Lý Văn Hùng (sinh ngày 22 tháng 2 năm 1969) là một diễn viên điện ảnh kiêm ca sĩ của Việt Nam. Ông từng nổi danh trong giới diễn viên điện ảnh Việt Nam thập niên 1990, và tham gia đóng trong một số phim hợp tác với điện ảnh Hồng Kông.






Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2025 | Phòng Trọ Ma Bầu | — |
| 2017 | Kẻ Trộm Chó | — |
| 2010 | Tây Sơn Hào Kiệt | Nguyễn Huệ |
| 2002 | 新人肉叉燒包 | — |
| 2000 | Kế hoạch 99 | — |
| Truy nã tội phạm quốc tế | Nguyễn Trung/Yuan Zhong | |
| 1997 | Phi vụ Phượng Hoàng | Lê Tùng |
| 1997 飛虎奇兵 | Captain Minh Sơn (Min Shan) | |
| 1994 | Out Bound Killing | — |
| 1992 | Sau những giấc mơ hồng | Kha |
| Tình ngỡ đã phôi pha | Bạch Nam Hoa | |
| Ngôi nhà oan khốc | — | |
| Võ sĩ bất đắc dĩ | Sáu Khoẻ | |
| 1991 | Tây Sơn Hiệp Khách | Trần Lý |
| 1989 | Phạm Công Cúc Hoa | Phạm Công |
| 1986 | Nơi bình yên chim hót | Khải |
| Đằng Sau Một Số Phận | Dũng tai voi | |
| Hai Cũ | Thắng (lúc nhỏ) |
| 2010 | Tây Sơn Hào Kiệt | Assistant Director |
| 1997 | Phi vụ Phượng Hoàng | Martial Arts Choreographer |