






Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2021 | 龍虎武師 | — |
| 2003 | Giữa bầy lang sói | Kong |
| 1999 | 貼身全裸劇場之北妹 | 嫖客 |
| 1995 | 貼身全裸劇場之馬殺雞 | 嫖客 |
| 1993 | Film ohne Fesseln - Das neue Hongkong Kino | Self |
| 1992 | Song Long Hội | Violinist |
| 1991 | 豪門夜宴 | — |
| 1990 | 玩命雙雄 | movie director |
| 1980 | 醒目仔 | — |
| 通天老虎 | Lung | |
| 1979 | 龍形虎步千里追 | Ching Keung |
| 大命撈家 | — | |
| Hầu Quyền | Wei Chung | |
| 1976 | 狐天狐地 | Third Robber |
| 1975 | Jin mao shi wang | Wang's Thug with Eye-patch |
| 大劫案 | Thug at billiard room | |
| 天才與白痴 | Scuba Diving Student | |
| 女捕快 | Bandit (uncredited) | |
| 1974 | Đấu Trường Sinh Tử | Japanese Student |
| 鐵金剛大破紫陽觀 | Gang member | |
| Questa volta ti faccio ricco! | Ship cook/Thug | |
| 1973 | 賣命 | — |
| 小偷鬥大賊 | — | |
| 铁娃 | — | |
| 埋伏 | Han Chung's Bandit | |
| 1972 | Hiệp Khí Đạo | Black Bear Student (uncredited) |
| Thập Tứ Nữ Anh Hào | Soldier | |
| 愛奴 | Wu's Thug (uncredited) | |
| 林沖夜奔 | Apple thief | |
| 1971 | 鬼怒川 | — |
| 1969 | 飛燕金刀 | Long's Man (uncredited) |
| 1968 | 玉羅剎 | Master Yan's Thug (uncredited) |
| 1966 | Hành Khất Đại Hiệp | Boy Monk Who Gets Dart in Eye |
| 2019 | Tru Tiên | Director |
| 2017 | 功守道 | Choreographer |
| 2013 | Siêu Nhân Krrish 3 | Stunt Coordinator |
| 2011 | Thanh Xà Bạch Xà | Director |
| 2010 | Đại Tiếu Giang Hồ | Stunts |
| Cảnh Sát Tương Lai | Stunt Coordinator | |
| Cảnh Sát Tương Lai | Action Director | |
| Cảnh Sát Tương Lai | Martial Arts Choreographer | |
| 2009 | Thích Lăng | Stunts |
| 2008 | 剑蝶 | Choreographer |
| Giang Sơn Mỹ Nhân | Director | |
| Công Phu Bóng Rổ | Stunts | |
| 2007 | Thống Lĩnh | Action Director |
| Thống Lĩnh | Martial Arts Choreographer | |
| Thống Lĩnh | Stunt Coordinator | |
| どろろ | Action Director | |
| 2006 | Hoàng Kim Giáp | Stunts |
| Siêu Nhân Krrish | Stunt Coordinator | |
| 2004 | Thập Diện Mai Phục | Fight Choreographer |
| Thập Diện Mai Phục | Stunts | |
| 2003 | Giữa bầy lang sói | Director |
| Giữa bầy lang sói | Stunt Coordinator | |
| Giữa bầy lang sói | Fight Choreographer | |
| 2002 | Anh Hùng | Stunts |
| Vũ Khí Khiêu Gợi | Director | |
| Vũ Khí Khiêu Gợi | Fight Choreographer | |
| Người Nhện | Stunt Coordinator | |
| 2001 | 我的野蠻同學 | Stunts |
| Đội Bóng Thiếu Lâm | Action Director | |
| Đội Bóng Thiếu Lâm | Stunts | |
| 2000 | Trung Hoa Bịp Vương | Director |
| Quyết Chiến Trên Đỉnh Tử Cấm Thành | Stunt Coordinator | |
| Assassin Swordsman | Director | |
| 1998 | Bích Huyết Lam Thiên | Stunts |
| 1996 | Câu Chuyện A Kim | Martial Arts Choreographer |
| Vua Mạo Hiểm | Martial Arts Choreographer | |
| Vua Mạo Hiểm | Action Director | |
| Vua Mạo Hiểm | Stunt Coordinator | |
| Vua Mạo Hiểm | Director | |
| 1995 | Đại Thoại Tây Du Phần II: Tiên Lý Kỳ Duyên | Stunts |
| Đại Thoại Tây Du I: Nguyệt Quang Bảo Hạp | Stunt Coordinator | |
| 1994 | 7金剛 | Director |
| 7金剛 | Writer | |
| Vua Phá Hoại | Choreographer | |
| 1993 | Đông Phương Tam Hiệp 2 | Director |
| Đông Phương Tam Hiệp 2 | Producer | |
| Đông Phương Tam Hiệp 2 | Action Director | |
| Đông Phương Bất Bại: Phong Vân Tái Khởi | Director | |
| Tế Công | Action Director | |
| Tế Công | Choreographer | |
| Trường Học Bá Vương | Stunts | |
| Thần Kinh Đao Và Phi Thiên Miêu | Action Director | |
| Thần Kinh Đao Và Phi Thiên Miêu | Stunts | |
| Đông Phương Tam Hiệp | Stunt Coordinator | |
| Đông Phương Tam Hiệp | Producer | |
| Đông Phương Tam Hiệp | Action Director | |
| 新流星蝴蝶劍 | Stunts | |
| Thợ Săn Thành Phố | Choreographer | |
| 1992 | Truyền Thuyết Chiến Thần | Action Director |
| Truyền Thuyết Chiến Thần | Stunts | |
| Lộc Đỉnh Ký II: Thần Long Giáo | Martial Arts Choreographer | |
| Tân Long Môn Khách Sạn | Associate Producer | |
| Tân Long Môn Khách Sạn | Action Director | |
| Lộc Đỉnh Ký I: Vi Tiểu Bảo | Martial Arts Choreographer | |
| Xẩm Xử Quan | Stunt Coordinator | |
| Tiếu Ngạo Giang Hồ 2: Đông Phương Bất Bại | Director | |
| Tiếu Ngạo Giang Hồ 2: Đông Phương Bất Bại | Choreographer | |
| 踢到寶 | Stunt Coordinator | |
| 賭魂 | Choreographer | |
| 1991 | 带子洪郎 | Stunts |
| Thiện Nữ U Hồn 3 | Director | |
| Tân Ca Truyền Kỳ 2 | Stunt Coordinator | |
| Hoành Tảo Thiên Quân | Director | |
| Hoành Tảo Thiên Quân | Stunt Coordinator | |
| Hoành Tảo Thiên Quân | Action Director | |
| 1990 | Thiện Nữ U Hồn 2 | Director |
| Tiếu Ngạo Giang Hồ | Director | |
| 吉星拱照 | Stunt Coordinator | |
| 1989 | 秦俑 | Director |
| 秦俑 | Action Director | |
| Điệp huyết song hùng | Martial Arts Choreographer | |
| Đường Đua Đẫm Máu | Stunt Coordinator | |
| 1988 | Tôi Yêu Maria | Stunts |
| Bát Tinh Báo Hỷ | Choreographer | |
| 1987 | Anh Hùng Bản Sắc 2 | Choreographer |
| Thiện Nữ U Hồn | Director | |
| 1986 | Tam Nữ Anh Hùng | Fight Choreographer |
| Ma Vui Vẻ 3 | Stunt Coordinator | |
| Kỳ Duyên | Director | |
| Kỳ Duyên | Martial Arts Choreographer | |
| 1985 | 情報販子 | Stunts |
| 1984 | 雪兒 | Choreographer |
| 1983 | 星際鈍胎 | Stunts |
| Thanh Vân Kiếm Khách | Director | |
| Thanh Vân Kiếm Khách | Writer | |
| 1982 | 彩雲曲 | Stunts |
| 卒仔抽車 | Martial Arts Choreographer | |
| 1981 | 胡越的故事 | Action Director |
| 胡越的故事 | Stunts | |
| 流氓千王 | Stunts | |
| 1980 | 第一類型危險 | Martial Arts Choreographer |
| Danh kiếm | Choreographer | |
| 撞到正! | Action Director | |
| 通天老虎 | Martial Arts Choreographer | |
| 1979 | Hầu Quyền | Martial Arts Choreographer |
| 1975 | 女捕快 | Martial Arts Choreographer |
| 1974 | 天網 | Choreographer |
| 福建少林拳 | Stunt Coordinator | |
| 1972 | Thập Tứ Nữ Anh Hào | Choreographer |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 程小東 có 1 phim với tổng doanh thu 6.68 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Tru Tiên" (2019) với 6.68 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
程小東 là diễn viên, sinh tại Hong Kong, China.