董瑋
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 4.05 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Long Tranh Hổ Đấu
1973

Lạt Thủ Thần Thám
Little Ko / Fox · 1992

夜王 導演版
2026

夜王
2026

Song Long Hội
White Van Driver · 1992

拍案驚奇
Newsboy / Japanese · 1975

Hoàng Phi Hồng 5: Ngũ Long Thành
Junior Cheung · 1994

Siêu Xạ Thủ
OJ's Dad · 2009
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (52)
| 2026 | 夜王 導演版 | — |
| 夜王 | — | |
| 2025 | Năm Của Anh, Ngày Của Em | Pops |
| 2024 | Kẻ Đóng Thế | Lee Sam |
| 2021 | 龍虎武師 | — |
| 2017 | 以青春的名義 | Mr. Cheung |
| 2009 | Siêu Xạ Thủ | OJ's Dad |
| 2007 | 葬禮揸fit人 | — |
| 2006 | 我要成名 | — |
| 2002 | 二人三足 | Stephen Tung |
| 2001 | 地上最強 | Takashi Shinen |
| 1999 | 紫雨風暴 | — |
| 半支煙 | Gui Jian Chou in '70 | |
| 流星語 | — | |
| 1997 | 熱血最強 | Sun |
| 自梳 | Chan Yiu-Chung | |
| 1994 | Hoàng Phi Hồng 5: Ngũ Long Thành | Junior Cheung |
| 1992 | 油尖少爷 | Red Car Owner |
| Tay Súng Tử Thần | Curry Chicken | |
| Lạt Thủ Thần Thám | Little Ko / Fox | |
| Song Long Hội | White Van Driver | |
| 1991 | 衝擊天子門生 | Police Truck Driver |
| 1990 | 再戰江湖 | Cheung Yat Lui |
| 1989 | 但願人長久 | — |
| 1987 | 美男子 | — |
| 1985 | 失声画眉 | — |
| 水兒武士 | Lin's Brother | |
| 1984 | 君子好逑 | Oxy |
| Nhân Hách Quỷ | Kuei | |
| 1980 | Bo za | Ah Keung |
| 1979 | 醒目仔蛊惑招 | Sei Lengjai |
| 1978 | 鐵手無情追魂令 | Chen Wan |
| Shi ba luo han quan | — | |
| 1977 | 神腿 | Fan Yu-Tang |
| Kuai dao luan ma zhan | Kao Pei Ching | |
| 紅衣冷血金面人 | Lee Shao Ying | |
| 血玉 | — | |
| 十大弟子 | General's Son | |
| 鬼馬姑爺仔 | — | |
| 陰陽血滴子 | — | |
| 洪熙官 | Governor's Fighter (uncredited) | |
| Ren hu lian | Lin Shao-Chang | |
| 1976 | 阿茂正傳 | — |
| 1975 | 拍案驚奇 | Newsboy / Japanese |
| Trung Liệt Đồ | Captured Pirate Archer | |
| 花飛滿城春 | Rickshaw Driver | |
| 1973 | Long Tranh Hổ Đấu | — |
| Kung Fu King | — | |
| 码头大决斗 | (uncredited) | |
| 1972 | 霹靂拳 | Gu Gang As a Boy |
| 大軍閥 | Bad Luck | |
| 1965 | 七七敢死隊 | Danni's Son (uncredited) |
Tham gia sản xuất (57)
| 2023 | Điểm Bùng Nổ | Action Director |
| 2022 | 狼群 | Stunts |
| 2021 | Trận Chiến Hồ Trường Tân | Choreographer |
| 2020 | Hành Trình | Action Director |
| 2016 | Điệp Vụ Tam Giác Vàng | Choreographer |
| 2015 | Tam Thành Ký | Stunts |
| Thích Khách Nhiếp Ẩn Nương | Choreographer | |
| 2014 | Sát Quyền | Stunts |
| 2013 | Giải Cứu Tướng Gia | Stunts |
| 2012 | Họa Bì 2: Thuật Hồi Sinh | Choreographer |
| 2011 | 万有引力 | Stunts |
| 2010 | Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ | Stunt Coordinator |
| 2009 | 白银帝国 | Choreographer |
| 2008 | Nhân Chứng | Action Director |
| Nhân Chứng | Choreographer | |
| 2006 | Binh pháp Mặc công | Stunts |
| Sợi Chỉ Huyền Bí | Stunts | |
| 我要成名 | Stunt Coordinator | |
| 2005 | Tuyết Sơn Thất Kiếm | Stunt Coordinator |
| 2004 | Căn Phòng 2046 | Stunts |
| 江湖 | Stunts | |
| 救命 | Choreographer | |
| 2003 | Thiên Địa Anh Hùng | Stunts |
| Song Hùng | Action Director | |
| Song Hùng | Choreographer | |
| Người Bảo Vệ Kinh Thánh | Stunts | |
| 2002 | Anh Hùng | Choreographer |
| 和你在一起 | Songs | |
| Chú Chó Siêu Quậy | Stunts | |
| 2001 | 地上最強 | Director |
| Điệp Viên Bất Đắc Dĩ | Stunts | |
| 1998 | 幻影特攻 | Choreographer |
| Sát Thủ Bá Vương | Director | |
| 1997 | 神偷谍影 | Choreographer |
| 1996 | Tân Bến Thượng Hải | Choreographer |
| 1995 | Tuyệt Đao | Martial Arts Choreographer |
| 錯體追擊組合 | Director | |
| 錯體追擊組合 | Writer | |
| 1994 | 殺手的童話 | Stunts |
| 1993 | Sha ren zhe Tang Zhan | Choreographer |
| 爱在黑社会的日子 | Action Director | |
| 1992 | 中國最後一個太監第二章告別紫禁城 | Stunts |
| 1991 | 五虎將之決裂 | Martial Arts Choreographer |
| 1990 | A Phi Chính Truyện | Choreographer |
| Đặc Cảnh Diệt Ma | Director | |
| 再戰江湖 | Martial Arts Choreographer | |
| 1989 | Cuộc Săn Cá Sấu | Action Director |
| Cuộc Săn Cá Sấu | Stunts | |
| 1988 | Khí Khái Chiến Binh | Martial Arts Choreographer |
| 好女十八嫁 | Action Director | |
| Lệ Tình Lãng Tử | Action Director | |
| Lệ Tình Lãng Tử | Choreographer | |
| 1987 | Cương Thi Tiên Sinh 3: Linh Huyễn Tiên Sinh | Martial Arts Choreographer |
| 1986 | Anh Hùng Bản Sắc | Action Director |
| 1981 | 膽搏膽 | Martial Arts Choreographer |
| 1977 | 神腿 | Martial Arts Choreographer |
| 紅衣冷血金面人 | Martial Arts Choreographer |
Câu hỏi thường gặp
董瑋 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 董瑋 có 2 phim với tổng doanh thu 4.05 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 董瑋 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Năm Của Anh, Ngày Của Em" (2025) với 3.90 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
董瑋 làm nghề gì?
董瑋 là diễn viên, sinh tại Shanghai, China.
