Tổng 4.05 tỷ qua 2 phim








Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2026 | 夜王 導演版 | — |
| 夜王 | — | |
| 2025 | Năm Của Anh, Ngày Của Em | Pops |
| 2024 | Kẻ Đóng Thế | Lee Sam |
| 2021 | 龍虎武師 | — |
| 2017 | 以青春的名義 | Mr. Cheung |
| 2009 | Siêu Xạ Thủ | OJ's Dad |
| 2007 | 葬禮揸fit人 | — |
| 2006 | 我要成名 | — |
| 2002 | 二人三足 | Stephen Tung |
| 2001 | 地上最強 | Takashi Shinen |
| 1999 | 紫雨風暴 | — |
| 半支煙 | Gui Jian Chou in '70 | |
| 流星語 | — | |
| 1997 | 熱血最強 | Sun |
| 自梳 | Chan Yiu-Chung | |
| 1994 | Hoàng Phi Hồng 5: Ngũ Long Thành | Junior Cheung |
| 1992 | 油尖少爷 | Red Car Owner |
| Tay Súng Tử Thần | Curry Chicken | |
| Lạt Thủ Thần Thám | Little Ko / Fox | |
| Song Long Hội | White Van Driver | |
| 1991 | 衝擊天子門生 | Police Truck Driver |
| 1990 | 再戰江湖 | Cheung Yat Lui |
| 1989 | 但願人長久 | — |
| 1987 | 美男子 | — |
| 1985 | 失声画眉 | — |
| 水兒武士 | Lin's Brother | |
| 1984 | 君子好逑 | Oxy |
| Nhân Hách Quỷ | Kuei | |
| 1980 | Bo za | Ah Keung |
| 1979 | 醒目仔蛊惑招 | Sei Lengjai |
| 1978 | 鐵手無情追魂令 | Chen Wan |
| Shi ba luo han quan | — | |
| 1977 | 神腿 | Fan Yu-Tang |
| Kuai dao luan ma zhan | Kao Pei Ching | |
| 紅衣冷血金面人 | Lee Shao Ying | |
| 血玉 | — | |
| 十大弟子 | General's Son | |
| 鬼馬姑爺仔 | — | |
| 陰陽血滴子 | — | |
| 洪熙官 | Governor's Fighter (uncredited) | |
| Ren hu lian | Lin Shao-Chang | |
| 1976 | 阿茂正傳 | — |
| 1975 | 拍案驚奇 | Newsboy / Japanese |
| Trung Liệt Đồ | Captured Pirate Archer | |
| 花飛滿城春 | Rickshaw Driver | |
| 1973 | Long Tranh Hổ Đấu | — |
| Kung Fu King | — | |
| 码头大决斗 | (uncredited) | |
| 1972 | 霹靂拳 | Gu Gang As a Boy |
| 大軍閥 | Bad Luck | |
| 1965 | 七七敢死隊 | Danni's Son (uncredited) |
| 2023 | Điểm Bùng Nổ | Action Director |
| 2022 | 狼群 | Stunts |
| 2021 | Trận Chiến Hồ Trường Tân | Choreographer |
| 2020 | Hành Trình | Action Director |
| 2016 | Điệp Vụ Tam Giác Vàng | Choreographer |
| 2015 | Tam Thành Ký | Stunts |
| Thích Khách Nhiếp Ẩn Nương | Choreographer | |
| 2014 | Sát Quyền | Stunts |
| 2013 | Giải Cứu Tướng Gia | Stunts |
| 2012 | Họa Bì 2: Thuật Hồi Sinh | Choreographer |
| 2011 | 万有引力 | Stunts |
| 2010 | Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ | Stunt Coordinator |
| 2009 | 白银帝国 | Choreographer |
| 2008 | Nhân Chứng | Action Director |
| Nhân Chứng | Choreographer | |
| 2006 | Binh pháp Mặc công | Stunts |
| Sợi Chỉ Huyền Bí | Stunts | |
| 我要成名 | Stunt Coordinator | |
| 2005 | Tuyết Sơn Thất Kiếm | Stunt Coordinator |
| 2004 | Căn Phòng 2046 | Stunts |
| 江湖 | Stunts | |
| 救命 | Choreographer | |
| 2003 | Thiên Địa Anh Hùng | Stunts |
| Song Hùng | Action Director | |
| Song Hùng | Choreographer | |
| Người Bảo Vệ Kinh Thánh | Stunts | |
| 2002 | Anh Hùng | Choreographer |
| 和你在一起 | Songs | |
| Chú Chó Siêu Quậy | Stunts | |
| 2001 | 地上最強 | Director |
| Điệp Viên Bất Đắc Dĩ | Stunts | |
| 1998 | 幻影特攻 | Choreographer |
| Sát Thủ Bá Vương | Director | |
| 1997 | 神偷谍影 | Choreographer |
| 1996 | Tân Bến Thượng Hải | Choreographer |
| 1995 | Tuyệt Đao | Martial Arts Choreographer |
| 錯體追擊組合 | Director | |
| 錯體追擊組合 | Writer | |
| 1994 | 殺手的童話 | Stunts |
| 1993 | Sha ren zhe Tang Zhan | Choreographer |
| 爱在黑社会的日子 | Action Director | |
| 1992 | 中國最後一個太監第二章告別紫禁城 | Stunts |
| 1991 | 五虎將之決裂 | Martial Arts Choreographer |
| 1990 | A Phi Chính Truyện | Choreographer |
| Đặc Cảnh Diệt Ma | Director | |
| 再戰江湖 | Martial Arts Choreographer | |
| 1989 | Cuộc Săn Cá Sấu | Action Director |
| Cuộc Săn Cá Sấu | Stunts | |
| 1988 | Khí Khái Chiến Binh | Martial Arts Choreographer |
| 好女十八嫁 | Action Director | |
| Lệ Tình Lãng Tử | Action Director | |
| Lệ Tình Lãng Tử | Choreographer | |
| 1987 | Cương Thi Tiên Sinh 3: Linh Huyễn Tiên Sinh | Martial Arts Choreographer |
| 1986 | Anh Hùng Bản Sắc | Action Director |
| 1981 | 膽搏膽 | Martial Arts Choreographer |
| 1977 | 神腿 | Martial Arts Choreographer |
| 紅衣冷血金面人 | Martial Arts Choreographer |