Huỳnh Thu Sinh là một nam diễn viên điện ảnh Hồng Kông mang hai dòng máu Trung - Anh.








Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2026 | 今天應該很高興 | Tony Wong |
| 2025 | 自殺通告 | — |
| Bản ballad của tay bạc nhỏ | Alfred da Souza | |
| 不赦之罪 | Pastor Paul Leung | |
| 別來無恙 | — | |
| 2024 | Emmanuelle: Hành Trình Đam Mê | The Eye |
| 2023 | 白日青春 | Yat |
| 2021 | 堅尼地道殺人事件 | — |
| 2019 | 死因無可疑 | Chu Chung Tak |
| Chiếc Biển Quảng Cáo Tai Quái | Cheung | |
| 2018 | 淪落人 | Leung Cheong Wing |
| Category III: The Untold Story of Hong Kong Exploitation Cinema | Self | |
| 2017 | 77 lần thứ tha | Solicitor Pak |
| 失眠 | Lam Sing / Dr. Lam | |
| Quyết Chiến Thực Thần | Antony Go | |
| 2016 | 麥兜.飯寶奇兵 | Principal (voice) |
| 選老頂 | Godfather | |
| 暗色天堂 | Barrister | |
| 2015 | 12 Con Vịt Vàng | Lo |
| 熱血男人幫 | Luo Huang | |
| 2014 | Gangster Thời Đại | Kwai |
| 麥兜.我和我媽媽 | Principal (voice) | |
| Tứ Đại Danh Bổ 3: Trận Huyết Chiến Cuối Cùng | Zhuge Zhenwo | |
| Kim Kê 3 | — | |
| 2013 | Tứ Đại Danh Bổ 2 | Zhuge Zhenwo |
| Diệp Vấn: Trận Chiến Cuối Cùng | Ip Man | |
| 2012 | 西門町 | Oracle |
| Sát thủ gợi cảm | Power | |
| Tứ Đại Danh Bổ | Zhuge Zhenwo | |
| 麥兜.噹噹伴我心 | Principal (voice) | |
| Đường cao tốc | Lo | |
| Dì Đào | Grasshopper | |
| 2011 | Hồng Môn Yến | Fan Zeng |
| 竞雄女侠·秋瑾 | Li Zhongyue | |
| Một Cuộc Đời Tươi Đẹp | Zhong | |
| Báo Ứng | Wong Ho-chiu | |
| 2010 | Huyền Thoại Trần Chân | Liu Yutian |
| 2009 | Bước Ngoặt | Yi |
| 麥兜響噹噹 | Principal / Master / Xiongbo (voice) | |
| Phục Thù | Lee Yuen Kwai | |
| Kim Tiền Đế Quốc | Unicorn Tang | |
| 荡寇 | Yuda | |
| 一個少女的自拍 | — | |
| 2008 | 性工作者2:我不賣身,我賣子宮 | Lau Fu-yi |
| Ngạnh Hán | Dragon | |
| Xác Ướp 3: Lăng Mộ Tần Vương | Yang | |
| 2007 | Tay Súng Thần Và Trí Đa Tinh | Brain |
| 太阳照常升起 | Teacher Liang | |
| 不能說的秘密 | Sir. Yip | |
| The Making of Hard Boiled | — | |
| 戲王之王 | Theatre Caretaker | |
| 老港正傳 | Zhou Heung Kong | |
| 醒獅 | Uncle Jiang | |
| 寄生人 | Ching Shing | |
| 梦想人间 | 小乐爸 | |
| 2006 | The Painted Veil | Colonel Yu |
| Sát Thủ Lưu Vong | Blaze | |
| Hắc Bạch Đạo | Lung | |
| 伊莎貝拉 | Shing's Superintendent | |
| 春田花花同學會 | Ship Captain | |
| 无间道正序版 | 黄志诚(黄Sir、黄警司) | |
| 2005 | 再説一次我愛你 | Dr. Lip |
| 阿嫂 | Whacko | |
| 飄移凶間 | Mo Chi Kan | |
| Khúc Cua Quyết Định | Bunta Fujiwara | |
| 早熟 | Lui Kin | |
| Gia Đình Tinh Võ | Yue Siu Bo | |
| 瘦身 | Sergeant Tak | |
| 2004 | A-1頭條 | Lam Hei Fei |
| 麥兜菠蘿油王子 | Principal / Waiter (voice) | |
| 20 30 40 | Shi Ge | |
| 魔幻廚房 | Tony Ho | |
| 2003 | Kim Kê 2 | Mr. Chow |
| Vô Gian Đạo III | Wong Chi Shing | |
| 愛在陽光下 | Self | |
| Vô Gian Đạo II | 黄志诚 | |
| 福伯 | — | |
| The Medallion | Lester Wong | |
| 1:99 電影行動 | (segments "Family of Heroes", "A Glorious Future") | |
| 南國風雲 | Chiang Chin | |
| Hắc Bạch Sâm Lâm | SP Wong Kong | |
| 给他们一个机会 | Himself | |
| Thiên cơ biến | Prada | |
| Đại Hiệp Triển Chiêu | Judge Pao | |
| 2002 | Vô Gian Đạo | 黄志诚 |
| 魂魄唔齊 | Hung | |
| 一碌蔗 | Crazy | |
| 想飛 | Joker's Father | |
| 一蚊雞保鑣 | Peter's father | |
| 怪獸學園 | Jesus / Father Gum | |
| 2001 | 麥兜故事 | Principal / Logan (voice) |
| 逆天者 | Tung / Wai | |
| 幽靈人間 | Wong-Lin | |
| 走投有路 | Ray | |
| 慾望之城 | Pastor Gam | |
| 飛哥傳奇 | Ho | |
| 4X100 水著份子 | Mao Keung | |
| 2000 | 鬼同你有緣 | Hui Ming Choi |
| 愛殺2000 | Wang Kuo-Hsin | |
| 特警新人類2 | Dr. Tang Chin-Chau | |
| 女飞虎 | Chan | |
| 社團之撚位 | Sunny | |
| 愛我別走 | Rock | |
| 順流逆流 | Uncle Ji | |
| 缽蘭街馬王 | Dung | |
| 亡命之逃 | Wisdom / Chi Wai | |
| 野獸童黨 | Fifteen Ho | |
| 改正歸邪 | Toy salesman | |
| Giang Hồ Sát Lệnh | Guan Gong | |
| 古惑夕陽紅 | Yan | |
| 魔鬼教師 | Ma Tung | |
| 雷霆特警 | Police Officer Chan | |
| 順其自然 | — | |
| 自從他來了 | Teacher Ching | |
| Q畸戀人 | Mr. Lam | |
| Sơn Kê Cố Sự | Dai Fei | |
| 手機凶靈 | Bruce Lee | |
| 女男爵 | Captain Pang | |
| Hình Cảnh Bạo Lực | Tai Pan-Kim | |
| Sinh Tử Quyền Tốc | Charles Chau | |
| 螳螂捕蝉 | — | |
| 1999 | Người trong giang hồ: Hồng Hưng Đại Ca Phi | Tai Fei |
| Súng Hỏa | Curtis | |
| 半支煙 | Brother Kei | |
| 山狗1999 | Boar | |
| Long Tại Biên Duyên | Tong Pau | |
| 黑社會檔案之黑金帝國 | Bond | |
| 反骨仔 | Black Hair | |
| 人肉玩具 | Charles | |
| 上帝之手 | Ah Wah | |
| Trung Hoa Anh Hùng | Pride | |
| 黑道風雲之收數王 | Chiu Chau Tsam | |
| Ác mộng đêm hè | Lok Ip | |
| 千言萬語 | Father Kam | |
| 愛情夢幻號 | Eric | |
| Thiền Thần Sa Đọa 4 - Tập Đoàn Yêu Râu Xanh | Human Milk Drinking Doctor | |
| 1998 | 偉哥的故事 | Chau |
| 邪教檔案之末日風暴 | Officer Chiu | |
| Ngôi Nhà Ma Ám | Husband | |
| Bào Thai Quỷ Quái | Ching Hoi | |
| Phong Vân: Hùng Bá Thiên Hạ | Sword Saint | |
| 全職大盜 | 阿超 | |
| Bánh Bao Nhân Thịt Người 2 | Officer Lazyboots | |
| 野獸刑警 | Tung | |
| Người trong giang hồ V: Long Tranh Hổ Đấu | Tai Fei | |
| 強姦陷阱 | Ted Hwang | |
| 1997 | G4特工 | Sing |
| 誤人子弟 | Teacher Wong | |
| 火燒島之橫行霸道 | Prison Warden Goo | |
| 迴轉壽屍 | Shing | |
| Người trong giang hồ IV: Chiến Vô Bất Thắng | Tai Fei | |
| Thiên Địa Hùng Tâm | Chiu | |
| 1996 | Sắc Tình Nam Nữ | Director Wong |
| Hắc Hiệp | King Kau | |
| 陸小鳳傳奇之鳳舞九天 | Eagle Eye | |
| 旺角風雲 | Lui Lone | |
| 廢話小說 | Biu Hang Gip Fei | |
| Người trong giang hồ III: Một Tay Che Trời | Tai Fei | |
| Đội Xung Phong | Bird | |
| 金裝香蕉俱樂部 | Host / Insp. Wong / Mr. Shaw / John | |
| Đại dịch Ebola | Kai | |
| Người Trong Giang Hồ II: Mãnh Long Quá Giang | Tai Fei | |
| 中國O記之血腥情人 | Li Shupei | |
| 1995 | 還是覺得你最好 | Wah Tino |
| 二月三十 | Raymond Shiu Chi-Li | |
| 馬路英雄II非法賽車 | Doctor | |
| 街坊差人 | Officer Lau | |
| 新房客 | Alan Tam | |
| 富貴人間 | King Li Loi | |
| 1994 | 怪俠一枝梅 | General Lei Zhen-Tian / Hero Plum |
| 三個相愛的少年 | Best Actor Winner | |
| 一線生機 | Officer Gam Kwok Ho | |
| 夢差人 | Wong Ging Sing | |
| 鬼迷心竅 | Master Liu Sheng Ming | |
| 拆彈專家:寶貝炸彈 | John Wu | |
| 省港一號通緝犯 | Inspector Hung | |
| 警花肉搏強姦黨 | Ma Liang | |
| 香港奇案之吸血貴利王 | Tong Chi Ming / Marshmallow | |
| O記重案實錄 | Ho Kin Tung | |
| Người Anh Họ Độc Ác | Prosecutor | |
| 1993 | 虐之戀 | Sam Wong |
| Diệt Môn Thảm Án 1 | Captain Lui | |
| 的士判官 | Kin | |
| Đông Phương Tam Hiệp 2 | Mr. Kim / Chan Gau | |
| Nữ Thợ Săn Thành Phố | Charlie Chan | |
| Tế Công | Chu Ta Chung | |
| 廣東五虎之鐵拳無敵孫中山 | Yuen Sei Ye | |
| 蠍子之滅殺行動 | Insp Chou Chien | |
| 溶屍奇案 | Inspector Lau | |
| Thiên Nhược Hữu Tình 2 | Dinosaur | |
| Ba Ngày Nhục Hình | Sam Chu | |
| 七俠五義之五鼠鬧東京 | Ding Zhao Hui | |
| Bánh Bao Nhân Thịt Người | Wong Chi Hang | |
| 黃飛鴻對黃飛鴻 | Master Tse Yin Kam | |
| 富貴狂花 | Fei | |
| Đông Phương Tam Hiệp | Kau | |
| Trường Học Uy Long III | Lam Tai Ngok | |
| 城市怪談之殺戮校園 | Wong Chi Ming | |
| 1992 | 女校風雲之邪教入侵 | Bishop Kwok |
| Hiệp Tặc Cao Phi | Sam Sei | |
| 表姐,妳好嘢!3 大人駕到 | Inspector Lu Ping | |
| 踢到寶 | Cheap Chan | |
| Lạt Thủ Thần Thám | Johnny Wong | |
| Anh Hùng Thứ Thiệt | Saucer | |
| 我愛扭紋柴 | Dunno | |
| 蠍子 | Inspector Chou Chien | |
| Hổ Ẩn Hang Rồng | Chik Chi Ming | |
| 1991 | Tân Ca Truyền Kỳ 2 | Pow |
| Kỳ Mưu Vượt Quần Hùng | Nerd's Brother | |
| Liêu Trai Chí Dị 2: Tục Tập Ngũ Thông Thần | Wu Tung | |
| Thiên Địa Huyền Môn | Ben | |
| 1990 | Vô Địch Hạnh Vận Tinh | Wei |
| 絕橋智多星 | Ma Qun | |
| 舞牛 | — | |
| Nhất Kế Nhì Tài | Yeung Sing | |
| 越柙飛龍 | Chik Chi Ming | |
| 1989 | Đặc Cảnh 90 P1 | Policeman |
| 神行太保 | Joseph's associate | |
| 天涯路客 | Ho Kin | |
| 忍者撞邪 | — | |
| 1985 | 花街時代 | Jimmy Kooh |
| 1999 | 山狗1999 | Songs |
| 1996 | 金裝香蕉俱樂部 | Screenplay |
| 金裝香蕉俱樂部 | Director | |
| 1995 | 新房客 | Writer |
| 新房客 | Director | |
| 1991 | Liêu Trai Chí Dị 2: Tục Tập Ngũ Thông Thần | Songs |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Huỳnh Thu Sinh có 1 phim với tổng doanh thu 950.2 tr.
Phim doanh thu cao nhất là "Báo Ứng" (2011) với 950.2 tr tại phòng vé Việt Nam.
Huỳnh Thu Sinh là diễn viên, sinh tại Hong Kong, British Crown Colony [now China].