







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2025 | Ánh Dương Của Mẹ | Yang Yu Ying |
| 2016 | ミステリー作家・朝比奈耕作 花咲村の惨劇 | Choko Hanayagi |
| 2007 | American Pastime | Emi Nomura |
| 1995 | The Pillow Book | The Mother |
| 1990 | 丹波哲郎の大霊界2 死んだらおどろいた!! | Goddess |
| 1983 | Tân Thục Sơn Kiếm Hiệp | Lady Li I-Chi |
| 1981 | 怪盗鼠小僧といれずみ判官 | — |
| 1978 | 江戸川乱歩の「暗黒星」 より 黒水仙の美女 | — |
| 1975 | 煙雨 | — |
| 1974 | 極道VS不良番長 | — |
| 1973 | 愛的天地 | — |
| 1971 | 真假千金 | — |
| 1970 | おいろけコミック 不思議な仲間 | — |
| 小翠 | — | |
| 萬博追踪 | — | |
| 1968 | 小さなスナック | — |
| 喜劇 駅前火山 | — | |
| 1967 | ある日わたしは | — |
| サイボーグ009 怪獣戦争 | Françoise Arnoul / Cyborg 003 (voice) | |
| 1966 | 涙くんさよなら | — |
| サイボーグ009 | Françoise Arnoul / Cyborg 003 (voice) | |
| 帰ってきた狼 | — | |
| 青春ア・ゴーゴー | Yuriko Irie | |
| 黒い賭博師 悪魔の左手 | No. 2 (Kid graduate of Pandora National Gambling University) | |
| 1961 | The Big Wave | Setsu as a girl |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Ông Thiến Ngọc có 1 phim với tổng doanh thu 444.9 tr.
Phim doanh thu cao nhất là "陽光女子合唱團" (2025) với 444.9 tr tại phòng vé Việt Nam.
Ông Thiến Ngọc là diễn viên, sinh tại Taipei, Taiwan.