







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 1996 | 虎度門 | Auntie Ming |
| 1995 | 女人,四十 | Ying Sun |
| 1993 | Nhất Đại Kiêu Hùng | Kuk's Mother |
| 1992 | 阿二一族 | Yee's Mother |
| Trường Học Uy Long II | Ms. Ho's Mother | |
| 我愛扭紋柴 | Shui's mother | |
| 夜夜伴肥嬌 | Li's Mother | |
| 1991 | 豪門夜宴 | Bald Hawker's Wife |
| Thám Trưởng Lôi Lạc PI | Mrs. Chan | |
| 1990 | 香港舞男 | — |
| Trà Lầu Long Phụng | Gigi's Mother | |
| Quỷ Đả Quỷ 2 | Little Hong's blind mother | |
| 1989 | Phú Quý Khai Tâm Quỷ | Buyer of Mrs. Ling's Cheongsam |
| 再見王老五 | Mrs. Chen | |
| Đường Đua Đẫm Máu | Sylvia's Mother | |
| 合家歡 | Timothy's Mother | |
| 1988 | 女子監獄 | Kelly's Mom |
| 月亮星星太陽 | May/Chu's mother | |
| 1987 | Yên Chi Khâu | Chen-Pang's Mother |
| 呷醋大丈夫 | Mr.s Chiu | |
| 七年之癢 | Sylvia's mother | |
| 1969 | 一劍香 | — |
| 1967 | 碧眼魔女 | Princess of Taishan Mountain |
| 1965 | 無字天書 | — |
| 1964 | 雪花神劍(大結局) | Tang Wenjuan, Eldest Sister of Mingyue Sect |
| 雪花神劍(三集大結局) | Tang Wenjuan, Eldest Sister of Mingyue Sect | |
| 雪花神劍(下集) | Tang Wenjuan, Eldest Sister of Mingyue Sect | |
| 雪花神劍(上集) | Tang Wenjuan, Eldest Sister of Mingyue Sect | |
| 1962 | 紅孩兒 | Princess Iron Fan |
| 1960 | 紅梅白雪賀新春 | — |
| 1959 | 獅吼記 | Kam Cho |
| 鴛鴦福祿 | Mrs Wong | |
| 1954 | 好女十八嫁 | — |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 譚倩紅 có 1 phim với tổng doanh thu 1.15 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Yên Chi Khâu" (1987) với 1.15 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
譚倩紅 là diễn viên, sinh tại Macau, China.