袁祥仁
Acting
Nổi bật với

Tuyệt Đỉnh Công Phu
Beggar · 2004

Những Thiên Thần Của Charlie
Chinese Man on Plane (uncredited) · 2000

Thiên Long Bát Bộ: Kiều Phong Truyện
Xue Muhua · 2023

Tinh Võ Anh Hùng
Captain Jie · 1994

Tân Long Môn Khách Sạn
Iron · 1992

Hoàng Phi Hồng
Yim's Opponent · 1991

Những Thiên Thần Của Charlie 2: Hết Tốc Lực
Deranged Mongol · 2003

Nhất Đại Tông Sư
Gold Pavilion Client · 2013
Đã đóng (155)
| 2025 | 寻她 | Master Liu |
| 红嫁衣 | 刘庆山 | |
| 深夜书店4 | Lao Dianzhang | |
| 2024 | 苗岭诡事 | — |
| Tú Xuân Đao 3: Vô Gian Luyện Ngục | — | |
| Cẩm Y Vệ: Luyện Hỏa Ký | Yang Bojiao | |
| 十三太保之风云再起 | Zhu Dengming | |
| 2023 | 七令诡事录 | — |
| Tứ Yêu Quan Kì Án | — | |
| 黄河守墓人 | Wang Changgu | |
| Mao Sơn Thúc Thúc | — | |
| Câu chuyện bí ẩn của làng Huang Miao | — | |
| 木偶惊魂 | Sun Haichao | |
| Dương Thần: Thái Thượng Vong Tình | Tu Lao | |
| Thiên Long Bát Bộ: Kiều Phong Truyện | Xue Muhua | |
| 2022 | 牧野诡事之卸岭力士 | Master Guai |
| Thanh Diện Tu La | Old Assassin | |
| 大话西游:缘起 | — | |
| 极地追击 | Boss | |
| 狄仁杰之冥神契约 | — | |
| 2021 | 龍虎武師 | — |
| Tuý Quyền Say Tô Khất Nhi | — | |
| 2020 | 疯魔神丐苏乞儿 | Old Beggar |
| 大神猴2伏魔篇 | Black Wind | |
| 雾隐怪客 | Old Man | |
| 2019 | 法医秦明之亡命救赎 | 张富国 |
| 天地有情之兄弟 | — | |
| 綁靈 | Principal | |
| 少年当自强 | — | |
| 亂世護寶 | — | |
| 皇家龙虎豹 | — | |
| 吃鸡战场 | — | |
| 颛臾王 | — | |
| 2018 | 探案录骨笛魔音 | — |
| 探案錄財寶大劫案 | — | |
| 2017 | 伏妖白鱼镇 | — |
| Tiên Cầu Đại Chiến | Guo Hua Qiang | |
| Biệt Đội Bắt Cương Thi | Master Ginger | |
| 2016 | 拍得不錯 | — |
| 2014 | Sát Quyền | Lui Ching-yuen |
| Ngôi nhà số 81 Kinh Thành | — | |
| 3 Điều Ước Của Quỷ | — | |
| Đại Chiến Bến Thượng Hải | Laughing Buddha | |
| 2013 | Nhất Đại Tông Sư | Gold Pavilion Client |
| 2012 | 功夫侠 | — |
| 爛賭夫鬥爛賭妻 | — | |
| 2010 | 借室還魂 | Uncle Shou |
| Nguyệt Quang Bảo Hạp | — | |
| 2009 | 跳出去 | — |
| 2004 | Tuyệt Đỉnh Công Phu | Beggar |
| 2003 | 太極宗師 | — |
| Những Thiên Thần Của Charlie 2: Hết Tốc Lực | Deranged Mongol | |
| 2000 | Những Thiên Thần Của Charlie | Chinese Man on Plane (uncredited) |
| 1996 | 運財五福星 | — |
| Đại Nội Mật Thám | Evil Mother | |
| 1995 | Mãnh Hổ Uy Long | Cruise passenger |
| 1994 | Tinh Võ Anh Hùng | Captain Jie |
| 少年衛斯理II聖女轉生 | — | |
| 1993 | Thái Cực Trương Tam Phong | Taoist Priest Ling |
| 黃飛鴻對黃飛鴻 | Master Yuen | |
| Thần Kinh Đao Và Phi Thiên Miêu | Never Die | |
| 少年衛斯理之天魔之子 | — | |
| 1992 | Võ Trạng Nguyên Tô Khất Nhi | — |
| 偷神家族 | Che Hai | |
| 女黑俠黃鶯 | Ying's sifu | |
| Tân Long Môn Khách Sạn | Iron | |
| 妖怪都市 | — | |
| 逃學英雄傳 | Doggie's Dad | |
| 1991 | 豪門夜宴 | — |
| 一世好命 | Chi | |
| Hoàng Phi Hồng | Yim's Opponent | |
| 1990 | 起尾注 | Uncle Yen |
| 1989 | Nuôi Ma Song Hùng | — |
| 猛鬼大廈 | Buddist Monk | |
| 1988 | 霸王女福星 | Drug Dealer |
| Đặc Cảnh Đồ Long | Policeman | |
| Phi Long Mãnh Tướng | Thug on Ship (uncredited) | |
| 1986 | 殭屍怕怕 | — |
| 歡樂叮噹 | Ironhand | |
| Mã Lộ Tiểu Anh Hùng | Master Lin Wang | |
| 1985 | Kim Cương May Mắn | IQ |
| 情報販子 | — | |
| 1984 | Độn Giáp Kỳ Môn 3 | Chiu's Granny / Drunken Taoist |
| Thái Cực Túy Quyền | Puppetteer | |
| 1983 | Độn Giáp Kỳ Môn 2 | Granny/ Shaolin Drunkard Chan |
| 風生水起 | — | |
| 1982 | Độn Giáp Kỳ Môn | Old Woman |
| 霍元甲 | — | |
| 1981 | Cầm Nã Thủ | Marshal's Assistant |
| 1980 | 佛掌羅漢拳 | stutterer with bird cage |
| 1979 | 人在江湖 | Teaches agility and defense with rings |
| 1978 | 殺絕 | Pai Kwa Hall's Swordsman |
| Huyết Phù Dung | Captured Flying Guillotine (uncredited) | |
| 陆小凤传奇之绣花大盗 | Juiling's Man | |
| 清宮大刺殺 | Flying Guillotine Man | |
| 1977 | 被迫 | Thug |
| 多情劍客無情劍 | Yun's Invited Hero | |
| 天龍八部 | Revenger after Xiang Yaocha / Bandit | |
| 猩猩王 | Bomb Unit Soldier / The Peking Man | |
| 白玉老虎 | — | |
| 楚留香 | Star Gang member | |
| Zhen jia gong fu | — | |
| 1976 | 五毒天羅 | One of 7 Buddies of Heisong Clan/waiter (uncredited) |
| 油鬼子 | (uncredited) | |
| 天涯明月刀 | Chien's Man (uncredited) | |
| 飛龍斬 | Palace Fight | |
| 辭郎洲 | — | |
| 流星.蝴蝶.劍 | Roc Society Member | |
| 李小龍與我 | Thug Attacking Betty in Bar (uncredited) | |
| 1975 | 中國超人 | — |
| 女捕快 | Bandit (uncredited) | |
| Thuỷ Hử | Rebel Officer | |
| 1974 | 哪吒 | — |
| El Kárate, el Colt y el Impostor | Constable | |
| 1973 | 除霸 | Thug |
| 石破天惊 | Thug | |
| 女警察 | — | |
| 土匪 | Feng's Comrade | |
| Thích Mã | Mountain Bandit (uncredited) | |
| Xiao za zhong | Gu's Thug | |
| 顶天立地 | Japanese Officer | |
| 1972 | 仇連環 | Shen Jufang's Gate Guard (uncredited) |
| 方世玉 | — | |
| Võ Tòng | Jiang's Thug (uncredited) | |
| Thủy Hử Truyện | (uncredited) | |
| 惡客 | Jin Long Student (uncredited) | |
| Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh | Yang's Thug (uncredited) | |
| 1971 | Song Hiệp | (uncredited) |
| Quyền Kích | Chiang Ren's Man (uncredited) | |
| Những Anh Hùng Vô Danh | Drunk Officer (uncredited) | |
| 大決鬥 | Old Chin's Man (uncredited) | |
| Độc Thủ Đại Hiệp Mới | Lung's Disciple (extra) (uncredited) | |
| 1970 | 龍虎鬪 | — |
| Thập Tam Thái Bảo | King Jin's Soldier | |
| Thập Nhị Kim Bài | Mountain Slicing Squad | |
| 報仇 | Adjutant Gao's Officer (uncredited) | |
| 遊俠兒 | — | |
| 1969 | Bảo Tiêu | Extra (uncredited) |
| 名劍天驕 | — | |
| 鐵手無情 | Lee's Bandit (uncredited) | |
| 飛刀手 | Uncle's Man (uncredited) | |
| Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ | Flying Fighter King Deng Fei | |
| 大盜歌王 | Wang's henchman | |
| 1968 | 神刀 | Shang's thug [extra] |
| Kim Yến Tử | Golden Dragon Five Heroes | |
| 哪宅闹东海 | — | |
| 1967 | 大刺客 | (extra) (uncredited) |
| Độc Thủ Đại Hiệp | Feng's Disciple | |
| 藍色夜總會 | — | |
| 女黑俠威震地獄門 | — | |
| 斷腸劍 | Captured Assassin (uncredited) | |
| 金鷗 | — | |
| 1966 | 邊城三俠 | — |
| 女黑俠血戰黑龍黨 | BDG Thug | |
| 1965 | 寶蓮燈 | God of Thunder's Fellow |
Tham gia sản xuất (78)
| 2019 | Diệp Vấn 4: Hồi Cuối | Choreographer |
| 2017 | Ngũ Hiệp Trừ Yêu | Martial Arts Choreographer |
| 2016 | 拍得不錯 | Stunts |
| 2014 | Thiên Sư Đấu Cương Thi | Choreographer |
| Đại Chiến Bến Thượng Hải | Martial Arts Choreographer | |
| 2012 | 功夫侠 | Director |
| 2010 | Mãnh Hổ Tô Khất Nhi | Choreographer |
| 2009 | Công Phu Đầu Bếp | Stunts |
| 2008 | Vua Kung Fu | Stunts |
| 2006 | Dạ Yến | Choreographer |
| 2003 | Ma Trận: Cuộc Cách Mạng | Stunt Coordinator |
| 太極宗師 | Action Director | |
| Ma Trận: Tái Lập | Stunts | |
| Hiệp Sĩ Mù | Fight Choreographer | |
| Hiệp Sĩ Mù | Martial Arts Choreographer | |
| 1995 | Mãnh Hổ Uy Long | Action Director |
| Mãnh Hổ Uy Long | Stunt Coordinator | |
| Mãnh Hổ Uy Long | Martial Arts Choreographer | |
| 小醉拳 | Stunt Coordinator | |
| 1994 | 火雲傳奇 | Choreographer |
| 1993 | Thái Cực Trương Tam Phong | Fight Choreographer |
| Nữ Thợ Săn Thành Phố | Stunt Coordinator | |
| Thiết Hầu Tử | Choreographer | |
| 湘西尸王 | Martial Arts Choreographer | |
| 湘西尸王 | Director | |
| Truyền Kỳ Thái Tử | Action Director | |
| Truyền Kỳ Thái Tử | Choreographer | |
| 太子传说 | Action Director | |
| 太子传说 | Choreographer | |
| Hoàng Phi Hồng Ngoại Truyện:Thần Kê Đấu Ngô Công | Martial Arts Choreographer | |
| 風起雲湧之情迷香江 | Choreographer | |
| 1992 | 偷神家族 | Martial Arts Choreographer |
| 妖怪都市 | Director | |
| 伙頭福星 | Action Director | |
| 1990 | Đặc Cảnh Đồ Long 2 | Martial Arts Choreographer |
| 猛鬼霸王花 | Director | |
| 起尾注 | Director | |
| 起尾注 | Action Director | |
| 1989 | Lưu Manh Sái Bà | Action Director |
| 鐵膽雄風 | Director | |
| Nuôi Ma Song Hùng | Director | |
| 猛鬼大廈 | Action Director | |
| Thế Giới Điên Cuồng 3 | Action Director | |
| 西雅圖大屠殺 | Director | |
| 1988 | 霸王女福星 | Martial Arts Choreographer |
| Tiêu Diệt Nhân Chứng 3 | Martial Arts Choreographer | |
| Đặc Cảnh Đồ Long | Martial Arts Choreographer | |
| 1985 | Kim Cương May Mắn | Director |
| Kim Cương May Mắn | Screenplay | |
| 1984 | Độn Giáp Kỳ Môn 3 | Director |
| 1982 | 2.5 cm | Martial Arts Choreographer |
| Độn Giáp Kỳ Môn | Screenplay | |
| 霍元甲 | Action Director | |
| 1981 | 目無王法 | Martial Arts Choreographer |
| 千王鬥千霸 | Action Director | |
| 1979 | 差人·大佬·搏命仔 | Stunt Coordinator |
| 人在江湖 | Martial Arts Choreographer | |
| 1977 | 被迫 | Martial Arts Choreographer |
| 猩猩王 | Martial Arts Choreographer | |
| 1976 | 五毒天羅 | Martial Arts Choreographer |
| 油鬼子 | Martial Arts Choreographer | |
| 江湖子弟 | Choreographer | |
| 流星.蝴蝶.劍 | Martial Arts Choreographer | |
| 唐山二兄 | Fight Choreographer | |
| 唐山二兄 | Stunt Coordinator | |
| 1975 | Cleopatra Jones and the Casino of Gold | Martial Arts Choreographer |
| 惡霸 | Choreographer | |
| 1973 | 龍虎會風雲 | Action Director |
| Ze wang | Martial Arts Choreographer | |
| 除霸 | Martial Arts Choreographer | |
| 土匪 | Martial Arts Choreographer | |
| Xiao za zhong | Martial Arts Choreographer | |
| 盗兵符 | Martial Arts Choreographer | |
| 1972 | 蕩寇灘 | Choreographer |
| 1971 | 瘋狂殺手 | Martial Arts Choreographer |
| 大決鬥 | Martial Arts Choreographer | |
| 鷹王 | Stunt Coordinator | |
| 1970 | 報仇 | Martial Arts Choreographer |