015 | 華麗上班族 | Director |
| 華麗上班族 | Producer | |
| 華麗上班族 | Co-Executive Producer | |
| 2014 | Đơn thân nam nữ 2 | Director |
| Đơn thân nam nữ 2 | Producer | |
| 2013 | Thám Tử Mù | Director |
| Thám Tử Mù | Producer | |
| 一個複雜故事 | Executive Producer | |
| 2012 | Cuộc Chiến Á Phiện | Director |
| Cuộc Chiến Á Phiện | Producer | |
| Đường cao tốc | Producer | |
| Truyện Tình Trên Non Cao | Director | |
| Truyện Tình Trên Non Cao | Producer | |
| 2011 | 奪命金 | Director |
| 奪命金 | Producer | |
| Báo Ứng | Producer | |
| Đơn Thân Nam Nữ | Director | |
| Đơn Thân Nam Nữ | Producer | |
| 2009 | Ám Sát | Producer |
| Biệt Đội Cơ Động 6: Đối Tác | Producer | |
| Phục Thù | Director | |
| Phục Thù | Producer | |
| Горячие новости | Original Film Writer | |
| Biệt Đội Cơ Động 5: Đồng Đội | Producer | |
| 2008 | Biệt Đội Cơ Động 4: Bản Chất Con Người | Producer |
| 文雀 | Director | |
| 文雀 | Producer | |
| Biệt Đội Cơ Động 3: Không Lối Thoát | Producer | |
| Biệt Đội Cơ Động 2 | Producer | |
| 蝴蝶飛 | Director | |
| 蝴蝶飛 | Producer | |
| 2007 | 神探 | Director |
| 神探 | Producer | |
| Thiết Tam Giác | Director | |
| Thiết Tam Giác | Executive Producer | |
| Thiết Tam Giác | Producer | |
| 每當變幻時 | Producer | |
| Săn Đuổi Mục Tiêu | Producer | |
| 2006 | Sát Thủ Lưu Vong | Director |
| Xã Hội Đen 2 | Director | |
| Xã Hội Đen 2 | Producer | |
| 天生一對 | Producer | |
| 2005 | Xã Hội Đen 1 | Director |
| Xã Hội Đen 1 | Producer | |
| 自行我路 | Director | |
| 2004 | Đếm Ngược Nói Yêu Em | Director |
| Đếm Ngược Nói Yêu Em | Producer | |
| Nhu Đạo Long Hổ Bang | Director | |
| Nhu Đạo Long Hổ Bang | Producer | |
| Đại Sự Kiện | Director | |
| Đại Sự Kiện | Producer | |
| 2003 | 愛在陽光下 | Producer |
| Đại Anh Hùng | Director | |
| Đại Anh Hùng | Producer | |
| 少年往事 | Producer | |
| 向左走.向右走 | Director | |
| 向左走.向右走 | Producer | |
| 1:99 電影行動 | Director | |
| Biệt Đội Cơ Động | Director | |
| Biệt Đội Cơ Động | Producer | |
| 奇逢敵手 | Producer | |
| 百年好合 | Director | |
| 百年好合 | Producer | |
| 2002 | 我左眼見到鬼 | Director |
| 我左眼見到鬼 | Producer | |
| Tâm Niệm Phát Tài | Director | |
| Tâm Niệm Phát Tài | Producer | |
| Vô Hạn Phục Hoạt | Producer | |
| 2001 | Giây Phút Đoạt Mệnh 2 | Producer |
| Giây Phút Đoạt Mệnh 2 | Director | |
| Sát Thủ Chuyên Nghiệp | Director | |
| Sát Thủ Chuyên Nghiệp | Producer | |
| Chuyện Tình Kiêng Khem | Director | |
| Chuyện Tình Kiêng Khem | Producer | |
| 愛上我吧 | Producer | |
| Chung Vô Diệm | Producer | |
| Chung Vô Diệm | Director | |
| 2000 | 天有眼 | Producer |
| Diệu Thủ Hồi Xuân | Director | |
| Diệu Thủ Hồi Xuân | Producer | |
| Cô Nam Quả Nữ | Director | |
| Cô Nam Quả Nữ | Producer | |
| 無人駕駛 | Producer | |
| 1999 | Súng Hỏa | Director |
| Súng Hỏa | Producer | |
| 甜言蜜语 | Producer | |
| Giây Phút Đoạt Mệnh | Director | |
| Giây Phút Đoạt Mệnh | Producer | |
| 再見阿郎 | Director | |
| 再見阿郎 | Producer | |
| 1998 | Chân Tâm Anh Hùng | Director |
| Chân Tâm Anh Hùng | Producer | |
| Đột ngột! | Producer | |
| Ám Hoa | Producer | |
| 1997 | 恐怖雞 | Producer |
| Anh Vẫn Sống | Producer | |
| 一個字頭的誕生 | Producer | |
| 最後判決 | Producer | |
| Thập Vạn Hỏa Cấp | Director | |
| 1996 | Nữ Sát Thủ 32 Độ | Producer |
| Thiên Nhược Hữu Tình III: Phong Hỏa Giai Nhân | Director | |
| Thiên Nhược Hữu Tình III: Phong Hỏa Giai Nhân | Producer | |
| 1995 | 呆佬拜壽 | Producer |
| 無味神探 | Director | |
| 死角 | Producer | |
| 死角 | Director | |
| 共闖天涯 | Producer | |
| 1994 | Đại Đao Vương Ngũ | Producer |
| 1993 | Đông Phương Tam Hiệp 2 | Producer |
| Đông Phương Tam Hiệp 2 | Director | |
| Tế Công | Director | |
| Thiên Nhược Hữu Tình 2 | Producer | |
| Chân Không Tiểu Tử | Director | |
| 律政皇庭 | Producer | |
| Đông Phương Tam Hiệp | Director | |
| 1992 | Đặc Cảnh 90 P3 | Producer |
| Đặc Cảnh 90 P3 | Story | |
| Đặc Cảnh 90 P3 | Director | |
| Xẩm Xử Quan | Director | |
| 踢到寶 | Director | |
| 1991 | Tân Ca Truyền Kỳ 2 | Director |
| Cảnh Sát Vô Lại | Director | |
| 1990 | Đằng Sau Song Sắt | Director |
| Đằng Sau Song Sắt | Producer | |
| 愛的世界 | Director | |
| 愛的世界 | Writer | |
| Đặc Cảnh 90 P2 | Screenplay | |
| Đặc Cảnh 90 P2 | Director | |
| Thiên Nhược Hữu Tình I | Producer | |
| 吉星拱照 | Director | |
| 吉星拱照 | Production Design | |
| 1989 | 難民營風暴 | Producer |
| 難民營風暴 | Director | |
| Đặc Cảnh 90 P1 | Director | |
| Đặc Cảnh 90 P1 | Producer | |
| Đường Đua Đẫm Máu | Director | |
| 1988 | 城巿特警 | Director |
| Bát Tinh Báo Hỷ | Director | |
| 天堂血路 | Director | |
| 諜血黃埔灘 | Director | |
| 1987 | Trung Hoa Chiến Sĩ | Second Unit Director |
| 七年之癢 | Director | |
| 1986 | Ma Vui Vẻ 3 | Director |
| Tiêu Diệt Nhân Chứng 1: Cảnh Sát Hoàng Gia | Second Unit Director | |
| 1985 | 聖誕奇遇結良緣 | Assistant Director |
| 1980 | 碧水寒山奪命金 | Director |
| 1978 | 光棍神偷雙彩鳳 | Assistant Director |
Đỗ Kỳ Phong là đạo diễn, sinh tại Hong Kong, British Crown Colony [now China].