기주봉
Acting
Nổi bật với

Vương Triều Dục Vọng
Butcher Mr. Kim · 2015

Quý Ông Báo Thù
Engineer Peng · 2002

Tình Dục Là Chuyện Nhỏ
OB / Gyn Doctor · 2002

Khu Vực An Ninh Chung
General Pyo · 2000

Kế Hoạch Bắc Hàn
President Kim Jong-il · 2018

Đại Mẫu
Manager Choi · 2025

Điểm Chết
Captain Park · 2004

Nữ Sát Thủ Bok Soon
Ki · 2023
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (110)
| 2026 | 철들 무렵 | Cheol-taek |
| 국도로 가자 | Ki-bong | |
| 빈집의 연인들 | Palbok | |
| 우리 월금씨 | — | |
| 당신이 영화를 그만두면 안 되는 30가지 이유 | — | |
| 2025 | 신의 악단: 찬가 | — |
| Gangster Về Làng | — | |
| 검은뱀 | — | |
| 동해 | — | |
| Đại Mẫu | Manager Choi | |
| In Da House 3: In Korea | — | |
| 2024 | 공작새 | Deok-gil |
| 갤로퍼 | police chief | |
| 간신의 피 | — | |
| 2023 | 제시는 그때 스무살이었다 | Chairman Min |
| 우리의 하루 | Uiju | |
| 2035: 더 그린라이트 | — | |
| 화장 | — | |
| Nữ Sát Thủ Bok Soon | Ki | |
| 2022 | 대무가 | — |
| 더더더 | — | |
| 소설가의 영화 | Mansoo | |
| 2021 | 소설가 구보의 하루 | Mr. Seo |
| 기국서의 배우수업 | Self | |
| 보이스 | President | |
| 인트로덕션 | Old Actor | |
| Một Nơi Xa | Joong-man | |
| 오늘, 우리 2 | — | |
| 2020 | 69세 | Dong-in |
| 2019 | 낙과 | Jong-hwan |
| Khách Sạn Bên Sông | Younghwan | |
| 2018 | 풀잎들 | Changsoo |
| Kế Hoạch Bắc Hàn | President Kim Jong-il | |
| 행복의 나라 | — | |
| 식구 | CEO | |
| 천사의 시간 | — | |
| 2017 | 메리 크리스마스 미스터 모 | Mo Geum-san |
| 초행 | Ji-young's Father | |
| Đảo Địa Ngục | Ahn | |
| 그 후 | Taxi Driver | |
| 여교사 | Jae-ha's father | |
| 2016 | Bộ Tứ Lừa Đảo | Yeogak owner |
| Anh trai | — | |
| 2015 | Đúng Của Hiện Tại, Sai Của Sau Này | Kim Wonho |
| 오피스 | Detective Squad Chief | |
| Vương Triều Dục Vọng | Butcher Mr. Kim | |
| Phố Người Hoa | Man in Suite | |
| 살인의뢰 | Chief Choi | |
| Vương Triều Nhục Dục | Jo Jun (uncredited) | |
| 2014 | 자유의 언덕 | Byeongjoo |
| Ngày Đen Tối | Mr. Kim | |
| 2013 | Truy Lùng | Coroner |
| Bạn Bè 2: Di Sản Vĩ Đại | Hyung-doo | |
| 숨바꼭질 | Seong-soo's Stepfather | |
| 콩가네 | — | |
| 몽타주 | Ear Doctor Han | |
| 환상속의 그대 | Therapist | |
| Vụ Scandal Bí Ẩn | Hyun Sung-bong | |
| 누구의 딸도 아닌 해원 | Hoowon | |
| 꽃피는 철길 | — | |
| 2012 | 철가방 우수氏 | Mr. Wang |
| 2011 | 북촌방향 | Producer |
| 2010 | 몰디브 환상특급 | — |
| 하하하 | Curator of Tongyeong's Local History Museum | |
| 채식주의자 | Ji-hye's Father | |
| 2009 | 킹콩을 들다 | Director Baek (cameo) |
| 2008 | 그 남자의 책 198쪽 | Hong-soo |
| 멋진 하루 | Man at Cousin's House | |
| 경축! 우리사랑 | Mr. Ha | |
| 밤과 낮 | Mr. Jang | |
| 2007 | 포도나무를 베어라 | Father Moon |
| 2006 | 로망스 | Squad leader Hwang |
| 2005 | 초승달과 밤배 | Uncle |
| 주먹이 운다 | Sang-hwan's Father | |
| 2004 | Điểm Chết | Captain Park |
| 령 | Detective 1 | |
| 클레멘타인 | Hwang Jong-chul | |
| Pulisi gae-im | Director Kim | |
| 라이어 | Lieutenant detective | |
| 어디선가 누군가에 무슨일이 생기면 틀림없이 나타난다 홍반장 | Chairman Yoon | |
| 목포는 항구다 | Cho Tae-beom | |
| 2003 | 거울 속으로 | Jeong Il-seong |
| 원더풀 데이즈 | Doctor No-ah (voice) | |
| 청풍명월 | Officer Jang | |
| 튜브 | Police Chief | |
| 와일드 카드 | Sergeant Kim | |
| 지구를 지켜라! | Squad Leader Lee | |
| 대한민국 헌법 제1조 | — | |
| 2002 | Tình Dục Là Chuyện Nhỏ | OB / Gyn Doctor |
| 굳세어라 금순아 | Ju-tae's Father | |
| 우렁각시 | — | |
| Quý Ông Báo Thù | Engineer Peng | |
| 공공의 적 | Song Haeng-ki | |
| 2001 | 두사부일체 | Sang Chun-man |
| 세이 예스 | Manager | |
| 소름 | Writer Lee | |
| Bạn Cũ Thù Mới | Mustache | |
| 번지점프를 하다 | Director of Student Affairs | |
| 2000 | 순애보 | Woo-in's Brother-in-Law |
| Khu Vực An Ninh Chung | General Pyo | |
| 죽거나 혹은 나쁘거나 | Auto Repair Boss | |
| 비천무 | Kwak-jung | |
| 1999 | 심판 | Funeral Director |
| 인정사정 볼 것 없다 | Chief of Criminal Unit | |
| 북경반점 | — | |
| 1998 | 조용한 가족 | Lonely Man |
| 1997 | 나쁜 영화 | Father |
| 1995 | 아찌 아빠 | — |
| 1991 | 누가 용의 발톱을 보았는가 | — |
| 1981 | 어둠의 자식들 | — |
Câu hỏi thường gặp
기주봉 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 기주봉 có 1 phim với tổng doanh thu 123.1 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 기주봉 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Gangster Về Làng" (2025) với 123.1 tr tại phòng vé Việt Nam.
기주봉 làm nghề gì?
기주봉 là diễn viên, sinh tại South Korea.



