譚倩紅
Acting
Nổi bật với

Trường Học Uy Long II
Ms. Ho's Mother · 1992

Yên Chi Khâu
Chen-Pang's Mother · 1987

Đường Đua Đẫm Máu
Sylvia's Mother · 1989

豪門夜宴
Bald Hawker's Wife · 1991

Nhất Đại Kiêu Hùng
1993

女子監獄
Kelly's Mom · 1988

Quỷ Đả Quỷ 2
Little Hong's blind mother · 1990

Phú Quý Khai Tâm Quỷ
Buyer of Mrs. Ling's Cheongsam · 1989
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (33)
| 1996 | 虎度門 | Auntie Ming |
| 1995 | 女人,四十 | Ying Sun |
| 1993 | Nhất Đại Kiêu Hùng | — |
| 1992 | 阿二一族 | Yee's Mother |
| Trường Học Uy Long II | Ms. Ho's Mother | |
| 我愛扭紋柴 | Shui's mother | |
| 夜夜伴肥嬌 | Li's Mother | |
| 1991 | 豪門夜宴 | Bald Hawker's Wife |
| Thám Trưởng Lôi Lạc PI | Mrs. Chan | |
| 1990 | 香港舞男 | — |
| Trà Lầu Long Phụng | Gigi's Mother | |
| Quỷ Đả Quỷ 2 | Little Hong's blind mother | |
| 1989 | Phú Quý Khai Tâm Quỷ | Buyer of Mrs. Ling's Cheongsam |
| 再見王老五 | Mrs. Chen | |
| Đường Đua Đẫm Máu | Sylvia's Mother | |
| 合家歡 | Timothy's Mother | |
| 1988 | 女子監獄 | Kelly's Mom |
| 月亮星星太陽 | May/Chu's mother | |
| 1987 | Yên Chi Khâu | Chen-Pang's Mother |
| 呷醋大丈夫 | Mr.s Chiu | |
| 七年之癢 | Sylvia's mother | |
| 1969 | 一劍香 | — |
| 1967 | 碧眼魔女 | Princess of Taishan Mountain |
| 1965 | 無字天書 | — |
| 1964 | 雪花神劍(大結局) | Tang Wenjuan, Eldest Sister of Mingyue Sect |
| 雪花神劍(三集大結局) | Tang Wenjuan, Eldest Sister of Mingyue Sect | |
| 雪花神劍(下集) | Tang Wenjuan, Eldest Sister of Mingyue Sect | |
| 雪花神劍(上集) | Tang Wenjuan, Eldest Sister of Mingyue Sect | |
| 1962 | 紅孩兒 | Princess Iron Fan |
| 1960 | 紅梅白雪賀新春 | — |
| 1959 | 獅吼記 | Kam Cho |
| 鴛鴦福祿 | Mrs Wong | |
| 1954 | 好女十八嫁 | — |