Trịnh Tắc Sĩ (chữ Hán phồn thể: 鄭則士, chữ Hán giản thể: 郑则士, tên tiếng Anh: Kent Cheng Jak-si, sinh ngày 22 tháng 5 năm 1951) là một diễn viên điện ảnh Hồng Kông. Ông đã hai lần được nhận Giải thưởng Điện ảnh Hồng Kông cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất.








| 2026 | 寒戰1994 | F.L. Kwok |
| 2025 | Canh Bạc Phù Hoa | Mike |
| Trùm Hương Cảng: Bão Tố Liêm Chính | — | |
| 2024 | Phán Quyết Sai Lầm | Bao Ding |
| Phẫn Thành | Secretary for Security | |
| 談判專家 | Lam Ka Cheung | |
| 2023 | Tiềm Hành | Uncle Cat |
| Hội Tam Hoàng 2: Giang Hồ Xa Lạ | Mr. Wong | |
| Trùm Hương Cảng 2: Long Tranh Hổ Đấu | Fat Bob | |
| 2021 | Bóng Tối Hồng Kông | Pudgy |
| Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly | Wong Tai Ho's father | |
| 2020 | Trùm Hương Cảng Ngoại Truyện: Thanh Tra Thập Ức | — |
| 2019 | Diệp Vấn 4: Hồi Cuối | Bob |
| Phán Quyết Thôi Miên | Liang Sir | |
| Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện | Yu Nam | |
| 2018 | Tiết Mật Hành Giả | Teo Jit Sin |
| 营救汪星人 | 肥猫 | |
| 2017 | Trùm Hương Cảng | Piggy |
| 玩命试爱 | — | |
| 2015 | Diệp Vấn 3 | Detective Po |
| 十月初五的月光 | Chan Man San | |
| 2014 | 谁是卧底之王牌 | Yu Dachuan |
| 2012 | 生死依托 | — |
| 左眼不跳财 | — | |
| 请叫我英雄 | — | |
| 2011 | 梦游 3D | Eric's brother |
| 2010 | Diệp Vấn 2: Tôn Sư Truyền Kỳ | Fatso |
| 2008 | 过界 | Zhang Heng |
| Cha Tôi Là Găng Tơ | Uncle Lone - Elder #2 | |
| 2007 | Ngòi Nổ | Wong |
| 2003 | 低一點的天空 | Fat Cat |
| 偽鈔的末日 | Captain Wong Nam | |
| 2002 | 騎呢特工 | Uncle Ying |
| 2001 | 人體拼圖 | Chiu Chi Shing |
| 不死心靈 | Li Tee | |
| 1999 | TAXI 810 P3 | 何順 |
| 1998 | 濠江風雲 | Inspector To |
| 1997 | 至激殺人犯 | — |
| 1996 | TAXI 810 P2 | 何順 |
| 奇異旅程之真心愛生命 | Doctor | |
| Câu Chuyện A Kim | Blackjack | |
| 3個受傷的警察 | Officer Gump | |
| 黃飛鴻之理想年代 | — | |
| 黃飛鴻之無頭將軍 | Butcher Wing | |
| 黃飛鴻之少林故事 | Porky Wing | |
| 1995 | 黃飛鴻之八大天王 | Porky Wing |
| 救世神棍 | Tsui Dai Bo | |
| 慈雲山十三太保 | Wah's Father | |
| 香江花月夜 | Mr Seven | |
| 炸彈情人 | Inspector Seito | |
| 1994 | 飞虎雄师之极道战士 | Officer Chin |
| 人魚傳說 | Principal | |
| 運財童子 | Chow Sing Chi | |
| Thanh Lâu Thập Nhị Phòng | Kong | |
| Cận Vệ Nam Trung Hải | Charlie Leung | |
| 男兒當入樽 | Tin Yuen | |
| Hoàng Phi Hồng 5: Ngũ Long Thành | Porky Wing | |
| Hero of Hong Kong 1949 | Master Fok | |
| TAXI 810 P1 | 何順 | |
| 新大小不良 | Yao Tai Chuan | |
| 龍虎新風雲 | Supt Cheng Ming Fen | |
| 7金剛 | Nanny | |
| Đến Thượng Đế Cũng Phải Cười 5 | Fatty | |
| Võ Trạng Nguyên | Fat Cat | |
| 1993 | 天台的月光 | Fat Ho |
| Nhất Đại Kiêu Hùng | 刘福 | |
| 綁架黃七輝 | Officier Chung Wai Ching | |
| Câu Chuyện Tội Phạm | Detective Hung Ting-Bong | |
| 再世追魂 | Ming | |
| Hoàng Đế Thượng Hải 2 | Huang Quanrong | |
| Hoàng Đế Thượng Hải | Huang Quanrong | |
| Đuổi Cùng Giết Tận | Cheung | |
| 1992 | Bác sĩ cừu non | Fat Bing |
| 廟街十二少 | Cheng [cameo] | |
| 踢到寶 | Fatty | |
| 中國最後一個太監第二章告別紫禁城 | General Cheung | |
| Chàng Rể Si Tình | Ma | |
| 龍貓燒鬚 | Penguin | |
| 四大探長 | Ho Sum | |
| 1991 | Nhục Bồ Đoàn 1 | Tin Chan |
| 四大家族之龍虎兄弟 | Hoi | |
| Hoàng Phi Hồng | Porky Wing | |
| Đại Phú Hào | Fat Kwan | |
| Bộ Đàm Phá Án | Ken | |
| Nhân Quỷ Thần | Tien Kuei | |
| 1990 | 麻衣传奇 | Chu Yi |
| 警察扒手兩家親 | Fatty Chow Fok Si | |
| 捉鬼合家欢 | — | |
| Binh Đoàn Phú Quý | Chocolate | |
| 1989 | 三狼奇案 | Ma Yee-Charn |
| 老虎出監 | Sgt Leung | |
| 開心巨無霸 | Mai-Bao | |
| 捉鬼大师 | Cheung Sap Yat | |
| 福星闖江湖 | Sgt Cheng | |
| 小小小警察 | Yi's Butler | |
| 瀟洒先生 | Smart | |
| 1988 | 肥貓流浪記 | Fat Cat |
| Long Gia Tộc | Uncle Po | |
| Đại Trượng Phu Nhật Ký | Inspector Cheng | |
| 金裝大酒店 | Mr. Lau | |
| 獵鷹計劃 | Tang | |
| 1987 | 用愛捉伊人 | Policeman |
| 鬼馬保鑣賊美人 | Fatty | |
| 通天大盜 | Inspector Ken | |
| 心跳一百 | Sergeant Chu | |
| 凌晨晚餐 | Liao Chi-Piao / Fat Piao | |
| 1986 | Nghĩa Cái Vân Thiên | Policeman outside bank |
| 飛躍羚羊 | Canteen boss | |
| Đại Phúc Tinh | Fat Cat | |
| 1985 | 何必有我? | Fat Cat |
| 鬼馬飛人 | Zhu Yugan | |
| 摩登神探 | Cheng | |
| Cảnh Sát Siêu Quậy | — | |
| 1984 | 鴻運當頭 | Fatso Ng |
| 失婚老豆 | — | |
| 行錯姻緣路 | Shing Tai Shi | |
| 傻探出更 | — | |
| Ma hou pao | Fatso | |
| 1983 | 同線車 | — |
| 摩登衙門 | Sgt Porky | |
| 叔侄‧縮窒 | Ko Kwai | |
| 火拼油尖區 | — | |
| 第一把交椅 | — | |
| Người Vận Chuyển Xác Chết | Captain | |
| 車魂 | Fatty Cheng | |
| 小生作反 | Q | |
| 1982 | 佳人有約 | Captain Hsu Tang Tao |
| 越南仔 | — | |
| Friend 過打 Band | Zhang Bao | |
| 熱浪 | — | |
| 摩登雜差 | — | |
| 夜驚魂 | Dragon | |
| 1981 | 凶榜 | Fatty |
| 衝鋒車 | Fatso | |
| 舞廳 | Kun | |
| Thư Kiếm Ân Cừu Lục | No. 8, Yang Seng Hip | |
| 天真有牙 | Detective Cheng | |
| 踩線 | Uncle Su | |
| 阿燦當差 | — | |
| I.Q.爆棚 | Male parent | |
| 大控訢 | Policeman | |
| 灰靈 | — | |
| A Bride's Nightmare | — | |
| 1980 | 山狗 | Moe |
| 綽頭王 | — | |
| 孖寶闖八關 | Inspector | |
| 錫晒你 | — | |
| 金手指 | Detective Chang Bann | |
| 摩登土佬 | Director | |
| 救世者 | Nineteen | |
| 1979 | Zhuang ju zai yu Niu gan yan | — |
| 各師各法 | — | |
| 大鬥大 | — | |
| 倫文敘智鬥柳先開 | Magistrate | |
| 1974 | 少林子弟 | Extra (uncredited) |
| Thiếu Lâm Song Hùng | Manchu Thug (uncredited) |
| 2007 | 兄弟 | Producer |
| 1994 | 海角危情 | Producer |
| 運財童子 | Writer | |
| 運財童子 | Producer | |
| Hero of Hong Kong 1949 | Producer | |
| 1993 | 机密档案实录火蝴蝶 | Writer |
| 机密档案实录火蝴蝶 | Producer | |
| 1992 | 龍貓燒鬚 | Director |
| 1990 | Ngục Tù Mãnh Long | Director |
| 警察扒手兩家親 | Screenplay | |
| Binh Đoàn Phú Quý | Director | |
| Binh Đoàn Phú Quý | Producer | |
| 1989 | 瀟洒先生 | Director |
| 瀟洒先生 | Producer | |
| 1988 | 肥貓流浪記 | Producer |
| 肥貓流浪記 | Director | |
| 1987 | 心跳一百 | Director |
| 1986 | 飛躍羚羊 | Story |
| 1985 | 何必有我? | Director |
| 何必有我? | Screenplay | |
| 1984 | 失婚老豆 | Director |
| 失婚老豆 | Writer | |
| 1981 | 踩線 | Assistant Director |