







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2021 | キャラクター | Atsushi Henmi |
| 2017 | Ninsho | Teishi Tomo |
| 2006 | Cô gái vượt thời gian | Sojiro Takase (voice) |
| 2004 | 理由 | Rich young man |
| Ấn Kiếm Trảo Quỷ | — | |
| 2000 | マヌケ先生 | Young soldier |
| 1999 | 淀川長治物語神戸篇 サイナラ | — |
| Старик и море | (voice) | |
| 1997 | Công Chúa Sói Mononoke | Ashitaka (voice) |
| 1996 | スキャンドール | Katsumi |
| 1994 | 女ざかり | — |
| 1993 | はるか、ノスタルジィ | Hiroshi Saitoh |
| 1992 | そよ風ときにはつむじ風 | — |
| 1990 | 乙女物語 お嬢様危機イッパツ! | — |
| 微熱 MY LOVE | — | |
| 1988 | ドグラ・マグラ | Ichiro Kure |
| 異人たちとの夏 | Script Reading | |
| 花のあすか組! | Kasuga | |
| 1987 | 恐怖のヤッちゃん | — |
| 1984 | Nàng Công Chúa Ở Thung Lũng Gió | Asbel (voice) |
| 1978 | こむぎいろの天使 雀と少年 | サブ |
| ブルークリスマス | — | |
| 1975 | 劇場版仮面ライダーアマゾン | Masahiko Okamura |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 松田洋治 có 1 phim với tổng doanh thu 2.06 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Công Chúa Sói Mononoke" (1997) với 2.06 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
松田洋治 là diễn viên, sinh tại Tokyo, Japan.