佐藤貢三
Acting
Nổi bật với

Vòng Xoáy
Shashin Gakari · 1998

少年H
2013

OVER DRIVE
Kataoka Rei · 2018

呪怨 黒い少女
Psychiatrist Mitsuyama · 2009

血と骨
Tae-su Kim · 2004

クイール
2004

約束の地
2009

白痴
1999
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (32)
| 2025 | ひみつきちのつくりかた | — |
| 2022 | いつか、いつも‥‥‥いつまでも。 | Toshihide's Father |
| 2020 | ばるぼら | Yoshiyuki Matsuyama |
| 甘いお酒でうがい | — | |
| 2019 | 小さな恋のうた | Kazuyuki Fukumura |
| キュクロプス | Matsuo | |
| 2018 | OVER DRIVE | Kataoka Rei |
| 2017 | 闇金ドッグス7 | — |
| 聖ゾンビ女学院 | — | |
| 2016 | Dream Theater | — |
| 2015 | グラスホッパー | — |
| 2014 | BRIGHT AUDITION | — |
| 2013 | 少年H | — |
| ばななとグローブとジンベエザメ | Liquor Store Guy | |
| 2011 | アメイジング グレイス ~儚き男たちへの詩~ | — |
| 2009 | 呪怨 黒い少女 | Psychiatrist Mitsuyama |
| おと・な・り | — | |
| 約束の地 | — | |
| 2008 | クローンは故郷をめざす | Towada |
| 新任女教师之地狱 | — | |
| 2007 | 少年 | — |
| 2006 | 闇の中 | — |
| colors カラーズ | — | |
| 団鬼六 幻想夫人 | — | |
| 楽園 流されて | — | |
| 2004 | 血と骨 | Tae-su Kim |
| ブラックキス | — | |
| クイール | — | |
| 2002 | ロックンロールミシン | — |
| 2001 | ステレオ フューチャー | — |
| 1999 | 白痴 | — |
| 1998 | Vòng Xoáy | Shashin Gakari |
Câu hỏi thường gặp
佐藤貢三 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 佐藤貢三 có 1 phim với tổng doanh thu 29.1 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 佐藤貢三 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "クイール" (2004) với 29.1 tr tại phòng vé Việt Nam.
佐藤貢三 làm nghề gì?
佐藤貢三 là diễn viên.