정호빈
Acting
Nổi bật với

태극기 휘날리며
North Korean Officer · 2004

Bụi Đời Gangnam
Yang Ki-taek · 2015

Bản Cam Kết
Big Dipper · 2013

내 여자친구를 소개합니다
Shin Chang-soo · 2004

Bạn Cũ Thù Mới
Eun-gi · 2001

Máu Nóng
Cheon Dal-ho · 2022

Bạn Bè 2: Di Sản Vĩ Đại
Eun-ki · 2013

Nữ Thợ Săn
Yoo-sik · 2014
Đã đóng (22)
| 2023 | 금지가요 | — |
| 2022 | Máu Nóng | Cheon Dal-ho |
| 2019 | 크게 될 놈 | Gi-gang (old) |
| 2015 | 극비수사 | Seo Jung-hak |
| Bụi Đời Gangnam | Yang Ki-taek | |
| 2014 | Nữ Thợ Săn | Yoo-sik |
| 2013 | Bạn Bè 2: Di Sản Vĩ Đại | Eun-ki |
| Bản Cam Kết | Big Dipper | |
| 2008 | 무림여대생 | Heuk-bong |
| 2007 | 兄弟 ヒョンジェ 完結編 | — |
| 兄弟 ヒョンジェ | — | |
| 사랑은 쉬지 않는다 | — | |
| 2005 | 무영검 | Ya Yool Chul Ra |
| 가문의 영광 2: 가문의 위기 | Jo Kwang-gi | |
| 첼로: 홍미주 일가 살인사건 | Jun-ki | |
| 2004 | 우리 형 | Young-joon |
| 내 여자친구를 소개합니다 | Shin Chang-soo | |
| 태극기 휘날리며 | North Korean Officer | |
| 2003 | 블루 | — |
| 2002 | 예스터데이 | Squad leader |
| 2001 | 세이 예스 | Cop |
| Bạn Cũ Thù Mới | Eun-gi |
Câu hỏi thường gặp
정호빈 làm nghề gì?
정호빈 là diễn viên, sinh tại Busan, South Korea.