김일우
Acting
Nổi bật với

Cô Nàng Ngổ Ngáo
Quintuplets · 2001

화산고
Head of Student Affairs · 2001

혼자 도는 바람개비
1991

교도소 월드컵
Fussy · 2001

내 마음의 풍금
Jung · 1999

저 하늘에도 슬픔이
Dispatcher · 2007

신부수업
Lee Jang · 2004

블랙잭
Detective Kang · 1997
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (31)
| 2007 | 저 하늘에도 슬픔이 | Dispatcher |
| 2004 | 신부수업 | Lee Jang |
| 목포는 항구다 | Leader | |
| 2001 | 화산고 | Head of Student Affairs |
| Cô Nàng Ngổ Ngáo | Quintuplets | |
| 교도소 월드컵 | Fussy | |
| 2000 | 봉자 | — |
| 1999 | 내 마음의 풍금 | Jung |
| 1998 | 투캅스 3 | Senior Inspector |
| 1997 | 블랙잭 | Detective Kang |
| 베이비 세일 | Gangster | |
| 산부인과 | Hyo-jung's husband | |
| 바리케이드 | — | |
| 홀리데이 인 서울 | Taxi company Owner | |
| 지상만가 | Pup owner | |
| 1996 | 투캅스 2 | Senior Inspector |
| 학생부군신위 | Palbong | |
| 1995 | 누가 나를 미치게 하는가 | Hope House Owner |
| 아찌 아빠 | — | |
| 천재선언 | — | |
| 남자는 괴로워 | — | |
| 영원한 제국 | Jeong Chun-gyo | |
| 1994 | 헐리우드 키드의 생애 | President |
| 1993 | 투캅스 | Senior Inspector |
| 1992 | 미스터 맘마 | Mr. Lee |
| 스무살까지만 살고 싶어요 | — | |
| 1991 | 누가 용의 발톱을 보았는가 | — |
| 혼자 도는 바람개비 | — | |
| 1990 | 나는 날마다 일어선다 | — |
| 1989 | 행복은 성적순이 아니잖아요 | Mr. Jung |
| 1988 | 칠수와 만수 | — |
Câu hỏi thường gặp
김일우 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 김일우 có 1 phim với tổng doanh thu 232.8 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 김일우 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Cô Nàng Ngổ Ngáo" (2001) với 232.8 tr tại phòng vé Việt Nam.
김일우 làm nghề gì?
김일우 là diễn viên, sinh tại Seoul, South Korea.