岡野浩介
Acting
Nổi bật với

カイト
Oburi (voice) · 1998

Initial D: Third Stage
Kenta Nakamura (voice) · 2001

Nintama Rantarō: Invincible Master of the Dokutake Ninja
2024

Nintama Rantaro: Toàn Quân Xuất Kích!
Rikichi Yamada (voice) · 2011

頭文字〈イニシャル〉D BATTLE STAGE
Kenta Nakamura (voice) · 2002

ゲキ・ガンガー3 熱血大決戦
Prince Akara (voice) · 1998

ハッピーバースデー 命かがやく瞬間
Naoto Fujiwara · 1999

幕末のスパシーボ
Kumasaburo Matsushiro (voice) · 1997
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (13)
| 2024 | Nintama Rantarō: Invincible Master of the Dokutake Ninja | — |
| 2011 | Nintama Rantaro: Toàn Quân Xuất Kích! | Rikichi Yamada (voice) |
| 2004 | 烈火の炎 FINAL BURNING | Recca Hanabishi (voice) |
| 2003 | 隷嬢キャスター 〜淫虐の罠〜 | Onuki |
| 2002 | 頭文字〈イニシャル〉D BATTLE STAGE | Kenta Nakamura (voice) |
| 2001 | Initial D: Third Stage | Kenta Nakamura (voice) |
| 1999 | ハッピーバースデー 命かがやく瞬間 | Naoto Fujiwara |
| 1998 | 聖少女艦隊バージンフリート | Mau Sakisaka |
| カイト | Oburi (voice) | |
| ゲキ・ガンガー3 熱血大決戦 | Prince Akara (voice) | |
| 1997 | 幕末のスパシーボ | Kumasaburo Matsushiro (voice) |
| 1995 | 翔べ! ペガサス | (voice) |
| 1994 | キャプテン翼 最強の敵!オランダユース | Makoto Souda (voice) |
Câu hỏi thường gặp
岡野浩介 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 岡野浩介 có 1 phim với tổng doanh thu 1.05 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 岡野浩介 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "劇場版 忍たま乱太郎 ドクタケ忍者隊最強の軍師" (2024) với 1.05 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
岡野浩介 làm nghề gì?
岡野浩介 là diễn viên, sinh tại Tokyo, Japan.