Tổng 12.34 tỷ qua 2 phim








Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2026 | Desert Fiends 2 | Buzz |
| 2025 | Bad Haircut | Wimp |
| Nàng Bạch Tuyết | Grumpy (voice) | |
| Xứ sở robot | Herman / Milkman Bot | |
| 2023 | Bloody Fury | Pedro The Snake (voice) |
| 1066 | Turold | |
| 2022 | DumbFellas | Nicky Boots |
| 2021 | Destination Marfa | A. Stapp (Security Guard) |
| Aliens, Clowns & Geeks | Clown Captain | |
| 2020 | P.O.K. Save the Island | Hibachi |
| 2019 | Long Ẩn Cơ Mật | Captain |
| Clown Motel: Spirits Arise | Loco | |
| 2017 | Taraji's White Hot Holiday Special | Elf |
| Not a War Story | — | |
| Cướp Biển Vùng Caribbean: Salazar Báo Thù | Marty | |
| A Fish Tale | Jude | |
| 2016 | Bệnh Viện Ma Quái | Mental Patient (uncredited) |
| All Hallow's Eve | Barnaby | |
| Range 15 | Zombie Klebba | |
| The Hollywood Shorties | — | |
| 2015 | Thế Giới Khủng Long | Staff Field (uncredited) |
| 2014 | College Fright Night | Gary the Security Guard |
| Những Kẻ Sống Sót | Melvin Weir | |
| The Murders of Brandywine Theater | Mr. O'Doul | |
| House of Mirrors | — | |
| Monsters on Main Street | Daniel Buckworth | |
| The Bag Man | Guano | |
| The Hungover Games | Fruito | |
| 2013 | Sói Già Phố Wall | Azoff's Bullseye (uncredited) |
| All I Want for Christmas | Calvin | |
| Blood Shot | Marud | |
| Lạc Vào Xứ Oz Vĩ Đại và Quyền Năng | Munchkin Rebel | |
| 2012 | Đại Chiến Thức Ăn | General X / Kaptain Krispy (voice) |
| Gương Kia Ngự Ở Trên Tường | Butcher | |
| Bữa Tiệc Hoành Tráng | Angry Little Person | |
| 2011 | Night of the Little Dead | Little Dead |
| 2010 | Dark Crossing | Grande |
| 2009 | All's Faire in Love | Count Le Petite |
| American High School | Principal Mann | |
| Feast III: The Happy Finish | Thunder | |
| 2008 | Feast II: Sloppy Seconds | Thunder |
| Siêu Nhân Cái Bang | Convict | |
| 300 Chiến Binh Chế | Happy Feet (uncredited) | |
| 2007 | Carts | Joe |
| Sunny and Share Love You | Jasper Johnson | |
| Cướp Biển Vùng Caribbean: Nơi Tận Cùng Thế Giới | Marty | |
| Cougar Club | Short Boss Man (uncredited) | |
| 2006 | According to Plan: The Harrowing and True Story of Dead Man's Chest | Self |
| Cướp Biển Vùng Caribbean: Chiếc Rương Tử Thần | Marty | |
| 2005 | Americano | Matador |
| 2004 | Van Helsing: Khắc Tinh Của Ma Cà Rồng | Dwerger (uncredited) |
| 2003 | Dinh Thự Ma Ám | Pickwick (uncredited) |
| Looney Tunes: Back in Action | Dancing Yosemite Sam | |
| A Light in the Forest | Boar (monster) | |
| Knee High P.I. | Hank Dingo | |
| Cướp Biển Vùng Caribbean: Lời Nguyền Tàu Ngọc Trai Đen | Marty | |
| Đấu Đến Chết | Fight Announcer | |
| An Ninh Quốc Gia | Security Guard (uncredited) | |
| 2002 | The Santa Trap | Elf Ranger Bob |
| Austin Powers in Goldmember | Dancer | |
| Đặc Vụ Áo Đen 2 | Family Child Alien | |
| Death to Smoochy | Rhinette/Krinkle #3 | |
| 2001 | How High | Party Guest (uncredited) |
| Snow White | Friday | |
| Corky Romano | Mini Bouncer (uncredited) |
| 2022 | Avatar: Dòng Chảy Của Nước | Utility Stunts |
| Chip và Dale: Biệt Đội Giải Cứu | Stunt Double | |
| 2015 | Thế Giới Khủng Long | Stunts |
| 2013 | Sói Già Phố Wall | Stunts |
| 2009 | Vùng Đất Thây Ma | Stunts |
| 2007 | Cướp Biển Vùng Caribbean: Nơi Tận Cùng Thế Giới | Stunt Double |
| Cougar Club | Stunts | |
| 2004 | Ma Búp Bê 5 | Stunts |
| 2003 | Quỷ Lùn 6 | Stunts |
| 1993 | Quỷ Lùn | Stunt Double |
| 1983 | Chiến Tranh Giữa Các Vì Sao: Phần VI- Sự Trở Lại Của Jedi | Utility Stunts |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Martin Klebba có 2 phim với tổng doanh thu 12.34 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Nàng Bạch Tuyết" (2025) với 9.06 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Martin Klebba là diễn viên, sinh tại Troy, Michigan, USA.