Trần Quốc Bang
Acting
Nổi bật với

Trường Học Uy Long II
SDU · 1992

Đoạn tình Từ Hy
Eunuch Xiao An · 1995

Lực Vương: Cú Đấm Máu
Hai's Godson · 1991

尋秦記 Plus+ 多元宇宙版
2026

Tầm Tần Ký
Chancellor Li · 2025

豪門夜宴
1991

Đội Xung Kích
Dad · 2026

Hoàng Phi Hồng 6: Tây Vực Hùng Sư
Dr. So · 1997
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (80)
| 2026 | Đội Xung Kích | Dad |
| 尋秦記 Plus+ 多元宇宙版 | — | |
| 2025 | Tầm Tần Ký | Chancellor Li |
| Dòng Chảy Ngầm | Ku Cheuk Wah | |
| 2023 | Bão Trắng 3: Thiên Đàng Hay Địa Ngục | So Chi Leung |
| 暴风 | — | |
| 2022 | 親愛的,我回來了 | — |
| 2021 | 糖街製片廠 | Hung Yat-cheong |
| 行运扫把星 | — | |
| 2020 | 拳道 | — |
| 2019 | Hiện Trường Tội Phạm | Donkey |
| 你咪理,我愛你! | Angry Father | |
| 2018 | Thục Sơn Phục Ma | Yu Qingzi |
| 2016 | 脫皮爸爸 | Frankie |
| 2013 | Bảy Sát Thủ | Xiao Ye |
| 2011 | 檔案無法刪除 | Son |
| 2009 | 戰·無雙 | — |
| 2008 | 我的最愛 | Lee Ka Wai |
| 2007 | 变态色魔 | — |
| 2004 | 惡男再現 | — |
| 2003 | 懵伯 | — |
| 2002 | 古惑仔之野獸 | — |
| 動物凶靈 | — | |
| 2001 | 終極強姦:獸性誘惑 | Inspector Wong |
| 狗仔大佬 | Mang Kok Pong | |
| 香港強姦奇案之割喉 | — | |
| 鎗神傳說 | — | |
| 極速鎗王 | — | |
| 邊緣怒火 | — | |
| 賭王千霸之勝者為王 | — | |
| 2000 | 天殺 | — |
| 發光石頭 | Policeman | |
| 擋我者殺 | — | |
| 1999 | 水著青春救生 | — |
| 死蠢 | — | |
| 第100日 | — | |
| The Doctor in Spite of Himself | Mr tee | |
| 四個廚師一圍菜 | — | |
| 天網 | — | |
| 賭王千霸之大殺三方 | — | |
| 驚世核武案 | — | |
| 古惑仔之黑道人渣 | — | |
| 1998 | 杭州王爷 | — |
| 1997 | 旺角大家姐 | Wild Chicken |
| Hoàng Phi Hồng 6: Tây Vực Hùng Sư | Dr. So | |
| 1996 | 1/2 次同床 | — |
| 假男假女 | — | |
| 南洋第一邪降 | SDU Officer Bong | |
| 黃飛鴻之辛亥革命 | Buck Teeth So | |
| 黃飛鴻之理想年代 | — | |
| 黃飛鴻之無頭將軍 | Buck Teeth So | |
| 黃飛鴻之少林故事 | Buck Teeth So | |
| 1995 | 黃飛鴻之八大天王 | Buck Teeth So |
| 南洋十大邪術 | Bon | |
| 陽光地獄之人肉市場 | Cheung | |
| 蜘蛛女 | Wong Fat-lok | |
| 廣州殺人王之人皮日記 | Lau Shu Biu | |
| 迷魂黨 | Ho Siu Sun | |
| 迷魂黨 | Ho Siu-Sun | |
| 慈雲山十三太保 | Safe-Box | |
| Đoạn tình Từ Hy | Eunuch Xiao An | |
| 野性的邂逅 | Lai Chi Hung | |
| 1994 | 點指兵兵之青年幹探 | Daddy |
| 屯門色魔 | Inspector Lau Man-Ching | |
| 香港淪陷 | Collaborator | |
| 飞虎雄师之极道战士 | Yat / Bond | |
| 新邊緣人 | Bong | |
| 戀愛的天空 | Bond | |
| 風塵三女俠 | Hung | |
| 飛虎雄心 | Bond | |
| 1993 | Thiên Trường Địa Cửu | — |
| 蠍子之滅殺行動 | Bo / Po | |
| 1992 | Trường Học Uy Long II | SDU |
| 1991 | 豪門夜宴 | — |
| Lực Vương: Cú Đấm Máu | Hai's Godson | |
| Bộ Đàm Phá Án | — | |
| 1990 | 末世惊情之迴路 | — |
| 越柙飛龍 | — | |
| Chiến Sĩ Tà Dương | — | |
| 1989 | 壯志雄心 | Wong Wai Kit |
Câu hỏi thường gặp
Trần Quốc Bang đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Trần Quốc Bang có 1 phim với tổng doanh thu 4.35 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của Trần Quốc Bang là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Bão Trắng 3: Thiên Đàng Hay Địa Ngục" (2023) với 4.35 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Trần Quốc Bang làm nghề gì?
Trần Quốc Bang là diễn viên, sinh tại Hong Kong, British Crown Colony [now China].