






Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2026 | 善男信女 | Wing-kat |
| 第四幕 | — | |
| 一個部門的誕生 | David | |
| 夜王 導演版 | — | |
| 夜王 | — | |
| 金多寶 | Jackson | |
| 2025 | 再見UFO | Interviewee for the Space Museum Vacancy |
| 那一天我們會紅 | — | |
| 搗破法蘭克 | Priest Tang | |
| 淺淺歲月 | — | |
| 祥賭必贏 | — | |
| 2024 | 爸爸 | — |
| 邪Mall | Master Mak | |
| 望月 | — | |
| 談判專家 | Lo Dik | |
| 12怪盜 | Johnny | |
| 填詞L | — | |
| 2023 | 全個世界都有電話 | Alan |
| 死屍死時四十四 | Kingston Chung | |
| 2022 | 正義迴廊 | Henry Cheung |
| 失衡凶間 | Joe (Dead Mall) | |
| 可以WOWOW | — | |
| 2021 | 媽媽的神奇小子 | Keung |
| 鬼同你住 | Legal Executive | |
| 2019 | 蕃茄田 | Farmer who discovered "that tomato" |
| 2017 | 今晚打喪屍 | Egg |
| 2009 | 詹瑞文棟篤SHOW - 笑林十八窮人 | — |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 楊偉倫 có 1 phim với tổng doanh thu 1.29 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "邪Mall" (2024) với 1.29 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
楊偉倫 là diễn viên, sinh tại Hong Kong, British Crown Colony.