Sandra Oh
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 32.69 tỷ qua 3 phim
Nổi bật với

Gấu Đỏ Biến Hình
Ming (voice) · 2022

Raya và Rồng Thần Cuối Cùng
Virana (voice) · 2021

Nhật Ký Công Chúa
Vice Principal Gupta · 2001

Phim Xì Trum
Moxie Smurf (voice) · 2025

Vận May
Martha · 2025

Hoa Mộc Lan 2
Ting Ting (voice) · 2004

Hard Candy
Judy Tokuda · 2006

Ngài Bean
Bernice Schimmel · 1997
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (71)
| 2027 | Untitled Daniels Event Film | — |
| 2026 | National Theatre Live: The Misanthrope | Alice |
| Euphoria: A Look Back | Self (archive footage) (uncredited) | |
| The A List: 15 Stories from Asian and Pacific Diasporas | Self | |
| 2025 | The Big Whoop | Wendy |
| Twelfth Night | Olivia | |
| Vận May | Martha | |
| Can I Get a Witness? | Ellie | |
| Phim Xì Trum | Moxie Smurf (voice) | |
| SNL50: The Homecoming Concert | Self | |
| 2024 | There's Someone There | Self (archival footage) |
| Học Trò Của Hổ | Mistral (voice) | |
| 2023 | Quiz Lady | Jenny Yum |
| 2022 | The Same Storm | Grace Park |
| Rising Against Asian Hate: One Day in March | Narrator(voice) | |
| Umma: Bóng Ma Quá Khứ | Amanda | |
| Embrace the Panda: Making Turning Red | Self (archive footage) | |
| Gấu Đỏ Biến Hình | Ming (voice) | |
| 2021 | Raya và Rồng Thần Cuối Cùng | Virana (voice) |
| 2020 | Searching for Anna May Wong | Self |
| Vươn tới cung trăng | Mrs. Zhong (voice) | |
| 2019 | This Changes Everything | Self |
| 上海的女儿 | Self | |
| Sandra Oh, Inspiration | Self | |
| 2017 | Meditation Park | Ava |
| Window Horses: The Poetic Persian Epiphany of Rosie Ming | Rosie Ming (voice) | |
| Catfight | Veronica | |
| 2015 | The Scarecrow | Evelyn |
| Women Who Act | Self | |
| 2014 | Tammy | Susanne |
| 2010 | Nỗi Đau Khôn Nguôi | Gabby |
| Quantum Quest: A Cassini Space Odyssey | Gal 2000 (voice) | |
| Ramona và Beezus | Mrs. Meacham | |
| 2009 | The People Speak | Self |
| Defendor | Dr. Park | |
| 2008 | Tăm Tối | Minister of Health |
| 2007 | Vùng Đất Thời Tiền Sử 13: Triết Lý Của Tình Bạn | Doofah (voice) |
| 2006 | For Your Consideration | Marketing Person |
| Hard Candy | Judy Tokuda | |
| The Night Listener | Anna | |
| 2005 | Kind of a Blur | Joe |
| Sorry, Haters | Phyllis | |
| 3 Needles | Mary the Nun | |
| Cake | Lulu | |
| Break a Leg | Young Turk | |
| 2004 | Hoa Mộc Lan 2 | Ting Ting (voice) |
| Tình Yêu Nơi Quán Rượu | Stephanie | |
| 8 Minutes to Love | — | |
| Wilby Wonderful | Carol French | |
| Stationery | Voice | |
| Weird Sex and Snowshoes: A Trek Through the Canadian Cinematic Psyche | Jade Li / Sandra (archive footage) | |
| 2003 | Under the Tuscan Sun | Patti |
| Rick | Michelle | |
| Owning Mahowny | Craps Player (uncredited) | |
| 2002 | Long Life, Happiness and Prosperity | Kim Ho Lum |
| Full Frontal | Fourth Fired Employee | |
| Barrier Device | Audrey | |
| Vua Nói Dối | Mrs. Caldwell | |
| 2001 | Dancing at the Blue Iguana | Jasmine |
| Nhật Ký Công Chúa | Vice Principal Gupta | |
| 2000 | Waking the Dead | Kim |
| 1999 | Guinevere | Cindy |
| 1998 | Le violon rouge | Madame Ming (Montréal) |
| Last Night | Sandra | |
| Permanent Midnight | Friend | |
| 1997 | Ngài Bean | Bernice Schimmel |
| 1995 | Cagney & Lacey: The View Through the Glass Ceiling | Officer Angela Lum |
| Prey | Il Bae | |
| Little Criminals | uncredited | |
| 1994 | Double Happiness | Jade Li |
| The Diary of Evelyn Lau | Evelyn Lau |
Tham gia sản xuất (3)
| 2023 | Quiz Lady | Producer |
| 2022 | Umma: Bóng Ma Quá Khứ | Executive Producer |
| 2017 | Window Horses: The Poetic Persian Epiphany of Rosie Ming | Producer |
Câu hỏi thường gặp
Sandra Oh đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Sandra Oh có 3 phim với tổng doanh thu 32.69 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của Sandra Oh là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Gấu Đỏ Biến Hình" (2024) với 19.44 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Sandra Oh làm nghề gì?
Sandra Oh là diễn viên, sinh tại Ottawa, Ontario, Canada.





