김민재
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 156.10 tỷ qua 8 phim
Nổi bật với

Vây Hãm 3: Không Lối Thoát
Kim Man-jae · 2023

Vây Hãm 4: Kẻ Trừng Phạt
Kim Man-jae · 2024

Bán Đảo Peninsula
Sergeant Hwang · 2020

Găng Tơ Tái Xuất
Gomsajang · 2018

Tội Ác Ẩn Giấu
Secretary General · 2016

Thiện, Ác, Quái
Ghost Market Gang · 2008

Thủy Chiến Đảo Hansan: Rồng Trỗi Dậy
Yi Eon-ryang · 2022

Nước Mắt Sát Thủ
Team Leader Park · 2014
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (54)
| 2026 | 내 이름은 | Jeju people |
| 2024 | Hỏa Thần | Yong-tae |
| Vây Hãm 4: Kẻ Trừng Phạt | Kim Man-jae | |
| 2023 | 거미집 | Manager Kim |
| Vây Hãm 3: Không Lối Thoát | Kim Man-jae | |
| Thoả Thuận Với Ác Quỷ | Moon Jang-ho | |
| 2022 | Thế Thân | Seok-ho |
| Thủy Chiến Đảo Hansan: Rồng Trỗi Dậy | Yi Eon-ryang | |
| Nhà Kho Chết Chóc | Hyunmin | |
| 2021 | 최선의 삶 | Sticker Photo Shop Owner |
| アジアの天使 | Jung-woo | |
| 그라운드 제로 | Jailer | |
| 2020 | Bán Đảo Peninsula | Sergeant Hwang |
| 2019 | Trẻ Trâu Khởi Nghiệp | Kwak Seong-mu |
| 생일 | Immigration Officer | |
| Tiền Đen | Yu Min-jun | |
| Cớm Bẩn | Kim Min-jae | |
| 2018 | Găng Tơ Tái Xuất | Gomsajang |
| 당신의 부탁 | Kyeong-taek | |
| Năng Lực Siêu Phàm | President Min | |
| 2017 | Hồi ức Kẻ Sát Nhân | Young Prosecutor |
| Đảo Địa Ngục | Song Jong-goo | |
| 용순 | Music Teacher | |
| 특별시민 | Bang | |
| 2016 | Tội Ác Ẩn Giấu | Secretary General |
| 2015 | Vụ Án Chấn Động | Reporter Choi |
| Vẻ Đẹp Tâm Hồn | Woo-jin 78 | |
| Chạy Đâu Cho Thoát | Police in Charge of the Jurisdiction | |
| 무뢰한 | Min Young-ki | |
| 2014 | Lời Hứa Với Cha | Yun Do-ju |
| 서울연애 | Min-jae (segment "A Soldier and a Leopard") | |
| 군인과 표범 | Min-jae | |
| 아귀 | Man with severed leg | |
| Nước Mắt Sát Thủ | Team Leader Park | |
| Cô Bé Nhà Bên | Joon-ho | |
| 역린 | Choi Se-bok | |
| 2013 | Truy Lùng | Reporter Joo |
| Bản Cam Kết | North Korean Liaison | |
| 남자사용설명서 | AD Jo Seung-hwan | |
| 2012 | 26년 | Police Officer Park |
| 간첩 | Strange | |
| 화차 | Moon-ho's Friend | |
| Găng Tơ Vô Danh | Sailor | |
| 2011 | 퍼펙트 게임 | Bong-soo |
| 특수본 | — | |
| 7광구 | Helicopter pilot | |
| 고양이: 죽음을 보는 두 개의 눈 | Animal Rescue Administrator | |
| 모비딕 | Kim Jeong-seong | |
| 2010 | Bất Công | Detective Lee |
| 작은 연못 | Police Officer | |
| 2008 | Thiện, Ác, Quái | Ghost Market Gang |
| 2007 | Bí Mật Ánh Dương | Outdoor Prayer Volunteer |
| 2001 | Cô Nàng Ngổ Ngáo | Kyun-woo (young) |
| 번지점프를 하다 | Kim Min-jae |
Câu hỏi thường gặp
김민재 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 김민재 có 8 phim với tổng doanh thu 156.10 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 김민재 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Bán Đảo Peninsula" (2020) với 80.35 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
김민재 làm nghề gì?
김민재 là diễn viên, sinh tại Daegu, South Korea.

