허명행
Crew
Nổi bật với

Báo Thù
Cheol-woong's Gang · 2003

Ngọt Đắng Cuộc Đời
Shoulder Bag · 2005

피도 눈물도 없이
Il-yong · 2002

Đặc Vụ Catwalk
Teacher · 2012

공공의 적
Meat · 2002

인디안 썸머
Passport man · 2001

직사각형, 삼각형
2026
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (7)
| 2026 | 직사각형, 삼각형 | — |
| 2012 | Đặc Vụ Catwalk | Teacher |
| 2005 | Ngọt Đắng Cuộc Đời | Shoulder Bag |
| 2003 | Báo Thù | Cheol-woong's Gang |
| 2002 | 피도 눈물도 없이 | Il-yong |
| 공공의 적 | Meat | |
| 2001 | 인디안 썸머 | Passport man |
Tham gia sản xuất (78)
| 2026 | Bầy Xác Sống | Martial Arts Choreographer |
| 2025 | Đêm Thánh: Đội Săn Quỷ | Martial Arts Choreographer |
| Yadang: Ba Mặt Lật Kèo | Martial Arts Choreographer | |
| Khải thị | Martial Arts Choreographer | |
| Chung Cư Oan Nghiệt | Martial Arts Choreographer | |
| 2024 | Đôi Bạn Học Yêu | Martial Arts Choreographer |
| Đả Nữ Báo Thù | Martial Arts Choreographer | |
| Vây Hãm 4: Kẻ Trừng Phạt | Director | |
| Thợ săn hoang mạc | Director | |
| Thợ săn hoang mạc | Martial Arts Choreographer | |
| 2023 | Cô Giáo Em Là Số 1 | Martial Arts Choreographer |
| Đường Cùng | Martial Arts Choreographer | |
| Kẻ Giám Hộ | Martial Arts Choreographer | |
| Nhiệm Vụ Cuối Cùng | Martial Arts Choreographer | |
| Vây Hãm 3: Không Lối Thoát | Martial Arts Choreographer | |
| Bóng Ma: Gián Điệp | Martial Arts Choreographer | |
| JUNG_E | Stunts | |
| 2022 | Ông Trùm Mông Má | Martial Arts Choreographer |
| 리멤버 | Martial Arts Choreographer | |
| Săn Lùng | Stunt Coordinator | |
| Vây Hãm 2: Ngoài vòng pháp luật 2 | Martial Arts Choreographer | |
| 2021 | Vương Triều Xác Sống: Ashin Phương Bắc | Martial Arts Choreographer |
| 그라운드 제로 | Martial Arts Choreographer | |
| Người Nhân Bản | Martial Arts Choreographer | |
| 2020 | Bán Đảo Peninsula | Fight Choreographer |
| 사라진 시간 | Stunt Coordinator | |
| 2019 | Ước Mơ Bị Cấm Đoán | Martial Arts Choreographer |
| Đại Thảm Hoạ Núi Baekdu | Fight Choreographer | |
| Làm Ơn Đưa Con Tôi Về | Fight Choreographer | |
| Phi Vụ Nữ Quyền | Fight Choreographer | |
| Tiền Đen | Fight Choreographer | |
| Nghề Siêu Khó | Fight Choreographer | |
| 2018 | Vua Bạch Phiến | Fight Choreographer |
| Kế Hoạch Bắc Hàn | Martial Arts Choreographer | |
| Thử Thách Thần Chết 2: 49 Ngày Cuối Cùng | Fight Choreographer | |
| Độc Chiến | Martial Arts Choreographer | |
| 골든슬럼버 | Fight Choreographer | |
| Năng Lực Siêu Phàm | Fight Choreographer | |
| 2017 | Vây Hãm 1: Ngoài vòng pháp luật | Fight Choreographer |
| Nam Hán Sơn Thành | Fight Choreographer | |
| Siêu lợn Okja | Stunt Coordinator | |
| 2016 | Mất Tích | Fight Choreographer |
| Asura: Thành Phố Tội Ác | Fight Choreographer | |
| Công Chúa Cuối Cùng | Fight Choreographer | |
| Chuyến Tàu Sinh Tử | Fight Choreographer | |
| 2015 | 더 폰 | Fight Choreographer |
| 돼지 같은 여자 | Fight Choreographer | |
| 무뢰한 | Fight Choreographer | |
| Phố Người Hoa | Fight Choreographer | |
| 허삼관 | Fight Choreographer | |
| 2014 | Ván Cờ Sinh Tử | Martial Arts Choreographer |
| Nữ Giám Đốc Quyến Rũ | Fight Choreographer | |
| Nước Mắt Sát Thủ | Fight Choreographer | |
| 2013 | 롤러코스터 | Martial Arts Choreographer |
| Truy Lùng Siêu Trộm | Fight Choreographer | |
| Thế Giới Mới | Fight Choreographer | |
| Hồ Sơ Berlin | Fight Choreographer | |
| 2012 | Con Số Hoàn Hảo | Martial Arts Choreographer |
| 인류멸망보고서 | Fight Choreographer | |
| Găng Tơ Vô Danh | Fight Choreographer | |
| 2011 | 10 Ngày Để Sống | Stunts |
| Ẩn Sát | Fight Choreographer | |
| 2010 | 황해 | Fight Choreographer |
| Bất Công | Fight Choreographer | |
| Gặp Phải Ác Quỷ | Fight Choreographer | |
| 2009 | Tiểu Quái Woochi | Fight Choreographer |
| Người Mẹ | Fight Choreographer | |
| 2008 | 다찌마와 리: 악인이여 지옥행 급행열차를 타라 | Fight Choreographer |
| Thiện, Ác, Quái | Fight Choreographer | |
| 2006 | 중천 | Fight Choreographer |
| 뚝방전설 | Stunts | |
| 짝패 | Fight Choreographer | |
| 2005 | 분홍신 | Stunts |
| Ngọt Đắng Cuộc Đời | Fight Choreographer | |
| 주먹이 운다 | Fight Choreographer | |
| 2004 | 태극기 휘날리며 | Stunts |
| 2003 | 영어완전정복 | Stunts |
| 2002 | 공공의 적 | Stunts |