Eddie Hamilton
Editing
Nổi bật với

Kingsman: The Secret Service Revealed
Self · 2015
Ảnh
Đã đóng (1)
| 2015 | Kingsman: The Secret Service Revealed | Self |
Tham gia sản xuất (39)
| 2025 | Nhiệm Vụ: Bất Khả Thi - Nghiệp Báo Cuối Cùng | Editor |
| 2023 | Nhiệm Vụ: Bất Khả Thi - Nghiệp Báo Phần 1 | Editor |
| 2022 | Phi Công Siêu Đẳng: Maverick | Editor |
| 2018 | Nhiệm Vụ: Bất Khả Thi - Sụp Đổ | Editor |
| 2017 | Kingsman: Tổ Chức Hoàng Kim | Editor |
| 2016 | Đại Bàng Eddie | Additional Editor |
| 2015 | Nhiệm Vụ: Bất Khả Thi - Quốc Gia Bí Ẩn | Editor |
| Mật Vụ Kingsman | Editor | |
| 2014 | Bí Mật Của Các Quý Ông | Editor |
| Thảm Họa Pompeii | Editorial Consultant | |
| 2013 | Jadoo | Editor |
| Anh Hùng Cùi Bắp 2 | Editor | |
| All Things To All Men | Editor | |
| Event 15 | Editor | |
| 2011 | X-Men 5: Thế Hệ Thứ Nhất | Editor |
| Swinging with the Finkels | Editor | |
| Foster | Editor | |
| 2010 | Anh Hùng Cùi Bắp | Editor |
| 2009 | U Be Dead | Editor |
| 2008 | Gone Fishing | Editor |
| Freebird | Editor | |
| Comet Impact | Editor | |
| 2006 | DOA: Sống hoặc Chết | Editor |
| Minotaur | Editor | |
| 2005 | Shadows in the Sun | Editor |
| 2004 | Moth | Editor |
| Vùng Đất Quỷ Dữ: Khải Huyền | Editor | |
| Spivs | Editor | |
| The Incredible Mrs. Ritchie | Editor | |
| 2003 | Crime Spree | Editor |
| 2002 | Cuốn Trôi | Editor |
| Club Le Monde | Editor | |
| 2001 | Mean Machine | Editor |
| Large | Editor | |
| Mr In-Between | Editor | |
| 2000 | Dead Babies | Editor |
| Being Considered | Editor | |
| 1998 | Urban Ghost Story | Editor |
| Urban Ghost Story | Sound Designer |

