







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 1993 | 將邪神劍 | — |
| 1992 | 聊齋誌異之鬼話狐 | Shue-Yen |
| 1991 | 喋血奇兵 | — |
| 佈局 | Lily | |
| 殺入地獄 | Shenting | |
| 九天玄女 | — | |
| 至尊殺手 | — | |
| 隔世缘 | — | |
| 1990 | 义不容辞 | — |
| 1989 | 倩女雲雨情 | Siu Chui / Siu Lin |
| 黑皮鞋与白布鞋 | — | |
| 英雄無膽 | — | |
| 人鬼一家親 | — | |
| 心跳時刻 | Mun | |
| Da pi guan | — | |
| 1988 | 猛鬼咒 | Chan Che's Wife |
| 孩子王 | — | |
| 1987 | Anh Hùng Bản Sắc 2 | Jackie |
| 魔高一丈 | Tayona | |
| Yên Chi Khâu | Chor | |
| 江湖正将 | — | |
| 1哥 | Randy | |
| 凌晨晚餐 | Angie Lin | |
| Ác Mộng Kinh Hồn | Alice | |
| 1986 | Anh Hùng Bản Sắc | Jackie |
| Kỳ Duyên | Witch | |
| Phú Quý Hỏa Xa | Prostitute | |
| 1985 | Trái Tim Của Rồng | Jenny |
| 1984 | 醜小鴨 | — |
| 1983 | 飛象過河 | — |
| 1982 | 九彎十八轉 | — |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 朱寶意 có 1 phim với tổng doanh thu 1.15 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Yên Chi Khâu" (1987) với 1.15 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
朱寶意 là diễn viên, sinh tại Taipei, Taiwan.