Oguri Shun
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 18.17 tỷ qua 3 phim
Nổi bật với

Godzilla Đại Chiến Kong
Ren Serizawa · 2021

Đứa Con Của Thời Tiết
Keisuke Suga (voice) · 2019

キングダム 魂の決戦
2026

GTOリバイバル
2024

劇場版 鋼の錬金術師 シャンバラを征く者
Alfons Heiderich (voice) · 2005

Bá Vương Học Đường
Genji Takiya · 2007

Bá Vương Học Đường 2
Genji Takaya · 2009

Vương giả thiên hạ 4: Đại tướng khải hoàn
Ri Boku (Li Mu) · 2024
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (93)
| 2026 | キングダム 魂の決戦 | — |
| 新劇場版☆ケロロ軍曹 復活して速攻地球滅亡の危機であります! | Sakata Gintoki (voice) | |
| いのこりぐみ | — | |
| 2025 | ほんとにあった怖い話 夏の特別編2025 | — |
| フロントライン | — | |
| 2024 | Vương giả thiên hạ 4: Đại tướng khải hoàn | Ri Boku (Li Mu) |
| GTOリバイバル | — | |
| 2023 | Totto-Chan: Cô Bé Bên Cửa Sổ | Moritsuna Kuroyanagi (voice) |
| かぞく | Takeo | |
| THE MYSTERY DAY | — | |
| Vương Giả Thiên Hạ 3: Ngọn Lửa Định Mệnh | Ri Boku (Li Mu) | |
| 2021 | マイ・ダディ | Ryota Nagasaki |
| キャラクター | Seida Shunsuke | |
| Godzilla Đại Chiến Kong | Ren Serizawa | |
| 2020 | 新解釈・三國志 | Cao Cao |
| 罪の声 | Eiji Akutsu | |
| 劇場版 ひみつ×戦士 ファントミラージュ! 〜映画になってちょーだいします〜 | Oguri Jun / Phanguri | |
| ジョン王 | — | |
| 「天気の子」メイキングドキュメンタリー | Self | |
| 2019 | 人間失格 太宰治と3人の女たち | Osamu Dazai |
| Đứa Con Của Thời Tiết | Keisuke Suga (voice) | |
| Diner ダイナー | Mateba | |
| 髑髏城の七人 Season花 | Sutenosuke | |
| 2018 | 映画 妖怪ウォッチ FOREVER FRIENDS | 紫炎 (voice) |
| 響 -HIBIKI- | Shunpei Yamamoto | |
| Gintama Linh Hồn Bạc 2: Luật Lệ Đặt Ra Là Để Phá Bỏ | Gintoki Sakata | |
| 八代目市川染五郎 密着3650日~12歳・若武者が生まれるとき~ | — | |
| 2017 | BORDER 贖罪 | — |
| Tớ Muốn Ăn Tụy Của Cậu | Haruki Shiga | |
| Linh Hồn Bạc | Gintoki Sakata | |
| 追憶 | Keita Tadokoro | |
| 2016 | Đảo Hải Tặc: Trái Tim Vàng | Mad Treasure (voice) |
| Sát Nhân Người Nhái | Hisashi Sawamura | |
| Cuộc Chiến Trên Sao Hỏa | Ko Honda | |
| 信長協奏曲 | Saburo / Nobunaga Oda | |
| 2015 | ギャラクシー街道 | Guard Hatoya |
| 2014 | ルパン三世 | Lupin III |
| お家さん | Naokichi Kaneko | |
| Doraemon: Nobita Thám Hiểm Vùng Đất Mới – Peko và 5 Nhà Thám Hiểm | Sarbel (voice) | |
| 2013 | キャプテンハーロック | Captain Harlock (voice) |
| 少年H | — | |
| 世にも奇妙な物語 '13春の特別編 | — | |
| HK/変態仮面 | — | |
| リッチマン、プアウーマン in ニューヨーク | — | |
| 髑髏城の七人 | Sutenosuke | |
| 2012 | 踊る大捜査線 THE FINAL 新たなる希望 | Seiichi Torikai |
| 踊る大捜査線 THE LAST TV サラリーマン刑事と最後の難事件 | Seiichi Torikai | |
| グスコーブドリの伝記 | Budori Gusukō (voice) | |
| 宇宙兄弟 | nanba mutta | |
| Doraemon: Nobita và Hòn Đảo Diệu Kì – Cuộc Phiêu Lưu Của Loài Thú | Shun Amaguri (voice) | |
| キツツキと雨 | Koichi | |
| 荒川アンダー ザ ブリッジ THE MOVIE | Village Chief | |
| 2011 | 岳 -ガク- | Sanpo Shimazaki |
| 2010 | 歸國 | Sublieutenant Kitani |
| シュアリー・サムデイ | — | |
| 踊る大捜査線 THE MOVIE 3 ヤツらを解放せよ! | Seiichi Torikai | |
| 2009 | TAJOMARU | Naomitsu Hatakeyama |
| ごくせん THE MOVIE | Haruhiko Uchiyama | |
| Bá Vương Học Đường 2 | Genji Takaya | |
| ムサシ | — | |
| 2008 | 花ざかりの君たちへ ~イケメン♂パラダイス~卒業式&7と1/2話スペシャル | — |
| 夢をかなえるゾウ SP | Kohei Nogami | |
| 蛇にピアス | Yoshida Mitsuhiro | |
| 花より男子F | Rui Hanazawa | |
| 2007 | 名探偵コナンドラマスペシャル「工藤新一の復活!黒の組織との対決」 | Kudo Shinichi |
| Bá Vương Học Đường | Genji Takiya | |
| Sukiyaki Western Django | Akira | |
| キサラギ | Iemoto | |
| お気に召すまま | — | |
| 2006 | どうぶつの森 | Totakeke (voice) |
| さくらん | Florist | |
| 名探偵コナン- 工藤新一への挑戦状 | Kudo Shinichi | |
| オトシモノ | Shunichi Kuga | |
| 電車男DELUXE 最後の聖戦 | — | |
| ユウキ | Hama | |
| ウォーターズ | — | |
| 2005 | 輪廻 | Kazuya Omori |
| ライフ・オン・ザ・ロングボード | — | |
| 劇場版 鋼の錬金術師 シャンバラを征く者 | Alfons Heiderich (voice) | |
| 隣人13号 | Juzo Murasaki | |
| Sát Thủ Azumi 2: Tình Hay Tử | Ginkaku | |
| 古都 | Shin'ichi Mizuki | |
| 大化改新 | Prince Nakano Ôe | |
| 2004 | イズ・エー | — |
| ハーケンクロイツの翼 | — | |
| 2003 | ロボコン | Koichi Aida |
| スプリングストーリー | Kei | |
| Sát Thủ Azumi | Nachi | |
| 天国のダイスケへ〜箱根駅伝が結んだ絆〜 | — | |
| 2002 | 羊のうた | — |
| 2001 | 青と白で水色 | Kishida Takumi |
| 2000 | しあわせ家族計画 | Hirose Shota |
| Summer Snow The back stage | — |
Tham gia sản xuất (3)
| 2024 | 1/96 | Director |
| 2013 | HK/変態仮面 | Screenplay |
| 2010 | シュアリー・サムデイ | Director |
Câu hỏi thường gặp
Oguri Shun đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Oguri Shun có 3 phim với tổng doanh thu 18.17 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của Oguri Shun là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Đứa Con Của Thời Tiết" (2019) với 13.06 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Oguri Shun làm nghề gì?
Oguri Shun là diễn viên, sinh tại Tokyo, Japan.

