竹下景子
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 13.74 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Thiếu Niên Và Chim Diệc
Izumi (voice) · 2023

Ngọn Đồi Hoa Hồng Anh
Hana Matsuzaki (voice) · 2011

Thế Giới Bí Mật Của Arrietty
Sadako Maki (voice) · 2010

Gió Vẫn Thổi
Jirô's mother (voice) · 2013

探偵はBARにいる
Yuriko Kondo · 2011

世界名作童話 白鳥の湖
Princess Odette (voice) · 1981

FUJIKO
Hatayama · 2026

男はつらいよ 知床慕情
Rinko · 1987
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (58)
| 2026 | FUJIKO | Hatayama |
| 2024 | ダーウィンが行く!? | — |
| 2023 | Thiếu Niên Và Chim Diệc | Izumi (voice) |
| AFTERGLOWS | Radio Personality | |
| 2022 | 青と白 | — |
| 2018 | 一人の息子 | — |
| 2017 | 花戦さ | Buddhist Nun Jochin |
| 2016 | 聖の青春 | Tomiko Murayama |
| 不思議なクニの憲法 | Narrator | |
| 2015 | ゆずり葉の頃 | — |
| 劇場版 神戸在住 | Mayumi Takeuchi | |
| 2013 | Gió Vẫn Thổi | Jirô's mother (voice) |
| 2011 | 探偵はBARにいる | Yuriko Kondo |
| Ngọn Đồi Hoa Hồng Anh | Hana Matsuzaki (voice) | |
| サザエさん 3 | — | |
| 2010 | Leonie | Setsu Koizumi |
| Thế Giới Bí Mật Của Arrietty | Sadako Maki (voice) | |
| 2009 | Haha no Okurimono | — |
| 朝食亭 | — | |
| 2007 | 父からの手紙 | — |
| 2006 | 私が私であるために | 典子 |
| 2005 | ブラック・ジャック Dr. ピノコの森の冒険 | Narrator (voice) |
| ガラスのうさぎ | Hide (voice) | |
| 2003 | 北の国から 記憶 前編 | 演员 |
| 2002 | 北の国から記憶 | 演员 |
| 2001 | 千年の恋 ひかる源氏物語 | — |
| 1997 | いちご同盟 | — |
| 地球が動いた日 | — | |
| 1993 | 学校 | Professor Tajima |
| 望郷 | Kesa | |
| 眠狂四郎II 江戸城に渦巻く陰謀!母よ、妻よ、女たちよ、円月殺法、御照覧あれ!! | — | |
| 1992 | そよ風ときにはつむじ風 | — |
| 1989 | 風の棲む家 | — |
| 男はつらいよ 寅次郎心の旅路 | Kumiko | |
| ハリマオ | Horiuchi Tomiko | |
| 北の国から'89帰郷 | — | |
| 1987 | 男はつらいよ 知床慕情 | Rinko |
| ビデオ絵本 ひろしまのピカ | (voice) | |
| 1984 | 北の国から'84夏 | — |
| 1983 | 男はつらいよ 口笛を吹く寅次郎 | Tomoko |
| 海嶺 | Okinu | |
| 北の国から '83冬 | — | |
| 殺人行おくのほそ道 | — | |
| 1982 | キッドナップ・ブルース | Female Teacher |
| 飛鳥へ、そしてまだ見ぬ子へ | — | |
| 1981 | 世界名作童話 白鳥の湖 | Princess Odette (voice) |
| 空よ海よ息子たちよ | — | |
| 1980 | 東京大地震マグニチュード8.1 | — |
| 火の鳥2772 愛のコスモゾーン | Phoenix (voice) | |
| 1979 | 英霊たちの応援歌 | — |
| 配達されない三通の手紙 | Mihoko | |
| 1978 | ブルークリスマス | Saeko Nishida |
| 犬笛 | — | |
| 1977 | 人間の証明 | Shizue Nakayama |
| 雨のめぐり逢い | — | |
| 1976 | 俺たちの時 | — |
| 1975 | 祭りの準備 | Ryoko Kamioka |
| 日本任侠道 激突篇 | — |
Câu hỏi thường gặp
竹下景子 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 竹下景子 có 2 phim với tổng doanh thu 13.74 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 竹下景子 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Thiếu Niên Và Chim Diệc" (2023) với 12.55 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
竹下景子 làm nghề gì?
竹下景子 là diễn viên, sinh tại Nagoya, Japan.

