Văn Chương
Acting
Nổi bật với

Tây Du Ký: Mối Tình Ngoại Truyện
Xuan Zang · 2013

Mỹ Nhân Ngư
Constable Mo · 2016

Thanh Xà Bạch Xà
Neng Ren · 2011

Phong Thần Bảng
Naza the Warrior · 2016

Bất Nhị Thần Thám
Wang Buer · 2013

微爱之渐入佳境
Psychiatrist · 2014

海洋天堂
Wang Dafu · 2010

王朝的女人·杨贵妃
General · 2015
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (25)
| 2024 | 大“反”派 | — |
| 2021 | 测谎人 | — |
| 2020 | 雪豹之虎啸军魂 | — |
| 2018 | 胖子行动队 | Agent J |
| 未择之路 | — | |
| 2016 | Phong Thần Bảng | Naza the Warrior |
| 陆垚知马俐 | — | |
| Mỹ Nhân Ngư | Constable Mo | |
| Đêm Giao Thừa Của Lão Lý | — | |
| 2015 | 王朝的女人·杨贵妃 | General |
| 2014 | 微爱之渐入佳境 | Psychiatrist |
| 一步之遥 | Wu Qi | |
| 我在路上最爱你 | — | |
| 2013 | Bất Nhị Thần Thám | Wang Buer |
| Tây Du Ký: Mối Tình Ngoại Truyện | Xuan Zang | |
| 2012 | Âm Mưu Hoàng Tộc | Qianlong Emperor |
| 三个未婚妈妈 | 幻觉男友1 | |
| 亲家过年 | — | |
| 2011 | 失恋33天 | Wang Xiaojian / Wang Yiyang |
| Thanh Xà Bạch Xà | Neng Ren | |
| 草莓100% | — | |
| 万有引力 | Gao Yuan | |
| Thần Kỳ Hiệp Lữ | Zhen Huang/Emperor | |
| 2010 | 海洋天堂 | Wang Dafu |
| 2009 | 走着瞧 | Ma Jie |
Tham gia sản xuất (3)
| 2017 | 功守道 | Director |
| 功守道 | Writer | |
| 2016 | 陆垚知马俐 | Director |

