Tổng 33.37 tỷ qua 4 phim








Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2023 | Cô Giáo Em Là Số 1 | So Young-taek |
| Bộ Đôi Báo Thủ | Manager Park | |
| 2022 | Nhà Kho Chết Chóc | Kim Guju |
| 봄날 | Jong-sung | |
| 불도저에 탄 소녀 | Gu Bon-jin | |
| 2020 | 기도하는 남자 | Kim Tae-wook |
| Quý Ông Sở Thú | — | |
| Sở Thú Thoát Ế | President Hwang | |
| 2018 | 출국 | Kim Cham-sa, Kim Gil-jung |
| 더 펜션 | — | |
| 2017 | 장산범 | Min-ho |
| Tài Xế Taxi | Reporter Choi | |
| 특별시민 | Gye Bong-sik | |
| Bố Là Con Gái Bố | Jung Byung-jin | |
| 2016 | 나홀로 휴가 | Gang-jae |
| Đường Hầm | Government Official | |
| Bằng Chứng Vô Tội: Lá Thư Của Kẻ Tử Tù | Detective Yang | |
| 2015 | 뇌물 | professor |
| 오늘영화 | professor (segment "Matryoshka") | |
| 스물 | Movie Director | |
| 2014 | 야간비행 | Big |
| Ám Ảnh Dục Vọng | Lieutenant Colonel Choi | |
| 2013 | 소설, 영화와 만나다 | Jung-su |
| 사이코메트리 | Gi-woo | |
| 2012 | 스틸사진 | Joo Seong Tae |
| 2011 | Thân Chủ | Police Sergeant Seo |
| 도약선생 | Young-rok | |
| 시선 너머 | Hyuk-kwon | |
| 세상에서 가장 아름다운 이별 | Yeon-soo's lover | |
| 혜화, 동 | Jeong-heon | |
| 2010 | 할 수 있는 자가 구하라 | Himself |
| 이층의 악당 | Section Leader Jo | |
| 계몽영화 | Kim Sung-ho | |
| 의형제 | Go Kyung-nam | |
| 2009 | 차우 | Detective Shin |
| 반두비 | Ki-hong | |
| 2008 | 서양골동양과자점 앤티크 | Gay Club Man |
| 그녀들의 방 | — | |
| 걸스카우트 | Beom-seok | |
| 2007 | 은하해방전선 | Hyuk-kwon |
| 우리에게 내일은 없다 | Young-soo / Jong-dae's father | |
| 바람피기 좋은 날 | Tweetie's husband | |
| 2006 | 국경의 남쪽 | Detective |
| 음란서생 | Warder | |
| 야수 | Fellow Detective | |
| 2005 | 오로라 공주 | Gang Leader |
| 2004 | 시실리 2km | The Monk |
| 2011 | 도약선생 | Writer |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 박혁권 có 4 phim với tổng doanh thu 33.37 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Sở Thú Thoát Ế" (2020) với 19.30 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
박혁권 là diễn viên, sinh tại Incheon, South Korea.